alarm clock
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ có thể được chỉnh để kêu to vào một giờ nhất định nhằm đánh thức ai đó.
📖 Định nghĩa (English): A clock that can be set to make a loud noise at a particular time to wake someone up.
💡 Ví dụ: "I set my alarm clock for 6 a.m. so I wouldn't be late for work."
Dịch: Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng để không bị trễ giờ làm..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun