[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 35/111 — 1109 bài viết
#341 C1

Bioinformatics

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực liên ngành phát triển các phương pháp và công cụ phần mềm để phân tích dữ liệu sinh học, đặc biệt khi các tập dữ liệu lớn và phức tạp.

📖 Định nghĩa (English): An interdisciplinary field that develops methods and software tools for understanding biological data, especially when the data sets are large and complex.

💡 Ví dụ: "Bioinformatics has revolutionized genomics by enabling researchers to analyze DNA sequences rapidly."
Dịch: Tin sinh học đã cách mạng hóa lĩnh vực hệ gen bằng cách cho phép các nhà nghiên cứu phân tích chuỗi DNA một cách nhanh chóng..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#342 C1

Nanotechnology

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành công nghệ liên quan đến các kích thước và dung sai nhỏ hơn 100 nanomet, đặc biệt là việc thao tác các nguyên tử và phân tử riêng lẻ.

📖 Định nghĩa (English): The branch of technology that deals with dimensions and tolerances of less than 100 nanometers, especially the manipulation of individual atoms and molecules.

💡 Ví dụ: "Nanotechnology is being used to create more efficient solar panels and drug delivery systems."
Dịch: Công nghệ nano đang được sử dụng để tạo ra các tấm pin mặt trời và hệ thống phân phối thuốc hiệu quả hơn..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#343 C1

Photovoltaic

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến việc sản xuất dòng điện tại mối nối của hai chất khi tiếp xúc với ánh sáng, được sử dụng đặc biệt trong các tấm pin mặt trời.

📖 Định nghĩa (English): Relating to the production of electric current at the junction of two substances exposed to light, used especially in solar panels.

💡 Ví dụ: "Photovoltaic cells convert sunlight directly into electricity."
Dịch: Các tế bào quang điện chuyển đổi ánh sáng mặt trời trực tiếp thành điện năng..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: adjective


#344 A2-B1 🔊 Có audio

Errand

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn để giao hoặc nhận thứ gì đó, thường thay mặt cho người khác.

📖 Định nghĩa (English): A short journey taken in order to deliver or collect something, often on someone else's behalf.

💡 Ví dụ: "I need to run some errands this afternoon."
Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt chiều nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#345 A2-B1 🔊 Có audio

commute

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành trình đều đặn mà một người thực hiện giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập

📖 Định nghĩa (English): the regular journey that a person makes between their home and their place of work or study

💡 Ví dụ: "My daily commute takes about 45 minutes by bus."
Dịch: Việc đi làm hàng ngày của tôi mất khoảng 45 phút bằng xe buýt..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun / verb


#346 A2-B1 🔊 Có audio

alarm

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra âm thanh lớn để đánh thức bạn hoặc cảnh báo nguy hiểm.

📖 Định nghĩa (English): A device that makes a loud sound to wake you up or to warn you of danger.

💡 Ví dụ: "I set my alarm for 6 AM every morning."
Dịch: Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng mỗi ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#347 A2-B1 🔊 Có audio

Breakfast

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.

📖 Định nghĩa (English): The first meal of the day, usually eaten in the morning.

💡 Ví dụ: "I usually have toast and coffee for breakfast."
Dịch: Tôi thường ăn bánh mì nướng và cà phê cho bữa sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#348 A2-B1 🔊 Có audio

Grocery

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm và các hàng hóa khác mà mọi người mua thường xuyên để dùng tại nhà.

📖 Định nghĩa (English): Food and other goods that people buy regularly for home use.

💡 Ví dụ: "I need to stop by the grocery store on my way home."
Dịch: Tôi cần ghé cửa hàng tạp hóa trên đường về nhà..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#349 A2-B1 🔊 Có audio

Laundry

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo, ga trải giường, v.v. cần được giặt hoặc vừa được giặt xong.

📖 Định nghĩa (English): Clothes, sheets, etc. that need to be washed or have just been washed.

💡 Ví dụ: "I usually do the laundry on weekends."
Dịch: Tôi thường giặt đồ vào cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#350 A2-B1 🔊 Có audio

Recipe

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn cụ thể, bao gồm nguyên liệu và cách làm.

📖 Định nghĩa (English): A set of instructions for preparing a particular dish, including ingredients and methods.

💡 Ví dụ: "Could you share your recipe for this delicious soup?"
Dịch: Bạn có thể chia sẻ công thức nấu món súp ngon này không?.

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách