[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 55/111 — 1109 bài viết
#541 B1 🔊 Có audio

price tag

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhãn nhỏ gắn trên sản phẩm trong cửa hàng để hiển thị giá bán; theo nghĩa thông tục, chi phí hoặc giá trị của một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A small label attached to an item in a store showing how much it costs; informally, the cost or value of something.

💡 Ví dụ: "The price tag on this dress says $50, but it might go on sale next week."
Dịch: Nhãn giá của chiếc váy này ghi 50 đô, nhưng có thể tuần sau nó sẽ được giảm giá..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#542 B1 🔊 Có audio

clearance sale

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: đợt giảm giá bán hàng để dọn sạch hàng tồn kho hoặc hàng cũ

📖 Định nghĩa (English): a sale in which goods are sold at reduced prices in order to get rid of old or extra stock

💡 Ví dụ: "The department store is having a clearance sale this weekend, with discounts up to 70%."
Dịch: Cửa hàng bách hóa đang có đợt bán xả hàng cuối tuần này, với mức giảm giá lên đến 70%..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#543 B1 🔊 Có audio

installment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một trong chuỗi các khoản thanh toán được thực hiện định kỳ cho đến khi trả hết toàn bộ giá trị món hàng

📖 Định nghĩa (English): one of a series of payments that are made regularly over a period of time until something is fully paid for

💡 Ví dụ: "We bought the new fridge on installments over twelve months."
Dịch: Chúng tôi đã mua chiếc tủ lạnh mới bằng hình thức trả góp trong mười hai tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#544 B1 🔊 Có audio

wholesale

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua bán hàng hóa với số lượng lớn, thường cho các nhà bán lẻ rồi họ bán lại cho khách hàng

📖 Định nghĩa (English): the business of buying and selling goods in large quantities, usually to retailers who then sell them to customers

💡 Ví dụ: "The company sells its products wholesale at much lower prices than in retail shops."
Dịch: Công ty bán sản phẩm theo hình thức bán buôn với giá thấp hơn nhiều so với các cửa hàng bán lẻ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/adjective


#545 B1 🔊 Có audio

warranty

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa bằng văn bản của công ty về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu nó bị hỏng trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A written promise by a company to repair or replace a product if it breaks within a certain period.

💡 Ví dụ: "This laptop comes with a two-year warranty against defects."
Dịch: Chiếc laptop này đi kèm với bảo hành hai năm cho các lỗi kỹ thuật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#546 B1 🔊 Có audio

markup

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng chênh lệch giữa giá nhập và giá bán của một sản phẩm, được tính theo phần trăm hoặc số tiền.

📖 Định nghĩa (English): The difference between the wholesale cost of a product and its selling price, expressed as a percentage or amount.

💡 Ví dụ: "The store applies a 50% markup on all clothing items."
Dịch: Cửa hàng áp dụng mức tăng giá 50% cho tất cả các mặt hàng quần áo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#547 B1 🔊 Có audio

fare

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền hành khách phải trả cho một chuyến đi bằng phương tiện giao thông công cộng, taxi hoặc máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The money a passenger pays for a journey on public transport, a taxi, or an airplane.

💡 Ví dụ: "Could you tell me the bus fare to the airport?"
Dịch: Bạn có thể cho tôi biết giá vé xe buýt đến sân bay không?.

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#548 B1 🔊 Có audio

intersection

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm nơi hai hoặc nhiều con đường hoặc phố giao nhau hoặc cắt nhau.

📖 Định nghĩa (English): A point at which two or more roads or streets cross or meet.

💡 Ví dụ: "Slow down when you approach the intersection."
Dịch: Hãy giảm tốc khi bạn đến gần ngã tư..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#549 B1 🔊 Có audio

lane

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được phân chia bằng vạch sơn, dành cho một hàng xe di chuyển theo cùng một hướng.

📖 Định nghĩa (English): A division of a road marked by painted lines, intended for a single line of vehicles.

💡 Ví dụ: "You should change lanes carefully before turning left."
Dịch: Bạn nên chuyển làn cẩn thận trước khi rẽ trái..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#550 B1 🔊 Có audio

pedestrian

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi bộ trên đường, đặc biệt là ở các khu vực có xe cộ qua lại.

📖 Định nghĩa (English): A person traveling on foot, especially along a road or in an area used by vehicles.

💡 Ví dụ: "Drivers must give way to pedestrians at the zebra crossing."
Dịch: Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ tại vạch sang đường..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách