[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 33/111 — 1109 bài viết
#321 B1

census

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc kiểm đếm hoặc khảo sát chính thức về dân số, thường ghi lại các chi tiết như tuổi, nghề nghiệp và nhà ở.

📖 Định nghĩa (English): An official count or survey of a population, typically recording details such as age, occupation, and housing.

💡 Ví dụ: "The government conducts a national census every ten years."
Dịch: Chính phủ tiến hành tổng điều tra dân số quốc gia mười năm một lần..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#322 B1

welfare

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm; cũng là sự hỗ trợ tài chính hoặc xã hội do chính phủ cung cấp cho những người có nhu cầu.

📖 Định nghĩa (English): Health, happiness, and prosperity of a person or group; also, financial or social support provided by the government to people in need.

💡 Ví dụ: "Many low-income families depend on social welfare programs for their basic needs."
Dịch: Nhiều gia đình có thu nhập thấp phụ thuộc vào các chương trình phúc lợi xã hội cho các nhu cầu cơ bản của họ..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#323 B1

Censorship

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc kiểm tra chính thức các sách, phim hoặc phương tiện truyền thông khác và loại bỏ những phần được coi là không chấp nhận được hoặc có hại.

📖 Định nghĩa (English): The practice of officially examining books, films, or other media and suppressing parts considered unacceptable or harmful.

💡 Ví dụ: "The government imposed strict censorship on the media during the crisis."
Dịch: Chính phủ áp đặt sự kiểm duyệt nghiêm ngặt đối với các phương tiện truyền thông trong thời kỳ khủng hoảng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#324 B1

charity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức được thành lập để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, hoặc hành động quyên góp tiền, lương thực hoặc giúp đỡ những người cần.

📖 Định nghĩa (English): An organization set up to help people in need, or the act of giving money, food, or help to those who require it.

💡 Ví dụ: "She donated a large sum of money to a local charity that supports orphaned children."
Dịch: Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho một tổ chức từ thiện địa phương hỗ trợ trẻ mồ côi..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#325 B1

volunteer

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tự nguyện làm điều gì đó, đặc biệt là không được trả công, để giúp đỡ người khác hoặc hỗ trợ một mục đích.

📖 Định nghĩa (English): A person who freely offers to do something, especially without being paid, in order to help others or support a cause.

💡 Ví dụ: "Many volunteers helped distribute food and water to people affected by the flood."
Dịch: Nhiều tình nguyện viên đã giúp phân phát thức ăn và nước uống cho những người bị ảnh hưởng bởi trận lũ..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#326 B1

humanitarian

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc hướng đến việc thúc đẩy phúc lợi con người và giảm bớt đau khổ trong xã hội.

📖 Định nghĩa (English): Concerned with or seeking to promote human welfare and reduce suffering in society.

💡 Ví dụ: "Several humanitarian organizations sent food and medicine to the flooded region."
Dịch: Một số tổ chức nhân đạo đã gửi lương thực và thuốc men đến vùng bị lũ lụt..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#327 B1

urbanization

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà tỷ lệ ngày càng tăng dân số chuyển từ vùng nông thôn đến sống ở các thành phố và thị trấn.

📖 Định nghĩa (English): The process by which an increasing percentage of a population moves from rural areas to live in cities and towns.

💡 Ví dụ: "Rapid urbanization has caused housing shortages in many developing countries."
Dịch: Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã gây ra tình trạng thiếu nhà ở tại nhiều quốc gia đang phát triển..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#328 B1

diaspora

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phân tán của con người từ quê hương gốc đến các nơi khác trên thế giới, thường dùng để chỉ cộng đồng đang sống ở nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The dispersion of people from their original homeland to other parts of the world, often used to refer to the community living abroad.

💡 Ví dụ: "The Vietnamese diaspora has made significant cultural contributions to many countries."
Dịch: Cộng đồng người Việt ở nước ngoài đã có những đóng góp văn hóa quan trọng cho nhiều quốc gia..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#329 B1

multiculturalism

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của, hoặc sự ủng hộ cho sự hiện diện của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc khác biệt trong một xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The presence of, or support for the presence of, several distinct cultural or ethnic groups within a society.

💡 Ví dụ: "Multiculturalism enriches society by bringing diverse perspectives and traditions together."
Dịch: Chủ nghĩa đa văn hóa làm phong phú thêm xã hội bằng cách kết hợp các quan điểm và truyền thống đa dạng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#330 B1

empathy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

📖 Định nghĩa (English): The ability to understand and share the feelings of another person.

💡 Ví dụ: "A good doctor must show empathy toward patients."
Dịch: Một bác sĩ giỏi phải thể hiện sự đồng cảm với bệnh nhân..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách