[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 54/111 — 1109 bài viết
#531 B1 🔊 Có audio

cardiovascular

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: liên quan đến tim và các mạch máu, đặc biệt trong bối cảnh tập luyện và thể dục

📖 Định nghĩa (English): relating to the heart and blood vessels, especially in relation to exercise and fitness

💡 Ví dụ: "Running and cycling are excellent cardiovascular exercises."
Dịch: Chạy bộ và đạp xe là những bài tập tim mạch tuyệt vời..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#532 B1 🔊 Có audio

dehydration

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng cơ thể mất quá nhiều nước, thường do tập luyện cường độ cao hoặc thời tiết nóng

📖 Định nghĩa (English): the state of losing too much water from the body, often caused by intense exercise or heat

💡 Ví dụ: "You should drink water regularly to prevent dehydration during your workout."
Dịch: Bạn nên uống nước thường xuyên để tránh mất nước trong khi tập luyện..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#533 B1 🔊 Có audio

aerobic

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thuộc về aerobic; liên quan đến các bài tập giúp cải thiện khả năng hấp thụ và vận chuyển oxy của hệ tim mạch

📖 Định nghĩa (English): relating to or involving exercise that improves the efficiency of the body's cardiovascular system in absorbing and transporting oxygen

💡 Ví dụ: "She does aerobic workouts three times a week to stay in shape."
Dịch: Cô ấy tập aerobic ba lần một tuần để giữ dáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#534 B1

bargain

📌 Nghĩa tiếng Việt: thương lượng giá để có giá tốt hơn, hoặc một món đồ được mua với giá rẻ hơn dự kiến

📖 Định nghĩa (English): to discuss the price of something in order to get a better deal, or something bought for a lower price than expected

💡 Ví dụ: "She managed to bargain the price down to $20 at the market."
Dịch: Cô ấy đã mặc cả xuống còn 20 đô la ở chợ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


#535 B1

discount

📌 Nghĩa tiếng Việt: mức giảm so với giá thông thường của một sản phẩm

📖 Định nghĩa (English): a reduction in the usual price of something

💡 Ví dụ: "The store offers a 20% discount on all items this weekend."
Dịch: Cửa hàng giảm giá 20% cho tất cả sản phẩm cuối tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#536 B1

receipt

📌 Nghĩa tiếng Việt: giấy in xác nhận rằng tiền đã được thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ

📖 Định nghĩa (English): a printed piece of paper showing that money has been paid for goods or services

💡 Ví dụ: "Please keep your receipt in case you need to return the item."
Dịch: Vui lòng giữ hóa đơn phòng khi bạn cần trả lại sản phẩm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#537 B1

refund

📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền được trả lại cho khách hàng, hoặc hành động trả lại tiền

📖 Định nghĩa (English): money returned to a customer, or the act of giving money back

💡 Ví dụ: "I asked for a refund because the jacket was damaged."
Dịch: Tôi đã yêu cầu hoàn tiền vì chiếc áo khoác bị hỏng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


#538 B1

sale

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện sản phẩm được bán với giá thấp hơn bình thường, hoặc hành động bán hàng

📖 Định nghĩa (English): an event when products are sold at lower prices than usual, or the act of selling something

💡 Ví dụ: "The summer sale starts next Monday with discounts up to 50%."
Dịch: Đợt khuyến mãi mùa hè bắt đầu vào thứ Hai tuần sau với mức giảm giá lên đến 50%..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#539 B1 🔊 Có audio

checkout

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quầy trong cửa hàng nơi khách hàng thanh toán tiền; cũng là quy trình trả tiền và rời khỏi nơi lưu trú như khách sạn.

📖 Định nghĩa (English): A counter in a store where goods are paid for; also the process of paying for items and leaving a hotel, for example.

💡 Ví dụ: "Please proceed to the checkout counter to pay for your items."
Dịch: Vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền cho các mặt hàng của bạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#540 B1 🔊 Có audio

coupon

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẩu giấy nhỏ được in sẵn hoặc mã điện tử giúp người sử dụng được giảm giá hoặc mua hàng với giá thấp hơn.

📖 Định nghĩa (English): A small printed piece of paper or a digital code that gives the holder a right to receive a discount or to buy something at a reduced price.

💡 Ví dụ: "I cut out a coupon from the magazine and saved 20% on my next grocery purchase."
Dịch: Tôi cắt phiếu giảm giá từ tạp chí và tiết kiệm được 20% cho lần mua thực phẩm tiếp theo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách