[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 24/111 — 1109 bài viết
#231 B1-B2

firewall

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống bảo mật giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng vào và ra dựa trên các quy tắc bảo mật định trước.

📖 Định nghĩa (English): A security system that monitors and controls incoming and outgoing network traffic based on predetermined security rules.

💡 Ví dụ: "The company installed a firewall to block unauthorized access to its internal network."
Dịch: Công ty đã cài đặt tường lửa để chặn truy cập trái phép vào mạng nội bộ..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#232 B1-B2

malware

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mềm được thiết kế đặc biệt để phá hoại, gây hư hại hoặc truy cập trái phép vào hệ thống hoặc mạng máy tính.

📖 Định nghĩa (English): Software specifically designed to disrupt, damage, or gain unauthorized access to a computer system or network.

💡 Ví dụ: "Antivirus software helps detect and remove malware before it harms your computer."
Dịch: Phần mềm diệt virus giúp phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại trước khi nó gây hại cho máy tính của bạn..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#233 B1-B2

software

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình, ứng dụng và hướng dẫn vận hành được sử dụng để điều khiển máy tính và các thiết bị điện tử khác.

📖 Định nghĩa (English): The programs, applications, and operating instructions used to operate computers and other electronic devices.

💡 Ví dụ: "She downloaded new software to edit videos on her computer."
Dịch: Cô ấy đã tải xuống phần mềm mới để chỉnh sửa video trên máy tính của mình..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#234 B1-B2

router

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính, thường kết nối mạng cục bộ với internet.

📖 Định nghĩa (English): A networking device that forwards data packets between computer networks, typically connecting a local network to the internet.

💡 Ví dụ: "We need to reset the router because the Wi-Fi has stopped working."
Dịch: Chúng tôi cần khởi động lại bộ định tuyến vì Wi-Fi đã ngừng hoạt động..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#235 B1-B2

browser

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để truy cập, tìm kiếm và xem các tài nguyên thông tin trên mạng Internet.

📖 Định nghĩa (English): A software application used to access, retrieve, and view information resources on the World Wide Web.

💡 Ví dụ: "This website works best on the latest version of your web browser."
Dịch: Trang web này hoạt động tốt nhất trên phiên bản mới nhất của trình duyệt web của bạn..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#236 B1-B2

phishing

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm mạng trong đó kẻ tấn công giả dạng các tổ chức đáng tin cậy để lừa mọi người tiết lộ thông tin cá nhân như mật khẩu hoặc số thẻ tín dụng.

📖 Định nghĩa (English): A cybercrime in which attackers disguise themselves as trustworthy entities to trick people into revealing personal information such as passwords or credit card numbers.

💡 Ví dụ: "She nearly fell for a phishing email that asked her to verify her bank account details."
Dịch: Cô ấy suýt bị lừa bởi một email lừa đảo yêu cầu xác minh thông tin tài khoản ngân hàng..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#237 B1-B2

Server

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy tính hoặc hệ thống cung cấp dữ liệu, tài nguyên hoặc dịch vụ cho các máy tính khác qua mạng, chẳng hạn như lưu trữ trang web hoặc tệp tin.

📖 Định nghĩa (English): A computer or system that provides data, resources, or services to other computers over a network, such as hosting websites or storing files.

💡 Ví dụ: "The website is down because the server is not responding."
Dịch: Trang web đang ngừng hoạt động vì máy chủ không phản hồi..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#238 B1-B2

Password

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ hoặc chuỗi ký tự bí mật được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng và cho phép truy cập vào hệ thống, thiết bị hoặc tài khoản.

📖 Định nghĩa (English): A secret word or string of characters used to verify a user's identity and grant access to a system, device, or account.

💡 Ví dụ: "Please create a strong password with at least eight characters, including numbers and symbols."
Dịch: Vui lòng tạo mật khẩu mạnh có ít nhất tám ký tự, bao gồm chữ số và ký hiệu..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#239 B1

assessment

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đánh giá hoặc ước lượng bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là học sinh.

📖 Định nghĩa (English): The process of evaluating or estimating the nature, ability, or quality of something or someone, especially a student.

💡 Ví dụ: "The teacher used various methods of assessment to evaluate student progress."
Dịch: Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau để đánh giá sự tiến bộ của học sinh..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#240 B1

enrollment

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đăng ký chính thức hoặc ghi danh vào một khóa học hoặc chương trình tại trường học hoặc cơ sở giáo dục.

📖 Định nghĩa (English): The act of officially registering or signing up for a course or program at a school or educational institution.

💡 Ví dụ: "Enrollment for the new semester opens next Monday at the university."
Dịch: Việc ghi danh cho học kỳ mới sẽ được mở vào thứ Hai tuần sau tại trường đại học..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách