cardiovascular
📌 Nghĩa tiếng Việt: liên quan đến tim và các mạch máu, đặc biệt trong bối cảnh tập luyện và thể dục
📖 Định nghĩa (English): relating to the heart and blood vessels, especially in relation to exercise and fitness
💡 Ví dụ: "Running and cycling are excellent cardiovascular exercises."
Dịch: Chạy bộ và đạp xe là những bài tập tim mạch tuyệt vời..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective