[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 44/111 — 1109 bài viết
#431 A2 🔊 Có audio

broom

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có cán dài và lông cứng, dùng để quét sàn nhà.

📖 Định nghĩa (English): A tool with a long handle and stiff brush used for sweeping floors.

💡 Ví dụ: "I sweep the kitchen floor with a broom every evening."
Dịch: Tôi quét sàn bếp bằng chổi mỗi buổi tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#432 A2 🔊 Có audio

curtain

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải treo ở cửa sổ hoặc cửa ra vào, dùng để che ánh sáng hoặc trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A piece of cloth that hangs at a window or door, used to block light or for decoration.

💡 Ví dụ: "Please draw the curtains before you go to sleep."
Dịch: Hãy kéo rèm cửa trước khi bạn đi ngủ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#433 A2 🔊 Có audio

doormat

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm thảm nhỏ đặt trước cửa nhà để lau giày trước khi vào trong.

📖 Định nghĩa (English): A small mat placed at the entrance of a house for wiping shoes before coming inside.

💡 Ví dụ: "Remember to wipe your feet on the doormat before entering."
Dịch: Hãy nhớ lau chân trên thảm chùi chân trước khi vào nhà..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#434 A2 🔊 Có audio

pillow

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đệm mềm dùng để kê đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường.

📖 Định nghĩa (English): A soft cushion used to support the head while sleeping or resting on a bed.

💡 Ví dụ: "I bought two new pillows for my bedroom last weekend."
Dịch: Tôi đã mua hai cái gối mới cho phòng ngủ vào cuối tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#435 A2 🔊 Có audio

dishwasher

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tự động rửa và tráng sạch bát đĩa.

📖 Định nghĩa (English): An electric machine that automatically washes and rinses dishes.

💡 Ví dụ: "The dishwasher saves me a lot of time after dinner."
Dịch: Máy rửa bát giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian sau bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#436 A2 🔊 Có audio

wardrobe

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tủ đứng cao dùng để cất giữ quần áo, thường có thanh treo.

📖 Định nghĩa (English): A tall, standing cupboard used for storing clothes, usually with a rail for hanging them.

💡 Ví dụ: "My winter coats are kept in the wardrobe in the bedroom."
Dịch: Những chiếc áo khoác mùa đông của tôi được cất trong tủ quần áo ở phòng ngủ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#437 A2 🔊 Có audio

blanket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một tấm phủ ấm dùng trên giường để giữ ấm cơ thể

📖 Định nghĩa (English): a warm cloth cover used on a bed to keep you warm

💡 Ví dụ: "I need an extra blanket tonight because it is very cold."
Dịch: Tối nay tôi cần thêm một cái chăn vì trời rất lạnh..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#438 A2 🔊 Có audio

iron

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một thiết bị có nhiệt dùng để là phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn

📖 Định nghĩa (English): a heated device used to press clothes and remove wrinkles

💡 Ví dụ: "My father uses the iron to smooth his shirts before work."
Dịch: Bố tôi dùng bàn ủi để là phẳng áo sơ mi trước khi đi làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#439 A2 🔊 Có audio

bookshelf

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có nhiều tầng dùng để đựng sách.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves used for storing books.

💡 Ví dụ: "She keeps her novels on the bookshelf in the living room."
Dịch: Cô ấy để những cuốn tiểu thuyết của mình trên kệ sách ở phòng khách..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#440 A2 🔊 Có audio

curtains

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm vải treo trước cửa sổ để che ánh sáng, tạo sự riêng tư hoặc trang trí căn phòng

📖 Định nghĩa (English): pieces of cloth hung at windows to block light, provide privacy, or decorate a room

💡 Ví dụ: "We bought new curtains for the living room."
Dịch: Chúng tôi mua rèm cửa mới cho phòng khách..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách