cancellation
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động quyết định rằng một sự kiện, sự sắp xếp hoặc lệnh đã được lên kế hoạch sẽ không diễn ra.
📖 Định nghĩa (English): The act of deciding that a planned event, arrangement, or order will not happen.
💡 Ví dụ: "Due to the storm, there was a cancellation of all flights."
Dịch: Do cơn bão, tất cả các chuyến bay đã bị hủy bỏ..
Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun