[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 36/111 — 1109 bài viết
#351 A2-B1 🔊 Có audio

alarm clock

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ có thể được chỉnh để kêu to vào một giờ nhất định nhằm đánh thức ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A clock that can be set to make a loud noise at a particular time to wake someone up.

💡 Ví dụ: "I set my alarm clock for 6 a.m. so I wouldn't be late for work."
Dịch: Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng để không bị trễ giờ làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#352 A2-B1 🔊 Có audio

apartment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ phòng để ở, thường nằm trên một tầng của một tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A set of rooms for living in, usually on one floor of a building.

💡 Ví dụ: "They rented a small apartment near the city center."
Dịch: Họ thuê một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#353 A2-B1 🔊 Có audio

appointment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự sắp xếp chính thức để gặp hoặc thăm ai đó vào một thời điểm cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A formal arrangement to meet or visit someone at a particular time.

💡 Ví dụ: "I have a doctor's appointment at three o'clock this afternoon."
Dịch: Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ lúc ba giờ chiều nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#354 A2-B1 🔊 Có audio

babysitter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc trẻ em khi cha mẹ đi vắng.

📖 Định nghĩa (English): A person who takes care of children while the parents are away from home.

💡 Ví dụ: "We hired a babysitter to look after the kids on Saturday night."
Dịch: Chúng tôi thuê một người trông trẻ để chăm các con vào tối thứ Bảy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#355 A2-B1 🔊 Có audio

blender

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy chạy bằng điện dùng để trộn và xay nhuyễn thức ăn mềm hoặc chất lỏng.

📖 Định nghĩa (English): An electric machine used for mixing and crushing soft foods or liquids.

💡 Ví dụ: "She uses the blender to make a fruit smoothie every morning."
Dịch: Cô ấy dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố trái cây mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#356 A2-B1 🔊 Có audio

household chores

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc thường xuyên cần làm để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp, chẳng hạn như nấu ăn, dọn dẹp và giặt giũ.

📖 Định nghĩa (English): Regular tasks that need to be done to keep a home clean and tidy, such as cooking, cleaning, and washing.

💡 Ví dụ: "We share the household chores equally in our family."
Dịch: Chúng tôi chia sẻ công việc nhà một cách công bằng trong gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#357 A2-B1 🔊 Có audio

chore

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc lặt vặt hàng ngày, đặc biệt là việc nhà được làm thường xuyên.

📖 Định nghĩa (English): A routine task or duty, especially a household one that is done regularly.

💡 Ví dụ: "I do my chores after school, such as washing dishes and taking out the trash."
Dịch: Tôi làm việc nhà sau giờ học, chẳng hạn như rửa bát và đổ rác..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#358 A2-B1 🔊 Có audio

roommate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cùng chia sẻ phòng ở hoặc nơi cư trú với bạn.

📖 Định nghĩa (English): A person with whom one shares a room or living accommodation.

💡 Ví dụ: "My roommate is very tidy, so our apartment is always clean."
Dịch: Bạn cùng phòng của tôi rất gọn gàng, nên căn hộ của chúng tôi luôn sạch sẽ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


#359 A1-B2

announcement

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyên bố công khai hoặc chính thức cung cấp thông tin về một điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A public or official statement giving information about something.

💡 Ví dụ: "The manager made an announcement about the new company policy."
Dịch: Người quản lý đã đưa ra một thông báo về chính sách mới của công ty..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#360 A1-B2

conversation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người, trong đó ý tưởng, suy nghĩ và cảm xúc được trao đổi.

📖 Định nghĩa (English): A talk between two or more people in which ideas, thoughts, and feelings are exchanged.

💡 Ví dụ: "We had a friendly conversation over coffee yesterday."
Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc hội thoại thân mật khi uống cà phê vào ngày hôm qua..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách