sibling
📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh trai, chị gái hoặc em ruột trong cùng gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A brother or sister.
💡 Ví dụ: "I have three siblings: two brothers and one sister."
Dịch: Tôi có ba anh chị em ruột: hai anh trai và một em gái..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun