[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 40/111 — 1109 bài viết
#391 A1-B2

cancellation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động quyết định rằng một sự kiện, sự sắp xếp hoặc lệnh đã được lên kế hoạch sẽ không diễn ra.

📖 Định nghĩa (English): The act of deciding that a planned event, arrangement, or order will not happen.

💡 Ví dụ: "Due to the storm, there was a cancellation of all flights."
Dịch: Do cơn bão, tất cả các chuyến bay đã bị hủy bỏ..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#392 A1-B2

consultation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thảo luận chính thức với ai đó để nhận lời khuyên hoặc đưa ra quyết định.

📖 Định nghĩa (English): The process of formally discussing something with someone in order to get advice or make a decision.

💡 Ví dụ: "The doctor offered a free consultation for new patients."
Dịch: Bác sĩ đã cung cấp buổi tham khảo ý kiến miễn phí cho bệnh nhân mới..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#393 A1-B2

brainstorm

📌 Nghĩa tiếng Việt: suy nghĩ hoặc đề xuất nhiều ý tưởng về một chủ đề, thường là trong nhóm, đặc biệt nhằm giải quyết vấn đề hoặc tạo ra điều gì đó mới

📖 Định nghĩa (English): to think of or suggest many ideas about a subject, often in a group, especially in order to solve a problem or create something new

💡 Ví dụ: "Let's brainstorm some creative ideas for the marketing campaign."
Dịch: Hãy cùng nhau nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo cho chiến dịch marketing nhé..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb/noun


#394 A1-B2

clarification

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn, thường bằng cách cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích thêm

📖 Định nghĩa (English): the act of making something clearer or easier to understand, often by providing more details or explaining further

💡 Ví dụ: "Could you give me some clarification on the instructions for this assignment?"
Dịch: Bạn có thể giải thích rõ hơn về hướng dẫn cho bài tập này không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#395 A1-B2

gesture

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyển động của cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, dùng để diễn đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc ý nghĩa mà không cần dùng lời nói

📖 Định nghĩa (English): a movement of the body, especially the hands or head, used to express an idea, feeling, or meaning without using words

💡 Ví dụ: "He made a friendly gesture by waving at us from across the street."
Dịch: Anh ấy đã có một cử chỉ thân thiện bằng cách vẫy tay chào chúng tôi từ phía bên kia đường..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun/verb


#396 A1-B2

interruption

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động ngăn ai đó nói hoặc khiến một việc gì đó dừng lại trong một khoảng thời gian ngắn

📖 Định nghĩa (English): an act of stopping someone from speaking or causing something to stop for a short time

💡 Ví dụ: "I apologize for the interruption during your presentation; the call was urgent."
Dịch: Tôi xin lỗi về sự gián đoạn trong bài thuyết trình của bạn; cuộc gọi đó rất khẩn cấp..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


#397 A2 🔊 Có audio

bride

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ vào ngày cưới của mình, hoặc người sắp kết hôn.

📖 Định nghĩa (English): A woman on her wedding day, or one who is about to get married.

💡 Ví dụ: "The bride looked beautiful in her white dress."
Dịch: Cô dâu trông thật xinh đẹp trong chiếc váy trắng của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#398 A2 🔊 Có audio

engagement

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thỏa thuận giữa hai người về việc sẽ kết hôn; khoảng thời gian trước đám cưới.

📖 Định nghĩa (English): An agreement between two people to marry each other; the period of time before the wedding.

💡 Ví dụ: "They celebrated their engagement with a small family dinner."
Dịch: Họ ăn mừng lễ đính hôn bằng một bữa tối nhỏ với gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#399 A2 🔊 Có audio

groom

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông vào ngày cưới của mình, hoặc người sắp kết hôn.

📖 Định nghĩa (English): A man on his wedding day, or one who is about to get married.

💡 Ví dụ: "The groom waited nervously at the altar."
Dịch: Chú rể hồi hộp chờ đợi bên cạnh bàn thờ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#400 A2 🔊 Có audio

in-laws

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Họ hàng của chồng hoặc vợ một người, đặc biệt là bố mẹ của họ.

📖 Định nghĩa (English): The relatives of one's husband or wife, especially their parents.

💡 Ví dụ: "We visit my in-laws every Sunday for lunch."
Dịch: Chúng tôi đến thăm nhà ngoại (nhà chồng/vợ) mỗi Chủ nhật để ăn trưa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách