[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 42/111 — 1109 bài viết
#411 A2 🔊 Có audio

sibling

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh trai, chị gái hoặc em ruột trong cùng gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A brother or sister.

💡 Ví dụ: "I have three siblings: two brothers and one sister."
Dịch: Tôi có ba anh chị em ruột: hai anh trai và một em gái..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#412 A2 🔊 Có audio

boil

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trong nước sôi hoặc để nước đạt đến nhiệt độ sôi.

📖 Định nghĩa (English): To cook food in water that is bubbling and very hot, or to reach that temperature.

💡 Ví dụ: "Please boil the eggs for about five minutes."
Dịch: Làm ơn luộc trứng khoảng năm phút..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


#413 A2 🔊 Có audio

ingredient

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bất kỳ loại thực phẩm nào được kết hợp lại để tạo thành một món ăn.

📖 Định nghĩa (English): Any of the items of food that are combined to make a dish or meal.

💡 Ví dụ: "The list of ingredients includes flour, sugar, and eggs."
Dịch: Danh sách nguyên liệu bao gồm bột, đường và trứng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#414 A2 🔊 Có audio

seasoning

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Muối, thảo mộc, gia vị hoặc các chất khác được thêm vào thức ăn để tăng hương vị.

📖 Định nghĩa (English): Salt, herbs, spices, or other substances added to food to enhance its flavor.

💡 Ví dụ: "A little seasoning can make the dish taste much better."
Dịch: Một chút gia vị có thể làm món ăn ngon hơn nhiều..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#415 A2 🔊 Có audio

slice

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt thức ăn thành những miếng phẳng và mỏng, thường dùng dao.

📖 Định nghĩa (English): To cut food into thin, flat pieces, often using a knife.

💡 Ví dụ: "Could you slice the tomatoes for the salad?"
Dịch: Bạn có thể thái cà chua cho món salad được không?.

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


#416 A2 🔊 Có audio

stir-fry

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu nhanh các miếng thức ăn nhỏ bằng cách đảo đều trong một lượng nhỏ dầu rất nóng

📖 Định nghĩa (English): to cook small pieces of food quickly by stirring them in a small amount of very hot oil

💡 Ví dụ: "She stir-fried the vegetables with garlic and soy sauce."
Dịch: Cô ấy xào rau với tỏi và nước tương..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


#417 A2

garnish

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trang trí món ăn bằng các miếng nhỏ rau thơm, rau củ hoặc trái cây trước khi dùng.

📖 Định nghĩa (English): To decorate a dish with small pieces of herbs, vegetables, or fruit before serving.

💡 Ví dụ: "She likes to garnish the soup with fresh parsley."
Dịch: Cô ấy thích trang trí món súp bằng rau mùi tây tươi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


#418 A2

bake

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nướng thức ăn trong lò bằng nhiệt khô.

📖 Định nghĩa (English): To cook food in an oven using dry heat.

💡 Ví dụ: "I bake a cake every Sunday for my family."
Dịch: Tôi nướng bánh vào mỗi Chủ nhật cho gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


#419 A2

whisk

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đánh nhanh các nguyên liệu, đặc biệt là trứng hoặc kem, bằng phới hoặc nĩa.

📖 Định nghĩa (English): To beat ingredients, especially eggs or cream, quickly using a whisk or fork.

💡 Ví dụ: "Whisk the eggs and milk together in a bowl."
Dịch: Đánh trứng và sữa cùng nhau trong một cái bát..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


#420 A2 🔊 Có audio

kitchen

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong nhà nơi thức ăn được chuẩn bị, nấu nướng và dọn ra.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house where food is prepared, cooked, and served.

💡 Ví dụ: "My mother always cooks dinner in the kitchen."
Dịch: Mẹ tôi luôn nấu bữa tối trong nhà bếp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách