[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 34/111 — 1109 bài viết
#331 B1

social inequality

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phân phối không đồng đều các nguồn lực, cơ hội và đặc quyền giữa các nhóm khác nhau trong xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The unequal distribution of resources, opportunities, and privileges among different groups in a society.

💡 Ví dụ: "The government is working to reduce social inequality through education reforms."
Dịch: Chính phủ đang nỗ lực giảm bất bình đẳng xã hội thông qua cải cách giáo dục..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#332 B1

demographic shift

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi đáng kể trong cơ cấu tuổi, quy mô hoặc phân bố dân số theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): A significant change in the age structure, size, or distribution of a population over time.

💡 Ví dụ: "The demographic shift toward an older population creates challenges for healthcare systems."
Dịch: Sự chuyển dịch dân số hướng tới dân số già hơn tạo ra thách thức cho các hệ thống y tế..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#333 B1

community outreach

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động và chương trình mà một tổ chức thực hiện để kết nối và hỗ trợ người dân trong khu vực địa phương.

📖 Định nghĩa (English): Activities and programs carried out by an organization to connect with and support the people in a local area.

💡 Ví dụ: "The charity launched a community outreach project to help families in need."
Dịch: Tổ chức từ thiện đã triển khai một dự án tiếp cận cộng đồng để giúp đỡ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#334 B1

heritage site

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm thực tế như tòa nhà, thị trấn hoặc công trình đã được công nhận vì tầm quan trọng văn hóa hoặc lịch sử của nó.

📖 Định nghĩa (English): A physical place such as a building, town, or monument that has been recognized for its cultural or historical importance.

💡 Ví dụ: "Hoi An is a famous heritage site that attracts millions of tourists every year."
Dịch: Hội An là một di tích nổi tiếng thu hút hàng triệu du khách mỗi năm..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#335 B1

social cohesion

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác thống nhất, tin tưởng và chia sẻ các giá trị giữa các thành viên của một cộng đồng hoặc xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The sense of unity, trust, and shared values among members of a community or society.

💡 Ví dụ: "Shared public spaces can improve social cohesion in a diverse neighborhood."
Dịch: Các không gian công cộng chung có thể cải thiện sự đoàn kết xã hội trong một khu phố đa dạng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#336 C1

big data

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập dữ liệu cực kỳ lớn có thể được phân tích bằng tính toán để phát hiện các mẫu, xu hướng và mối liên hệ, đặc biệt liên quan đến hành vi và tương tác của con người.

📖 Định nghĩa (English): Extremely large datasets that can be analysed computationally to reveal patterns, trends, and associations, especially relating to human behaviour and interactions.

💡 Ví dụ: "Retailers use big data to predict consumer purchasing behaviour and optimise inventory management."
Dịch: Các nhà bán lẻ sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán hành vi mua hàng của người tiêu dùng và tối ưu hóa việc quản lý hàng tồn kho..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#337 C1

biotechnology

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc khai thác các quá trình sinh học cho các mục đích công nghiệp và các mục đích khác, đặc biệt là việc thao túng di truyền các vi sinh vật để sản xuất kháng sinh, hormone và các chất có giá trị khác.

📖 Định nghĩa (English): The exploitation of biological processes for industrial and other purposes, especially the genetic manipulation of microorganisms for the production of antibiotics, hormones, and other valuable substances.

💡 Ví dụ: "Advances in biotechnology have led to the development of new vaccines and gene therapies."
Dịch: Những tiến bộ trong công nghệ sinh học đã dẫn đến sự phát triển của các loại vắc-xin và liệu pháp gen mới..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#338 C1

blockchain

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sổ cái kỹ thuật số trong đó các giao dịch bằng tiền điện tử được ghi lại theo trình tự thời gian và công khai, được phân phối trên một mạng lưới máy tính.

📖 Định nghĩa (English): A digital ledger in which transactions made in cryptocurrency are recorded chronologically and publicly, distributed across a network of computers.

💡 Ví dụ: "Blockchain technology provides a transparent and tamper-proof method for recording financial transactions."
Dịch: Công nghệ chuỗi khối cung cấp một phương pháp minh bạch và không thể bị can thiệp để ghi lại các giao dịch tài chính..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#339 C1

Internet of Things (IoT)

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mạng lưới các đối tượng vật lý—thiết bị, phương tiện, đồ gia dụng—được tích hợp cảm biến, phần mềm và khả năng kết nối, cho phép chúng thu thập và trao đổi dữ liệu qua internet.

📖 Định nghĩa (English): A network of physical objects—devices, vehicles, appliances—embedded with sensors, software, and connectivity, enabling them to collect and exchange data over the internet.

💡 Ví dụ: "Smart homes rely on the Internet of Things to connect lighting, heating, and security systems."
Dịch: Ngôi nhà thông minh dựa vào Internet vạn vật để kết nối hệ thống chiếu sáng, sưởi ấm và an ninh..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#340 C1

quantum computing

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tính toán tận dụng các tính chất tập thể của trạng thái lượng tử, chẳng hạn như chồng chập và vướng víu lượng tử, để thực hiện các phép tính với tốc độ cực kỳ cao.

📖 Định nghĩa (English): A type of computation that harnesses the collective properties of quantum states, such as superposition and entanglement, to perform calculations at extraordinarily high speed.

💡 Ví dụ: "Quantum computing could revolutionise fields such as cryptography and drug discovery."
Dịch: Điện toán lượng tử có thể cách mạng hóa các lĩnh vực như mật mã học và phát hiện thuốc..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách