[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 32/111 — 1109 bài viết
#311 B1

tolerance

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sẵn lòng chấp nhận hoặc cho phép sự tồn tại, niềm tin, quan điểm hoặc thực hành của người khác mà không bất đồng.

📖 Định nghĩa (English): The willingness to accept or allow the existence, beliefs, opinions, or practices of others without disagreement.

💡 Ví dụ: "Religious tolerance is essential for maintaining peace in a multicultural society."
Dịch: Sự khoan dung tôn giáo là điều thiết yếu để duy trì hòa bình trong một xã hội đa văn hóa..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#312 B1

affirmative action

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách hoặc chương trình nhằm tăng cơ hội cho các nhóm bị thiệt thòi trong lịch sử, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và việc làm.

📖 Định nghĩa (English): A policy or program designed to increase opportunities for groups that have been historically disadvantaged, especially in education and employment.

💡 Ví dụ: "Many universities have affirmative action programs to ensure diverse student bodies."
Dịch: Nhiều trường đại học có chương trình khuyến khích bình đẳng để đảm bảo cơ cấu sinh viên đa dạng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#313 B1

civic engagement

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tham gia tích cực của công dân vào đời sống chính trị, xã hội và cộng đồng của đất nước.

📖 Định nghĩa (English): The active participation of citizens in the political, social, and community life of their country.

💡 Ví dụ: "Volunteering at local shelters is a great form of civic engagement."
Dịch: Tình nguyện tại các nơi trú ẩn địa phương là một hình thức tham gia cộng đồng rất tốt..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#314 B1

gender equality

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái mà mọi người thuộc các giới đều có quyền, trách nhiệm và cơ hội ngang nhau.

📖 Định nghĩa (English): The state in which people of all genders have equal rights, responsibilities, and opportunities.

💡 Ví dụ: "Gender equality in the workplace remains a major goal worldwide."
Dịch: Bình đẳng giới tại nơi làm việc vẫn là một mục tiêu lớn trên toàn thế giới..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#315 B1

social norm

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn chung về hành vi được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): A shared standard of acceptable behavior within a society or group.

💡 Ví dụ: "Shaking hands is a social norm in many Western cultures."
Dịch: Bắt tay là một chuẩn mực xã hội phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#316 B1

customs

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những cách hành xử hoặc làm việc truyền thống và được chấp nhận trong một xã hội hoặc cộng đồng.

📖 Định nghĩa (English): Traditional and accepted ways of behaving or doing things in a society or community.

💡 Ví dụ: "It is important to respect the local customs when traveling abroad."
Dịch: Điều quan trọng là phải tôn trọng phong tục địa phương khi đi du lịch nước ngoài..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#317 B1

Community

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung sở thích, đặc điểm hoặc mục tiêu.

📖 Định nghĩa (English): A group of people living in the same area or sharing common interests, characteristics, or goals.

💡 Ví dụ: "The local community organized a festival to celebrate the harvest."
Dịch: Cộng đồng địa phương đã tổ chức một lễ hội để chào mừng mùa thu hoạch..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#318 B1

Migration

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự di chuyển của con người từ nơi này sang nơi khác, thường để tìm việc làm, điều kiện sống tốt hơn hoặc để tránh nguy hiểm.

📖 Định nghĩa (English): The movement of people from one place to another, often to find work, better living conditions, or to escape danger.

💡 Ví dụ: "Rural to urban migration has increased significantly over the past decade."
Dịch: Di cư từ nông thôn ra thành thị đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#319 B1

etiquette

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và phong tục chi phối hành vi lịch sự và được chấp nhận trong một xã hội hoặc giữa một nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): The set of rules and customs that govern polite and acceptable behavior in a society or among a group.

💡 Ví dụ: "Good table etiquette is important during formal dinners."
Dịch: Phép tắc ăn uống tốt là điều quan trọng trong các bữa tiệc trang trọng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#320 B1

stereotype

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ý tưởng hoặc hình ảnh cố định, đơn giản hóa quá mức về một loại người hoặc sự vật cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A widely held but fixed and oversimplified idea or image of a particular type of person or thing.

💡 Ví dụ: "It's unfair to judge someone based on stereotypes."
Dịch: Thật không công bằng khi đánh giá ai đó dựa trên những khuôn mẫu có sẵn..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách