introduction
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giới thiệu ai đó với một người khác lần đầu tiên, hoặc phần đầu tiên của một cái gì đó như cuốn sách hay bài phát biểu.
📖 Định nghĩa (English): The act of presenting someone to another person for the first time, or the first part of something such as a book or speech.
💡 Ví dụ: "Let me introduce myself: my name is Linh, and I work in marketing."
Dịch: Để tôi tự giới thiệu: tên tôi là Linh và tôi làm việc trong lĩnh vực marketing..
Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun