feedback
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin hoặc nhận xét được đưa ra cho ai đó về hiệu suất hoặc công việc của họ, dùng làm cơ sở để cải thiện.
📖 Định nghĩa (English): Information or comments given to someone about their performance or work, used as a basis for improvement.
💡 Ví dụ: "Could you please give me some feedback on my presentation?"
Dịch: Bạn có thể đưa cho tôi một số phản hồi về bài thuyết trình của tôi được không?.
Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun