battery life
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian pin của điện thoại có thể cung cấp năng lượng cho thiết bị trước khi cần sạc lại.
📖 Định nghĩa (English): The amount of time a phone's battery can power the device before it needs to be recharged.
💡 Ví dụ: "Heavy gaming reduces your phone's battery life significantly."
Dịch: Chơi game nặng làm giảm đáng kể tuổi thọ pin điện thoại của bạn..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun