[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 27/111 — 1109 bài viết
#261 B2

intensive care

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc y tế chuyên biệt dành cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, đòi hỏi theo dõi liên tục và sử dụng thiết bị y tế tiên tiến.

📖 Định nghĩa (English): Specialized medical care provided to patients with severe or life-threatening illnesses or injuries, requiring constant monitoring and advanced medical equipment.

💡 Ví dụ: "After the car accident, he was admitted to the intensive care unit for close observation."
Dịch: Sau tai nạn xe hơi, anh ấy được đưa vào đơn vị chăm sóc đặc biệt để theo dõi sát sao..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#262 B2

pandemic

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự bùng phát của một căn bệnh lây lan qua nhiều quốc gia, châu lục hoặc trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến một số lượng lớn người.

📖 Định nghĩa (English): An outbreak of a disease that spreads across multiple countries, continents, or worldwide, affecting a large number of people.

💡 Ví dụ: "The COVID-19 pandemic disrupted healthcare systems and economies around the world."
Dịch: Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn các hệ thống y tế và nền kinh tế trên toàn thế giới..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#263 B2

telemedicine

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cung cấp các dịch vụ tư vấn y tế và chăm sóc sức khỏe từ xa bằng công nghệ viễn thông, chẳng hạn như cuộc gọi video và các nền tảng kỹ thuật số.

📖 Định nghĩa (English): The practice of providing medical consultations and healthcare services remotely using telecommunications technology, such as video calls and digital platforms.

💡 Ví dụ: "Telemedicine became essential during the pandemic, allowing patients to receive care without visiting clinics."
Dịch: Y tế từ xa trở nên thiết yếu trong đại dịch, giúp bệnh nhân nhận được sự chăm sóc mà không cần đến phòng khám..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#264 B2

antibiotic

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thuốc tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng.

📖 Định nghĩa (English): A medicine that destroys or stops the growth of bacteria and is used to treat infections.

💡 Ví dụ: "The doctor prescribed an antibiotic to fight the bacterial infection."
Dịch: Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại tình trạng nhiễm khuẩn..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#265 B2

Anesthesia

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp y tế ngăn bệnh nhân cảm thấy đau đớn trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác.

📖 Định nghĩa (English): A medical treatment that prevents patients from feeling pain during surgery or other procedures.

💡 Ví dụ: "The patient was given general anesthesia before the operation."
Dịch: Bệnh nhân được gây mê toàn thân trước ca phẫu thuật..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#266 B2

Antiseptic

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trên da hoặc vết thương.

📖 Định nghĩa (English): A substance that prevents the growth of disease-causing microorganisms on skin or wounds.

💡 Ví dụ: "Apply antiseptic to the cut before bandaging it."
Dịch: Bôi thuốc sát trùng lên vết cắt trước khi băng bó..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#267 B2

Biopsy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ thuật y tế trong đó một mẫu mô nhỏ được lấy ra từ cơ thể để kiểm tra.

📖 Định nghĩa (English): A medical procedure in which a small sample of tissue is removed from the body for examination.

💡 Ví dụ: "The biopsy confirmed that the growth was not cancerous."
Dịch: Kết quả sinh thiết xác nhận khối u không phải ung thư..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#268 B2

Cardiology

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên ngành y học chuyên về chẩn đoán và điều trị các rối loạn về tim.

📖 Định nghĩa (English): The branch of medicine that deals with the diagnosis and treatment of heart disorders.

💡 Ví dụ: "She decided to specialize in cardiology after years of training."
Dịch: Cô ấy quyết định chuyên về khoa tim mạch sau nhiều năm đào tạo..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#269 B2

cholesterol

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất béo có trong máu và các tế bào của cơ thể; mức độ cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

📖 Định nghĩa (English): A fatty substance found in the blood and body cells; high levels can increase the risk of heart disease.

💡 Ví dụ: "Eating too many fried foods can raise your cholesterol level."
Dịch: Ăn quá nhiều thực phẩm chiên rán có thể làm tăng mức cholesterol của bạn..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#270 B2

immunization

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giúp cơ thể được bảo vệ khỏi một bệnh nào đó thông qua tiêm vắc-xin hoặc truyền kháng thể.

📖 Định nghĩa (English): The process by which a person is protected against a disease through vaccination or the administration of antibodies.

💡 Ví dụ: "Routine immunization has significantly reduced the number of childhood diseases worldwide."
Dịch: Việc tiêm chủng thường quy đã làm giảm đáng kể số ca mắc bệnh ở trẻ em trên toàn thế giới..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách