ceremony
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi hành động hoặc sự kiện trang trọng được thực hiện trong một dịp tôn giáo hoặc công cộng.
📖 Định nghĩa (English): A formal set of acts or events performed on a religious or public occasion.
💡 Ví dụ: "The wedding ceremony was held at a beautiful old church in the countryside."
Dịch: Buổi lễ cưới được tổ chức tại một nhà thờ cổ đẹp ở vùng nông thôn..
Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun