[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 39/111 — 1109 bài viết
#381 A1-B2 🔊 Có audio

introduction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giới thiệu ai đó với một người khác lần đầu tiên, hoặc phần đầu tiên của một cái gì đó như cuốn sách hay bài phát biểu.

📖 Định nghĩa (English): The act of presenting someone to another person for the first time, or the first part of something such as a book or speech.

💡 Ví dụ: "Let me introduce myself: my name is Linh, and I work in marketing."
Dịch: Để tôi tự giới thiệu: tên tôi là Linh và tôi làm việc trong lĩnh vực marketing..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#382 A1-B2 🔊 Có audio

acknowledge

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: chấp nhận hoặc công nhận rằng một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị

📖 Định nghĩa (English): to accept or recognize that something is true or valid

💡 Ví dụ: "I acknowledge receipt of your email and will reply soon."
Dịch: Tôi xác nhận đã nhận được email của bạn và sẽ phản hồi sớm..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#383 A1-B2 🔊 Có audio

clarify

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách giải thích rõ ràng hơn

📖 Định nghĩa (English): to make something easier to understand by explaining it more clearly

💡 Ví dụ: "Could you clarify what you mean by that statement?"
Dịch: Bạn có thể làm rõ ý bạn qua câu nói đó là gì không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#384 A1-B2 🔊 Có audio

consult

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tìm kiếm thông tin hoặc lời khuyên từ ai đó, đặc biệt là chuyên gia

📖 Định nghĩa (English): to seek information or advice from someone, especially an expert

💡 Ví dụ: "I need to consult my colleagues before making a final decision."
Dịch: Tôi cần hỏi ý kiến đồng nghiệp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#385 A1-B2 🔊 Có audio

elaborate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: giải thích hoặc mô tả điều gì đó một cách chi tiết hơn

📖 Định nghĩa (English): to explain or describe something in more detail

💡 Ví dụ: "Could you elaborate on your plan for the next quarter?"
Dịch: Bạn có thể trình bày chi tiết hơn về kế hoạch cho quý tới không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#386 A1-B2 🔊 Có audio

interrupt

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn ai đó nói bằng cách nói hoặc làm điều gì đó

📖 Định nghĩa (English): to stop someone from speaking by saying or doing something

💡 Ví dụ: "Please don't interrupt me while I'm presenting my ideas."
Dịch: Xin đừng ngắt lời tôi khi tôi đang trình bày ý tưởng..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#387 A1-B2

message

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẩu thông tin bằng văn bản hoặc lời nói được gửi từ người này sang người khác.

📖 Định nghĩa (English): A written or spoken piece of information sent from one person to another.

💡 Ví dụ: "I left you a message on your phone this morning."
Dịch: Tôi đã để lại tin nhắn cho bạn trên điện thoại sáng nay..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#388 A1-B2

misunderstanding

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự thất bại trong việc hiểu đúng điều gì đó, hoặc sự bất đồng quan điểm giữa mọi người

📖 Định nghĩa (English): a failure to understand something correctly, or a disagreement between people

💡 Ví dụ: "There was a misunderstanding about the meeting time."
Dịch: Đã xảy ra sự hiểu lầm về thời gian của cuộc họp..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#389 A1-B2

complaint

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyên bố thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu về điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A statement expressing dissatisfaction or annoyance about something.

💡 Ví dụ: "The customer filed a complaint about the poor service."
Dịch: Khách hàng đã nộp đơn khiếu nại về dịch vụ kém..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#390 A1-B2

agenda

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các mục cần được thảo luận hoặc xử lý, đặc biệt trong một cuộc họp.

📖 Định nghĩa (English): A list of items to be discussed or dealt with, especially at a meeting.

💡 Ví dụ: "Let's review the agenda before the meeting starts."
Dịch: Chúng ta hãy xem lại chương trình nghị sự trước khi cuộc họp bắt đầu..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách