[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 38/111 — 1109 bài viết
#371 A1-B2 🔊 Có audio

apology

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lời phát biểu bày tỏ sự hối hận vì đã làm điều gì sai hoặc gây phiền toái cho ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A statement expressing regret for having done something wrong or causing inconvenience to someone.

💡 Ví dụ: "She sent a written apology for missing the appointment."
Dịch: Cô ấy đã gửi một lời xin lỗi bằng văn bản vì đã bỏ lỡ cuộc hẹn..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#372 A1-B2 🔊 Có audio

compliment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lời lịch sự thể hiện sự khen ngợi, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng dành cho ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A polite expression of praise, admiration, or respect toward someone.

💡 Ví dụ: "He paid her a lovely compliment on her presentation skills."
Dịch: Anh ấy đã dành cho cô ấy một lời khen đáng yêu về kỹ năng thuyết trình..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#373 A1-B2 🔊 Có audio

confirmation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyên bố hoặc thông báo xác nhận rằng điều gì đó là đúng, chính xác hoặc chắc chắn.

📖 Định nghĩa (English): A statement or message that confirms something is true, accurate, or definite.

💡 Ví dụ: "Please send me a confirmation email once your payment has been received."
Dịch: Vui lòng gửi cho tôi một email xác nhận khi khoản thanh toán của bạn đã được nhận..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#374 A1-B2 🔊 Có audio

deadline

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mốc thời gian mà theo đó một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc nộp.

📖 Định nghĩa (English): A point in time by which something must be completed or submitted.

💡 Ví dụ: "The deadline for submitting the application is next Friday."
Dịch: Hạn chót nộp đơn đăng ký là thứ Sáu tuần sau..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#375 A1-B2 🔊 Có audio

reminder

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ giúp ai đó nhớ làm một việc mà họ đã lên kế hoạch hoặc cần làm.

📖 Định nghĩa (English): Something that helps someone remember to do something they have planned or need to do.

💡 Ví dụ: "I set a reminder on my phone to call my mother."
Dịch: Tôi đã đặt lời nhắc trên điện thoại để gọi cho mẹ tôi..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#376 A1-B2 🔊 Có audio

reschedule

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thay đổi thời gian hoặc ngày của một sự kiện hoặc cuộc họp đã lên kế hoạch.

📖 Định nghĩa (English): To change the time or date of a planned event or meeting.

💡 Ví dụ: "We need to reschedule our meeting to next week."
Dịch: Chúng tôi cần dời lịch cuộc họp sang tuần sau..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


#377 A1-B2 🔊 Có audio

colleague

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà một người làm việc cùng trong một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh.

📖 Định nghĩa (English): A person with whom one works in a profession or business.

💡 Ví dụ: "My colleagues are very supportive and friendly."
Dịch: Các đồng nghiệp của tôi rất hỗ trợ và thân thiện..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#378 A1-B2 🔊 Có audio

invitation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu bằng văn bản hoặc lời nói để tham dự một sự kiện hoặc làm một điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A written or spoken request to attend an event or to do something.

💡 Ví dụ: "Thank you for the invitation to your wedding party."
Dịch: Cảm ơn bạn vì lời mời đến bữa tiệc đám cưới của bạn..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#379 A1-B2 🔊 Có audio

schedule

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kế hoạch liệt kê các thời điểm mà một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện.

📖 Định nghĩa (English): A plan that lists the times at which something will happen or be done.

💡 Ví dụ: "Let's check the schedule for next week's meetings."
Dịch: Hãy kiểm tra lịch trình cho các cuộc họp tuần sau..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#380 A1-B2 🔊 Có audio

update

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó hiện đại hơn hoặc thêm thông tin mới nhất; hoặc thông tin mới nhất về một việc gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To make something more modern or add the latest information; or the latest information about something.

💡 Ví dụ: "Could you update me on the progress of the project?"
Dịch: Bạn có thể cập nhật cho tôi về tiến độ của dự án không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb/noun


← Quay lại danh sách