[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 75/113 — 1127 bài viết
#741 B1 🔊 Có audio

battery life

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian pin của điện thoại có thể cung cấp năng lượng cho thiết bị trước khi cần sạc lại.

📖 Định nghĩa (English): The amount of time a phone's battery can power the device before it needs to be recharged.

💡 Ví dụ: "Heavy gaming reduces your phone's battery life significantly."
Dịch: Chơi game nặng làm giảm đáng kể tuổi thọ pin điện thoại của bạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#742 B1 🔊 Có audio

data usage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng dữ liệu internet di động mà các ứng dụng và dịch vụ trên thiết bị tiêu thụ trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The amount of mobile internet data consumed by apps and services on a device over a period of time.

💡 Ví dụ: "Streaming videos can quickly eat up your monthly data usage."
Dịch: Xem video trực tuyến có thể nhanh chóng tiêu tốn lượng dữ liệu di động hàng tháng của bạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#743 B1 🔊 Có audio

fingerprint scanner

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm biến trên điện thoại thông minh dùng để đọc dấu vân tay của người dùng nhằm mở khóa thiết bị hoặc xác nhận hành động.

📖 Định nghĩa (English): A sensor on a smartphone that reads a user's fingerprint to unlock the device or authorize actions.

💡 Ví dụ: "I set up the fingerprint scanner to unlock my phone quickly."
Dịch: Tôi đã thiết lập cảm biến vân tay để mở khóa điện thoại nhanh chóng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#744 B1 🔊 Có audio

push notification

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn ngắn được ứng dụng gửi đến màn hình thiết bị của người dùng để thông báo về thông tin hoặc cập nhật mới.

📖 Định nghĩa (English): A short message sent by an app to a user's device screen to alert them about new information or updates.

💡 Ví dụ: "I turned off push notifications for social media apps to avoid distractions."
Dịch: Tôi đã tắt thông báo đẩy của các ứng dụng mạng xã hội để tránh bị phân tâm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#745 B1 🔊 Có audio

screen lock

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng bảo mật trên điện thoại yêu cầu nhập mã PIN, hình vẽ hoặc dữ liệu sinh trắc học để truy cập thiết bị.

📖 Định nghĩa (English): A security feature on a phone that requires a PIN, pattern, or biometric input to access the device.

💡 Ví dụ: "Always set a screen lock to protect your personal data."
Dịch: Luôn đặt khóa màn hình để bảo vệ dữ liệu cá nhân của bạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#746 B1 🔊 Có audio

app store

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng trực tuyến nơi người dùng có thể duyệt, tải xuống và cài đặt các ứng dụng cho điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng của họ.

📖 Định nghĩa (English): An online marketplace where users can browse, download, and install applications for their smartphones or tablets.

💡 Ví dụ: "She found a great language-learning app in the app store yesterday."
Dịch: Cô ấy đã tìm được một ứng dụng học ngôn ngữ tuyệt vời trên cửa hàng ứng dụng vào hôm qua..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#747 B1 🔊 Có audio

voice assistant

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần mềm có khả năng hiểu các lệnh bằng giọng nói và trả lời câu hỏi hoặc thực hiện nhiệm vụ, chẳng hạn như Siri, Google Assistant hoặc Alexa.

📖 Định nghĩa (English): A software application that understands spoken commands and answers questions or performs tasks, such as Siri, Google Assistant, or Alexa.

💡 Ví dụ: "I usually ask my voice assistant to set alarms and check the weather in the morning."
Dịch: Tôi thường yêu cầu trợ lý giọng nói đặt báo thức và kiểm tra thời tiết vào buổi sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#748 B1 🔊 Có audio

download

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyển một tệp, chương trình hoặc ứng dụng từ internet hoặc máy chủ xuống thiết bị của bạn.

📖 Định nghĩa (English): To transfer a file, program, or app from the internet or a server onto your device.

💡 Ví dụ: "I need to download a navigation app before our road trip."
Dịch: Tôi cần tải một ứng dụng chỉ đường trước chuyến đi của chúng tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


#749 B1 🔊 Có audio

swipe

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển ngón tay của bạn trên màn hình cảm ứng để cuộn, chuyển màn hình hoặc thực hiện một hành động.

📖 Định nghĩa (English): To move your finger across a touchscreen in order to scroll, change screens, or perform an action.

💡 Ví dụ: "Just swipe left to see more photos in your gallery."
Dịch: Chỉ cần vuốt sang trái để xem thêm ảnh trong thư viện của bạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


#750 B1 🔊 Có audio

widget

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ứng dụng hoặc tính năng nhỏ trên màn hình chính của điện thoại hiển thị thông tin nhanh, chẳng hạn như thời tiết, giờ hoặc tin tức, mà không cần mở toàn bộ ứng dụng.

📖 Định nghĩa (English): A small application or feature on a phone's home screen that shows quick information, such as weather, time, or news, without opening the full app.

💡 Ví dụ: "I added a weather widget to my home screen so I can check the forecast easily."
Dịch: Tôi đã thêm một tiện ích con về thời tiết vào màn hình chính để có thể kiểm tra dự báo dễ dàng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách