[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 23/111 — 1109 bài viết
#221 B1-B2

portfolio

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản.

📖 Định nghĩa (English): A range of investments held by a person or organization, such as stocks, bonds, or property.

💡 Ví dụ: "She built a diversified portfolio of stocks and bonds."
Dịch: Cô ấy đã xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng gồm cổ phiếu và trái phiếu..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#222 B1-B2

deficit

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu, đặc biệt trong ngân sách hoặc cán cân thương mại của một quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): The amount by which expenditure or spending exceeds income or revenue, especially in a country's budget or trade.

💡 Ví dụ: "The government announced measures to reduce the budget deficit over the next five years."
Dịch: Chính phủ đã công bố các biện pháp để giảm thâm hụt ngân sách trong năm năm tới..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#223 B1-B2

central bank

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngân hàng quốc gia cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng cho chính phủ và các ngân hàng thương mại, đồng thời chịu trách nhiệm kiểm soát chính sách tiền tệ.

📖 Định nghĩa (English): A national bank that provides financial and banking services to the government and commercial banks, and is responsible for controlling monetary policy.

💡 Ví dụ: "The central bank raised interest rates to fight rising inflation."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để chống lại tình trạng lạm phát gia tăng..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#224 B1-B2

credit

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng vay tiền hoặc mua hàng hóa và dịch vụ với lời hứa trả sau, hoặc số tiền được cộng vào tài khoản ngân hàng.

📖 Định nghĩa (English): The ability to borrow money or buy goods and services with a promise to pay later, or money added to a bank account.

💡 Ví dụ: "She paid for the new phone on credit and will repay the amount over twelve months."
Dịch: Cô ấy đã thanh toán chiếc điện thoại mới bằng tín dụng và sẽ hoàn trả số tiền trong vòng mười hai tháng..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#225 B1-B2

API

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa sẵn, cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A set of defined rules and protocols that allows different software applications to communicate and exchange data with each other.

💡 Ví dụ: "Our developers used a payment API to integrate online transactions into the mobile app."
Dịch: Các nhà phát triển của chúng tôi đã sử dụng API thanh toán để tích hợp giao dịch trực tuyến vào ứng dụng di động..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#226 B1-B2

Backup

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản sao của dữ liệu máy tính được lưu trữ riêng biệt để có thể dùng khôi phục bản gốc khi bị mất, hỏng hoặc lỗi.

📖 Định nghĩa (English): A copy of computer data taken and stored separately so it can be used to restore the original if it is lost, damaged, or corrupted.

💡 Ví dụ: "The company performs a full backup of its servers every night at midnight."
Dịch: Công ty thực hiện sao lưu toàn bộ máy chủ vào lúc nửa đêm hằng ngày..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#227 B1-B2

Bandwidth

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua một kết nối internet hoặc mạng trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The maximum amount of data that can be transmitted over an internet connection or network in a given period of time.

💡 Ví dụ: "Video conferencing requires a lot of bandwidth, so a stable high-speed connection is essential."
Dịch: Hội nghị truyền hình đòi hỏi nhiều băng thông, vì vậy cần có kết nối tốc độ cao và ổn định..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#228 B1-B2

Bug

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lỗi hoặc khiếm khuyết trong chương trình hoặc hệ thống máy tính, khiến nó tạo ra kết quả không chính xác hoặc không mong muốn.

📖 Định nghĩa (English): An error, flaw, or fault in a computer program or system that causes it to produce an incorrect or unexpected result.

💡 Ví dụ: "The team fixed a critical bug that was causing the application to crash on startup."
Dịch: Đội ngũ đã sửa một lỗi nghiêm trọng khiến ứng dụng bị treo khi khởi động..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#229 B1-B2

Cache

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vùng lưu trữ tạm thời trong máy tính, nơi giữ dữ liệu thường được truy cập để truy xuất nhanh hơn và giảm thời gian tải.

📖 Định nghĩa (English): A temporary storage area in a computer where frequently used data is kept for faster access, reducing loading times.

💡 Ví dụ: "Clearing your browser cache can help resolve some website loading issues."
Dịch: Xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt có thể giúp khắc phục một số sự cố tải trang web..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#230 B1-B2

API (Application Programming Interface)

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A set of defined rules and protocols that allows different software applications to communicate and exchange data with each other.

💡 Ví dụ: "The developer used the payment API to integrate credit card processing into the mobile app."
Dịch: Nhà phát triển đã sử dụng API thanh toán để tích hợp xử lý thẻ tín dụng vào ứng dụng di động..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách