[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 52/111 — 1109 bài viết
#511 B1 🔊 Có audio

vintage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: mô tả quần áo hoặc phụ kiện đến từ thời kỳ trước, thường có chất lượng cao và phong cách đặc trưng

📖 Định nghĩa (English): describing clothing or accessories that are from a previous era, usually of high quality and distinctive style

💡 Ví dụ: "She enjoys collecting vintage dresses from the 1960s."
Dịch: Cô ấy thích sưu tầm những chiếc váy cổ điển từ thập niên 1960..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#512 B1 🔊 Có audio

buttonhole

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: khe hoặc lỗ nhỏ trên quần áo để xỏ khuy qua nhằm cài/trang phục được cố định vào nhau

📖 Định nghĩa (English): a small slit or hole in a piece of clothing through which a button is pushed in order to fasten the garment

💡 Ví dụ: "She sewed a new buttonhole on her blouse after the old one tore."
Dịch: Cô ấy đã may một khuyết áo mới trên áo blouse vì khuyết cũ bị rách..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#513 B1 🔊 Có audio

fabric

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: vải hoặc chất liệu dệt được tạo ra bằng cách dệt, đan hoặc kết dính các sợi lại với nhau, dùng để may quần áo

📖 Định nghĩa (English): cloth or textile material produced by weaving, knitting, or bonding fibers together, used for making clothes

💡 Ví dụ: "This shirt is made from a soft cotton fabric."
Dịch: Chiếc áo sơ mi này được làm từ chất liệu vải cotton mềm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#514 B1 🔊 Có audio

seam

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: đường nối hai mảnh vải lại với nhau bằng chỉ trong một trang phục

📖 Định nghĩa (English): a line along which two pieces of fabric are joined together by stitching in a garment

💡 Ví dụ: "The seam of his jeans split open after he knelt down sharply."
Dịch: Đường may trên quần jean của anh ấy đã bung ra sau khi anh quỳ xuống đột ngột..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#515 B1 🔊 Có audio

pleat

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: nếp gấp tạo trên vải bằng cách gấp đôi lớp vải, thường được khâu hoặc ủi cố định như chi tiết trang trí trên quần áo

📖 Định nghĩa (English): a fold made in fabric by doubling the material on itself, typically sewn or pressed into place as a decorative feature on clothing

💡 Ví dụ: "The school uniform skirt has neat pleats along the waistline."
Dịch: Chiếc váy đồng phục học sinh có những nếp gấp ngay ngắn dọc theo đường eo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#516 B1 🔊 Có audio

neckline

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kiểu dáng hoặc đường viền quanh phần cổ của một trang phục, chẳng hạn như cổ chữ V, cổ tròn hay cổ thuyền.

📖 Định nghĩa (English): The shape or style of the opening around the neck of a garment, such as V-neck, round, or crew.

💡 Ví dụ: "Her wedding dress has a beautiful round neckline with lace details."
Dịch: Váy cưới của cô ấy có kiểu cổ tròn đẹp với các chi tiết ren tinh tế..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#517 B1 🔊 Có audio

Boutique

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nhỏ bán quần áo thời trang, phụ kiện hoặc các mặt hàng xa xỉ khác, thường tập trung vào một phong cách hoặc nhà thiết kế cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A small shop that sells fashionable clothes, accessories, or other luxury items, usually focusing on a specific style or designer.

💡 Ví dụ: "She bought a beautiful dress at a boutique in the city center."
Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp tại một cửa hàng thời trang nhỏ ở trung tâm thành phố..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#518 B1 🔊 Có audio

cardio

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của bài tập tim mạch; hoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và cải thiện sức khỏe của tim và phổi.

📖 Định nghĩa (English): Short for cardiovascular exercise; physical activity that raises the heart rate and improves the health of the heart and lungs.

💡 Ví dụ: "Doing cardio for 30 minutes a day helps burn calories."
Dịch: Tập cardio 30 phút mỗi ngày giúp đốt calo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#519 B1 🔊 Có audio

endurance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng duy trì hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong một thời gian dài mà không bị kiệt sức.

📖 Định nghĩa (English): The ability to sustain physical or mental activity over a long period of time without becoming excessively tired.

💡 Ví dụ: "Running long distances gradually builds endurance."
Dịch: Chạy đường dài giúp tăng dần sức bền..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#520 B1 🔊 Có audio

flexibility

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của các khớp và cơ di chuyển tự do qua toàn bộ phạm vi chuyển động mà không đau hoặc cứng.

📖 Định nghĩa (English): The ability of joints and muscles to move freely through their full range of motion without pain or stiffness.

💡 Ví dụ: "Stretching every morning improves flexibility."
Dịch: Căng giãn cơ mỗi sáng giúp cải thiện sự dẻo dai..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách