hydration
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cung cấp đủ nước cho cơ thể để duy trì sức khỏe và chức năng thể chất bình thường.
📖 Định nghĩa (English): The process of providing the body with adequate water to maintain health and proper physical function.
💡 Ví dụ: "Proper hydration is essential during intense workouts."
Dịch: Bù nước đầy đủ là điều cần thiết trong các buổi tập cường độ cao..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun