[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 70/113 — 1126 bài viết
#691 B1 🔊 Có audio

get along (with)

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận với ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To have a friendly or harmonious relationship with someone.

💡 Ví dụ: "My sister gets along well with all of my friends."
Dịch: Chị gái tôi hòa thuận tốt với tất cả bạn bè của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#692 B1

buddy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bạn thân hoặc bạn đồng hành, dùng thân mật để chỉ người mà ta thường xuyên đi cùng.

📖 Định nghĩa (English): A close friend or companion, used informally to refer to someone you spend time with regularly.

💡 Ví dụ: "My buddy and I have been playing football together since childhood."
Dịch: Bạn thân của tôi và tôi đã chơi bóng đá cùng nhau từ thuở nhỏ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#693 B1

neighbor

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sống cạnh hoặc rất gần nhà bạn, thường là một phần đời sống xã hội hàng ngày của bạn.

📖 Định nghĩa (English): A person living next to or very near you, often part of your everyday social life.

💡 Ví dụ: "Our neighbors invited us over for a barbecue last weekend."
Dịch: Hàng xóm của chúng tôi đã mời chúng tôi đến dự tiệc nướng ngoài trời cuối tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#694 B1

rapport

📌 Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ gần gũi và hòa hợp, trong đó mọi người hiểu rất rõ cảm xúc hoặc ý tưởng của nhau

📖 Định nghĩa (English): a close and harmonious relationship in which people understand each other's feelings or ideas very well

💡 Ví dụ: "She quickly built a strong rapport with her new classmates."
Dịch: Cô ấy đã nhanh chóng xây dựng được mối quan hệ tốt đẹp với các bạn cùng lớp mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#695 B1 🔊 Có audio

birthday cake

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bánh được chuẩn bị để kỷ niệm sinh nhật của ai đó, thường được trang trí bằng kem, nến và đôi khi có lời chúc viết trên đó.

📖 Định nghĩa (English): A cake prepared to celebrate someone's birthday, typically decorated with frosting, candles, and sometimes a written message.

💡 Ví dụ: "My grandmother made a delicious birthday cake with strawberry frosting for me."
Dịch: Bà tôi đã làm một chiếc bánh sinh nhật thơm ngon với lớp kem dâu tây cho tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#696 B1 🔊 Có audio

confetti

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những mảnh giấy màu nhỏ được mọi người tung lên không trung trong các dịp lễ hội như đám cưới, diễu hành hoặc đêm giao thừa.

📖 Định nghĩa (English): Small pieces of colored paper thrown into the air by people during celebrations, such as weddings, parades, or New Year's Eve.

💡 Ví dụ: "The children laughed with joy as confetti rained down on the parade."
Dịch: Lũ trẻ cười vui vẻ khi giấy confetti rơi xuống trong buổi diễu hành..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#697 B1 🔊 Có audio

fireworks

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thiết bị phát nổ tạo ra ánh sáng màu sắc, tia lửa và âm thanh lớn trên bầu trời, được sử dụng trong các lễ kỷ niệm và lễ hội công cộng.

📖 Định nghĩa (English): Explosive devices that produce colorful lights, sparks, and loud sounds in the sky, used at public celebrations and festivals.

💡 Ví dụ: "The city will set off fireworks over the river to celebrate the new year."
Dịch: Thành phố sẽ bắn pháo hoa trên sông để chào đón năm mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#698 B1 🔊 Có audio

greeting card

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bìa cứng gấp đôi có hình minh họa hoặc thông điệp trang trí, được tặng vào các dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc ngày lễ.

📖 Định nghĩa (English): A folded piece of decorative cardstock featuring an illustration or message, given on special occasions such as birthdays or holidays.

💡 Ví dụ: "He picked out a greeting card with a funny picture for his colleague's retirement."
Dịch: Anh ấy chọn một tấm thiệp chúc mừng có hình vui nhộn cho buổi nghỉ hưu của đồng nghiệp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#699 B1 🔊 Có audio

lantern

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn di động có lớp vỏ trong suốt bảo vệ ngọn nến hoặc nguồn sáng, thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống.

📖 Định nghĩa (English): A portable lamp with a transparent case protecting a candle or light, commonly used in traditional festivals.

💡 Ví dụ: "Children carry colorful lanterns during the Mid-Autumn Festival."
Dịch: Trẻ em mang đèn lồng đầy màu sắc trong dịp Tết Trung Thu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#700 B1 🔊 Có audio

parade

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường có âm nhạc, xe hoa và trang phục.

📖 Định nghĩa (English): A public procession held to celebrate a special day or event, often featuring music, floats, and costumes.

💡 Ví dụ: "The town organized a lively parade for the annual harvest festival."
Dịch: Thị trấn tổ chức một cuộc diễu hành sôi động cho lễ hội mùa thu hàng năm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách