[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 74/113 — 1127 bài viết
#731 B1 🔊 Có audio

wifi

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công nghệ cho phép các thiết bị điện tử kết nối internet không dây bằng sóng vô tuyến.

📖 Định nghĩa (English): A technology that allows electronic devices to connect to the internet wirelessly using radio waves.

💡 Ví dụ: "Can you tell me the wifi password for this café?"
Dịch: Bạn có thể cho tôi biết mật khẩu wifi của quán cà phê này không?.

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#732 B1 🔊 Có audio

charger

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để cung cấp năng lượng điện nhằm sạc lại pin cho điện thoại di động hoặc thiết bị điện tử khác.

📖 Định nghĩa (English): A device used to supply electrical energy to recharge the battery of a mobile phone or other electronic device.

💡 Ví dụ: "I forgot my phone charger at home, so my battery died."
Dịch: Tôi để quên sạc điện thoại ở nhà nên pin đã hết..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#733 B1 🔊 Có audio

ringtone

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh mà điện thoại di động phát ra để báo hiệu có cuộc gọi hoặc tin nhắn đến.

📖 Định nghĩa (English): The sound a mobile phone makes to indicate an incoming call or message.

💡 Ví dụ: "She downloaded a new ringtone for her smartphone."
Dịch: Cô ấy đã tải xuống một nhạc chuông mới cho điện thoại thông minh của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#734 B1 🔊 Có audio

text message

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn viết ngắn được gửi từ điện thoại di động này sang điện thoại di động khác, thường thông qua SMS hoặc ứng dụng nhắn tin.

📖 Định nghĩa (English): A short written message sent from one mobile phone to another, typically via SMS or a messaging app.

💡 Ví dụ: "He sent me a text message to confirm the meeting time."
Dịch: Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn văn bản để xác nhận giờ họp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#735 B1 🔊 Có audio

voicemail

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn thoại được ghi lại dành cho ai đó không thể nghe máy điện thoại của họ vào lúc đó.

📖 Định nghĩa (English): A recorded voice message left for someone who is unable to answer their phone at that moment.

💡 Ví dụ: "I couldn't pick up the call, so I checked my voicemail later."
Dịch: Tôi không thể nghe cuộc gọi, nên sau đó tôi đã kiểm tra thư thoại của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#736 B1 🔊 Có audio

App icon

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình ảnh hoặc ký hiệu nhỏ trên màn hình điện thoại đại diện cho một ứng dụng, có thể chạm vào để mở.

📖 Định nghĩa (English): A small picture or symbol on a phone screen that represents an application and can be tapped to open it.

💡 Ví dụ: "I moved my favorite app icon to the home screen for easier access."
Dịch: Tôi đã di chuyển biểu tượng ứng dụng yêu thích của mình ra màn hình chính để truy cập dễ dàng hơn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#737 B1 🔊 Có audio

Autocorrect

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại thông minh tự động thay đổi các từ viết sai chính tả thành đúng khi bạn đang nhập tin nhắn.

📖 Định nghĩa (English): A feature on smartphones that automatically changes misspelled words to the correct spelling as you type a message.

💡 Ví dụ: "The autocorrect kept changing 'teh' to 'the' while I was typing."
Dịch: Tính năng tự động sửa lỗi cứ liên tục đổi 'teh' thành 'the' trong khi tôi đang nhập..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#738 B1 🔊 Có audio

battery

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị lưu trữ năng lượng điện và cung cấp điện cho các thiết bị điện tử di động như điện thoại

📖 Định nghĩa (English): a device that stores electrical energy and provides power to a portable electronic device such as a phone

💡 Ví dụ: "My phone battery dies very quickly when I play games."
Dịch: Pin điện thoại của tôi hết rất nhanh khi tôi chơi game..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#739 B1 🔊 Có audio

screenshot

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh được chụp lại nội dung hiện đang hiển thị trên màn hình điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính

📖 Định nghĩa (English): an image captured of what is currently displayed on the screen of a phone, tablet, or computer

💡 Ví dụ: "She took a screenshot of the booking confirmation and sent it to her friend."
Dịch: Cô ấy đã chụp ảnh màn hình xác nhận đặt phòng và gửi cho bạn của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#740 B1 🔊 Có audio

Wi-Fi

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: công nghệ mạng không dây cho phép điện thoại, máy tính và các thiết bị khác kết nối internet mà không cần dùng dây cáp

📖 Định nghĩa (English): a wireless networking technology that allows phones, computers, and other devices to connect to the internet without using cables

💡 Ví dụ: "The café offers free Wi-Fi for all customers."
Dịch: Quán cà phê cung cấp Wi-Fi miễn phí cho tất cả khách hàng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách