wedding
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi lễ mà hai người kết hôn với nhau.
📖 Định nghĩa (English): A ceremony at which two people are married to each other.
💡 Ví dụ: "Their wedding will be held at the beach next month."
Dịch: Đám cưới của họ sẽ được tổ chức ở bãi biển vào tháng tới..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun