[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 53/111 — 1109 bài viết
#521 B1 🔊 Có audio

hydration

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cung cấp đủ nước cho cơ thể để duy trì sức khỏe và chức năng thể chất bình thường.

📖 Định nghĩa (English): The process of providing the body with adequate water to maintain health and proper physical function.

💡 Ví dụ: "Proper hydration is essential during intense workouts."
Dịch: Bù nước đầy đủ là điều cần thiết trong các buổi tập cường độ cao..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#522 B1 🔊 Có audio

warm-up

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập nhẹ thực hiện trước hoạt động thể chất chính để chuẩn bị cơ thể và giảm nguy cơ chấn thương.

📖 Định nghĩa (English): A series of gentle exercises performed before a main physical activity to prepare the body and reduce the risk of injury.

💡 Ví dụ: "A good warm-up reduces the risk of muscle strain."
Dịch: Khởi động tốt giúp giảm nguy cơ căng cơ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#523 B1 🔊 Có audio

stamina

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần và năng lượng cần thiết để duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài.

📖 Định nghĩa (English): The physical or mental strength and energy needed to sustain prolonged physical or mental effort.

💡 Ví dụ: "Running five kilometers every morning has significantly increased his stamina."
Dịch: Chạy bộ năm kilômét mỗi sáng đã tăng đáng kể sức bền của anh ấy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#524 B1 🔊 Có audio

workout

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tập thể dục hoặc tập luyện, thường nhằm mục đích cải thiện thể lực, sức mạnh hoặc sức khỏe tổng thể.

📖 Định nghĩa (English): A session of physical exercise or training, typically aimed at improving fitness, strength, or overall health.

💡 Ví dụ: "She does a 45-minute workout at the gym three times a week to stay in shape."
Dịch: Cô ấy tập 45 phút tại phòng gym ba lần một tuần để giữ dáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#525 B1 🔊 Có audio

Cool-down

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập nhẹ thực hiện sau khi hoạt động thể chất để giúp cơ thể từ từ trở về trạng thái nghỉ ngơi và ngăn ngừa cứng cơ.

📖 Định nghĩa (English): Light exercises performed after physical activity to help the body gradually return to a resting state and prevent muscle stiffness.

💡 Ví dụ: "After running, she spends five minutes on a cool-down to stretch her muscles."
Dịch: Sau khi chạy, cô ấy dành năm phút cho quá trình hạ nhiệt để giãn cơ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#526 B1 🔊 Có audio

nutritionist

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nghiên cứu hoặc có chuyên môn trong lĩnh vực dinh dưỡng, tư vấn cho mọi người về thói quen ăn uống lành mạnh và chế độ ăn cân bằng.

📖 Định nghĩa (English): A person who studies or is an expert in the field of nutrition and advises people on healthy eating habits and balanced diets.

💡 Ví dụ: "She visited a nutritionist to create a balanced diet plan for weight loss."
Dịch: Cô ấy đã gặp chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng một kế hoạch ăn uống cân bằng nhằm giảm cân..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#527 B1 🔊 Có audio

recovery

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình trở lại khỏe mạnh sau bệnh tật hoặc chấn thương, hoặc thời gian nghỉ ngơi mà cơ thể cần sau khi tập thể dục cường độ cao.

📖 Định nghĩa (English): The process of becoming healthy again after an illness or injury, or the period of rest the body needs after intense physical exercise.

💡 Ví dụ: "Proper recovery is essential after a hard workout to prevent muscle soreness."
Dịch: Phục hồi đúng cách là điều cần thiết sau một buổi tập nặng để tránh đau nhức cơ bắp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#528 B1 🔊 Có audio

calorie

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị đo năng lượng được dùng để đo lượng năng lượng mà thức ăn cung cấp cho cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A unit of energy used to measure the amount of energy that food provides to the body.

💡 Ví dụ: "This chocolate bar contains about 250 calories."
Dịch: Thanh sô cô la này chứa khoảng 250 calo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#529 B1 🔊 Có audio

Aerobics

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức tập thể dục kết hợp các động tác aerobic theo nhịp điệu với các bài kéo giãn và tập sức mạnh nhằm cải thiện sức khỏe tim mạch.

📖 Định nghĩa (English): A form of physical exercise that combines rhythmic aerobic movements with stretching and strength training routines to improve cardiovascular fitness.

💡 Ví dụ: "She goes to aerobics classes three times a week to stay in shape."
Dịch: Cô ấy đi học thể dục nhịp điệu ba lần một tuần để giữ dáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#530 B1 🔊 Có audio

Stretching

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thiết kế để kéo dài và giãn các cơ hoặc nhóm cơ cụ thể nhằm cải thiện sự linh hoạt và phạm vi vận động.

📖 Định nghĩa (English): Physical exercises designed to extend and lengthen specific muscles or muscle groups to improve flexibility and range of motion.

💡 Ví dụ: "Stretching before a workout can significantly reduce the risk of injury."
Dịch: Kéo giãn cơ trước khi tập luyện có thể giảm đáng kể nguy cơ chấn thương..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách