[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 31/111 — 1109 bài viết
#301 B1

ceremony

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi hành động hoặc sự kiện trang trọng được thực hiện trong một dịp tôn giáo hoặc công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A formal set of acts or events performed on a religious or public occasion.

💡 Ví dụ: "The wedding ceremony was held at a beautiful old church in the countryside."
Dịch: Buổi lễ cưới được tổ chức tại một nhà thờ cổ đẹp ở vùng nông thôn..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#302 B1

heritage

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đặc điểm thuộc về văn hóa của một xã hội cụ thể, như truyền thống, ngôn ngữ hoặc các công trình lịch sử, được truyền lại qua thời gian.

📖 Định nghĩa (English): Features belonging to the culture of a particular society, such as traditions, languages, or historical buildings, that have been passed down over time.

💡 Ví dụ: "The ancient citadel is an important part of our national heritage."
Dịch: Thành cổ là một phần quan trọng của di sản quốc gia chúng ta..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#303 B1

tradition

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục, niềm tin hoặc thực hành đã tồn tại lâu đời trong một nhóm hoặc xã hội và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

📖 Định nghĩa (English): A custom, belief, or practice that has existed for a long time within a group or society and is passed down from one generation to another.

💡 Ví dụ: "It is a family tradition to gather together for dinner on New Year's Eve."
Dịch: Đó là truyền thống gia đình là cùng quây quần ăn tối vào đêm giao thừa..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#304 B1

ancestor worship

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục tôn giáo hoặc văn hóa nhằm tôn vinh và tưởng nhớ các thành viên trong gia đình đã qua đời thông qua các nghi lễ, dâng cúng và lễ nghi.

📖 Định nghĩa (English): The religious or cultural custom of honoring and remembering deceased family members through rituals, offerings, and ceremonies.

💡 Ví dụ: "Ancestor worship plays an important role in Vietnamese culture, especially during Tet."
Dịch: Sùng bái tổ tiên đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#305 B1

bilingualism

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng sử dụng trôi chảy hai ngôn ngữ, của một cá nhân hoặc trong một cộng đồng.

📖 Định nghĩa (English): The ability to use two languages fluently, either by an individual person or within a community.

💡 Ví dụ: "Bilingualism can improve cognitive skills and create more job opportunities."
Dịch: Khả năng song ngữ có thể cải thiện kỹ năng nhận thức và tạo thêm nhiều cơ hội việc làm..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#306 B1

cultural diversity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa và dân tộc khác nhau trong một xã hội, mỗi nhóm có niềm tin, phong tục và truyền thống riêng.

📖 Định nghĩa (English): The existence of a variety of cultural and ethnic groups within a society, each with their own beliefs, customs, and traditions.

💡 Ví dụ: "Cultural diversity enriches our understanding of the world."
Dịch: Đa dạng văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#307 B1

ethnicity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thuộc về một nhóm xã hội có di sản quốc gia, văn hóa hoặc truyền thống chung.

📖 Định nghĩa (English): The fact or state of belonging to a social group that has a common national, cultural, or traditional heritage.

💡 Ví dụ: "Vietnam is home to 54 officially recognized ethnicities."
Dịch: Việt Nam là quê hương của 54 dân tộc được công nhận chính thức..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#308 B1

folklore

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những niềm tin, huyền thoại, truyện kể và phong tục truyền thống của một cộng đồng, được truyền qua các thế hệ bằng lời nói.

📖 Định nghĩa (English): The traditional beliefs, myths, tales, and customs of a community, passed down through generations by word of mouth.

💡 Ví dụ: "The legend of Lac Long Quan is an important part of Vietnamese folklore."
Dịch: Truyền thuyết về Lạc Long Quân là một phần quan trọng trong văn hóa dân gian Việt Nam..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#309 B1

assimilation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình một nhóm thiểu số dần tiếp nhận phong tục, thái độ và văn hóa của xã hội đa số.

📖 Định nghĩa (English): The process by which a minority group gradually adopts the customs, attitudes, and culture of the majority society.

💡 Ví dụ: "The new immigrants experienced cultural assimilation over several generations in the host country."
Dịch: Những người nhập cư mới đã trải qua quá trình đồng hóa văn hóa qua nhiều thế hệ tại nước sở tại..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#310 B1

cultural heritage

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di sản gồm các hiện vật vật chất, truyền thống và giá trị vô hình được thừa hưởng từ các thế hệ trước và bảo tồn cho tương lai.

📖 Định nghĩa (English): The legacy of physical artifacts, traditions, and intangible attributes inherited from past generations and preserved for the future.

💡 Ví dụ: "UNESCO has listed many sites of cultural heritage to protect them for future generations."
Dịch: UNESCO đã đưa nhiều di sản văn hóa vào danh sách bảo vệ cho các thế hệ tương lai..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách