[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 41/111 — 1109 bài viết
#401 A2 🔊 Có audio

wedding

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi lễ mà hai người kết hôn với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A ceremony at which two people are married to each other.

💡 Ví dụ: "Their wedding will be held at the beach next month."
Dịch: Đám cưới của họ sẽ được tổ chức ở bãi biển vào tháng tới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#402 A2 🔊 Có audio

honeymoon

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ mà cặp đôi vừa kết hôn dành cho nhau.

📖 Định nghĩa (English): A holiday taken by a couple who have just got married.

💡 Ví dụ: "They went to Da Nang for their honeymoon last summer."
Dịch: Họ đã đi Đà Nẵng vào tuần trăng mật mùa hè năm ngoái..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#403 A2 🔊 Có audio

stepfather

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông kết hôn với mẹ mình nhưng không phải là bố ruột.

📖 Định nghĩa (English): A man who is married to one's mother but is not one's biological father.

💡 Ví dụ: "My stepfather has raised me since I was five years old."
Dịch: Bố dượng của tôi đã nuôi tôi từ khi tôi lên năm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#404 A2 🔊 Có audio

offspring

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con của một người (dùng để chỉ một hoặc nhiều người con).

📖 Định nghĩa (English): A person's child or children.

💡 Ví dụ: "They have three offspring, all of whom are married now."
Dịch: Họ có ba người con và tất cả đều đã lập gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#405 A2

spouse

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chồng hoặc người vợ của một người.

📖 Định nghĩa (English): A person's husband or wife.

💡 Ví dụ: "Please bring your spouse to the family dinner."
Dịch: Hãy đưa vợ/chồng của bạn đến bữa cơm gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#406 A2 🔊 Có audio

engaged

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã chính thức đồng ý kết hôn với ai đó.

📖 Định nghĩa (English): Having formally agreed to marry someone.

💡 Ví dụ: "They have been engaged for two years and are planning a wedding next summer."
Dịch: Họ đã đính hôn được hai năm và đang lên kế hoạch tổ chức đám cưới vào mùa hè tới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: adjective


#407 A2 🔊 Có audio

household

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người, thường là một gia đình, sống chung trong một ngôi nhà và dùng chung bữa ăn cũng như chi phí.

📖 Định nghĩa (English): A group of people, usually a family, who live together in one house and share meals and expenses.

💡 Ví dụ: "My grandmother manages our large household."
Dịch: Bà tôi quản lý hộ gia đình đông người của chúng tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#408 A2 🔊 Có audio

anniversary

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng hoặc vui vẻ đã xảy ra trong những năm trước, thường là ngày kỷ niệm hôn nhân hằng năm.

📖 Định nghĩa (English): A date on which an important or happy event happened in a previous year, often referring to the yearly celebration of a wedding.

💡 Ví dụ: "They celebrated their 10th wedding anniversary with a dinner party."
Dịch: Họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới bằng một bữa tiệc tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#409 A2 🔊 Có audio

divorce

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự chấm dứt hợp pháp một cuộc hôn nhân giữa vợ và chồng.

📖 Định nghĩa (English): The legal ending of a marriage between a husband and wife.

💡 Ví dụ: "After ten years of marriage, they decided to get a divorce."
Dịch: Sau mười năm kết hôn, họ quyết định ly hôn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#410 A2 🔊 Có audio

fiancé

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mà một người phụ nữ đã đính ước để kết hôn.

📖 Định nghĩa (English): A man to whom someone is engaged to be married.

💡 Ví dụ: "She introduced her fiancé to her parents at dinner."
Dịch: Cô ấy giới thiệu vị hôn phu của mình với bố mẹ trong bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách