portfolio
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản.
📖 Định nghĩa (English): A range of investments held by a person or organization, such as stocks, bonds, or property.
💡 Ví dụ: "She built a diversified portfolio of stocks and bonds."
Dịch: Cô ấy đã xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng gồm cổ phiếu và trái phiếu..
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun