[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 43/111 — 1109 bài viết
#421 A2 🔊 Có audio

microwave

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lò nướng điện dùng sóng điện từ để nấu hoặc hâm nóng thức ăn nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): An electric oven that cooks or heats food quickly using electromagnetic waves.

💡 Ví dụ: "I heat the leftover soup in the microwave for two minutes."
Dịch: Tôi hâm nóng phần súp thừa trong lò vi sóng trong hai phút..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#422 A2 🔊 Có audio

stove

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp dùng để nấu thức ăn, thường sử dụng gas hoặc điện để tạo nhiệt.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen appliance used for cooking food, typically using gas or electricity to produce heat.

💡 Ví dụ: "Put the pan on the stove and turn on the fire."
Dịch: Đặt chảo lên bếp và bật lửa lên..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#423 A2 🔊 Có audio

stir

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: trộn một chất lỏng hoặc thức ăn bằng cách di chuyển thìa hoặc nĩa xung quanh nó

📖 Định nghĩa (English): to mix a liquid or food by moving a spoon or fork around in it

💡 Ví dụ: "Stir the soup slowly so it does not burn."
Dịch: Khuấy súp từ từ để nó không bị khét..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


#424 A2 🔊 Có audio

chop

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt thức ăn thành những miếng nhỏ, thường bằng dao hoặc dao bản.

📖 Định nghĩa (English): To cut something into small pieces, usually with a knife or cleaver.

💡 Ví dụ: "Please chop the onions before adding them to the pan."
Dịch: Làm ơn băm hành tây trước khi cho vào chảo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


#425 A2 🔊 Có audio

beverage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng mà mọi người uống, chẳng hạn như nước lọc, nước trái cây, trà hoặc cà phê.

📖 Định nghĩa (English): A liquid that people drink, such as water, juice, tea, or coffee.

💡 Ví dụ: "Cold beverages are refreshing on a hot summer day."
Dịch: Đồ uống lạnh rất sảng khoái vào một ngày hè nóng bức..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#426 A2 🔊 Có audio

leftover

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn còn lại sau bữa ăn và thường được giữ lại để dùng cho lần sau.

📖 Định nghĩa (English): Food that remains uneaten after a meal and is often saved to be eaten later.

💡 Ví dụ: "We put the leftovers in the fridge to eat for lunch tomorrow."
Dịch: Chúng tôi cho thức ăn thừa vào tủ lạnh để ăn vào bữa trưa ngày mai..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#427 A2 🔊 Có audio

air conditioner

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để làm mát và giảm độ ẩm của không khí trong phòng hoặc tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A machine used to cool and dry the air in a room or building.

💡 Ví dụ: "We turn on the air conditioner when it gets too hot in summer."
Dịch: Chúng tôi bật máy điều hòa khi trời quá nóng vào mùa hè..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#428 A2 🔊 Có audio

refrigerator

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện lớn dùng để bảo quản thức ăn và đồ uống luôn mát lạnh.

📖 Định nghĩa (English): A large electric device used for keeping food and drinks cold.

💡 Ví dụ: "Please put the milk back in the refrigerator after you use it."
Dịch: Hãy bỏ sữa lại vào tủ lạnh sau khi bạn sử dụng xong..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#429 A2 🔊 Có audio

vacuum cleaner

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy điện dùng để hút bụi bẩn trên sàn nhà để vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): An electric machine that cleans floors by sucking up dirt and dust.

💡 Ví dụ: "She uses the vacuum cleaner to clean the carpet every weekend."
Dịch: Cô ấy dùng máy hút bụi để vệ sinh thảm vào mỗi cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#430 A2 🔊 Có audio

washing machine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy tự động giặt quần áo bằng nước và bột giặt.

📖 Định nghĩa (English): A machine that washes clothes automatically using water and detergent.

💡 Ví dụ: "The washing machine broke down, so I had to wash my clothes by hand."
Dịch: Máy giặt bị hỏng nên tôi đã phải giặt quần áo bằng tay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách