[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 37/111 — 1109 bài viết
#361 A1-B2

feedback

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin hoặc nhận xét được đưa ra cho ai đó về hiệu suất hoặc công việc của họ, dùng làm cơ sở để cải thiện.

📖 Định nghĩa (English): Information or comments given to someone about their performance or work, used as a basis for improvement.

💡 Ví dụ: "Could you please give me some feedback on my presentation?"
Dịch: Bạn có thể đưa cho tôi một số phản hồi về bài thuyết trình của tôi được không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#362 A1-B2

inquiry

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu cung cấp thông tin hoặc hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A request for information or the act of asking questions to find out something.

💡 Ví dụ: "For any inquiries about the course, please email the admissions office."
Dịch: Đối với bất kỳ yêu cầu thông tin nào về khóa học, vui lòng gửi email đến văn phòng tuyển sinh..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#363 A1-B2

greeting

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời nói lịch sự hoặc dấu hiệu chào mừng, sự công nhận khi gặp ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A polite word or sign of welcome or recognition given when meeting someone.

💡 Ví dụ: "She sent me a birthday greeting card."
Dịch: Cô ấy đã gửi cho tôi một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#364 A1-B2

negotiation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc thảo luận nhằm đạt được thỏa thuận, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị, bằng cách thỏa hiệp về một số điểm nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A discussion aimed at reaching an agreement, especially in business or politics, by compromising on certain points.

💡 Ví dụ: "The negotiation between the two companies lasted for several hours."
Dịch: Cuộc đàm phán giữa hai công ty kéo dài trong vài giờ..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#365 A1-B2

presentation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trình bày hoặc giới thiệu thông tin cho khán giả, thường kèm theo các công cụ hỗ trợ trực quan.

📖 Định nghĩa (English): The act of presenting or showing information to an audience, usually with visual aids.

💡 Ví dụ: "She gave an excellent presentation at the business meeting."
Dịch: Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc tại cuộc họp kinh doanh..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#366 A1-B2

agree

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có cùng quan điểm hoặc chấp nhận một đề xuất, ý kiến nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To have the same opinion or to accept a proposal or idea.

💡 Ví dụ: "I agree with your suggestion about the meeting time."
Dịch: Tôi đồng ý với gợi ý của bạn về thời gian cuộc họp..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#367 A1-B2

apologize

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bày tỏ sự hối tiếc vì đã làm điều gì sai hoặc gây phiền phức cho ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To express regret for having done something wrong or causing trouble.

💡 Ví dụ: "I apologize for being late to the meeting."
Dịch: Tôi xin lỗi vì đã đến muộn cuộc họp..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#368 A1-B2

greet

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra lời chào hoặc cử chỉ chào đón khi gặp ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To give a word or sign of welcome or recognition to someone when meeting them.

💡 Ví dụ: "She greeted her colleagues with a warm smile every morning."
Dịch: Cô ấy chào đồng nghiệp bằng nụ cười ấm áp mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#369 A1-B2

introduce

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giới thiệu ai đó bằng tên với người khác, hoặc đưa thứ gì vào sử dụng lần đầu tiên.

📖 Định nghĩa (English): To present someone by name to another person, or to bring something into use for the first time.

💡 Ví dụ: "Let me introduce my friend to you at the party."
Dịch: Hãy để tôi giới thiệu người bạn của tôi với bạn tại bữa tiệc..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#370 A1-B2

request

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lịch sự hoặc trang trọng yêu cầu điều gì đó, hoặc hành động yêu cầu điều gì.

📖 Định nghĩa (English): To politely or formally ask for something, or the act of asking for something.

💡 Ví dụ: "I would like to request more information about the course schedule."
Dịch: Tôi muốn yêu cầu thêm thông tin về lịch trình khóa học..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun/verb


← Quay lại danh sách