[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 72/113 — 1126 bài viết
#711 B1 🔊 Có audio

neuter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện một ca phẫu thuật để cắt bỏ cơ quan sinh sản của thú cưng, thường nhằm ngăn chặn việc sinh sản và các hành vi không mong muốn.

📖 Định nghĩa (English): To perform a surgical operation to remove the reproductive organs of a pet animal, usually to prevent breeding and unwanted behaviors.

💡 Ví dụ: "The animal shelter advised us to neuter our puppy before he was six months old."
Dịch: Trạm cứu hộ động vật khuyên chúng tôi nên triệt sản chú chó con trước khi nó được sáu tháng tuổi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#712 B1 🔊 Có audio

stray

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con vật nuôi đã đi lạc khỏi nhà và đang sống mà không có chủ hoặc sự chăm sóc đầy đủ.

📖 Định nghĩa (English): A domestic animal that has wandered away from its home and is living without an owner or proper care.

💡 Ví dụ: "The volunteers feed the stray cats near the office building every evening."
Dịch: Các tình nguyện viên cho những con mèo hoang gần tòa nhà văn phòng ăn mỗi buổi tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#713 B1 🔊 Có audio

litter box

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khay chứa vật liệu thấm hút (như cát hoặc chất độn chuyên dụng) để mèo đi vệ sinh trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A container filled with absorbent material (such as sand or special litter) where a cat urinates and defecates indoors.

💡 Ví dụ: "Please clean the litter box every day to keep your house smelling fresh."
Dịch: Hãy vệ sinh khay vệ sinh của mèo mỗi ngày để giữ cho nhà bạn có mùi thơm tho..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#714 B1 🔊 Có audio

litter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm các con non được sinh ra cùng một lúc từ cùng một con mẹ.

📖 Định nghĩa (English): A group of young animals born at the same time to the same mother.

💡 Ví dụ: "The cat gave birth to a litter of five kittens."
Dịch: Con mèo đã sinh một lứa gồm năm chú mèo con..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#715 B1 🔊 Có audio

neutering

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thủ thuật phẫu thuật để cắt bỏ cơ quan sinh sản của động vật, thường để ngăn chặn việc sinh sản.

📖 Định nghĩa (English): A surgical procedure to remove the reproductive organs of an animal, usually to prevent breeding.

💡 Ví dụ: "Neutering your pet can help reduce the number of stray animals."
Dịch: Thiến thú cưng của bạn có thể giúp giảm số lượng động vật hoang..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#716 B1 🔊 Có audio

shedding

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tự nhiên mà động vật rụng lớp lông cũ hoặc bị hư tổn, thường theo mùa.

📖 Định nghĩa (English): The natural process by which an animal loses old or damaged fur or hair, often seasonally.

💡 Ví dụ: "My dog is shedding a lot of fur on the carpet this spring."
Dịch: Con chó của tôi rụng rất nhiều lông trên thảm vào mùa xuân này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#717 B1 🔊 Có audio

flea

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại côn trùng nhỏ biết nhảy, hút máu thú cưng như chó và mèo, gây ngứa và kích ứng da.

📖 Định nghĩa (English): A small jumping insect that feeds on the blood of pets such as dogs and cats, causing itching and skin irritation.

💡 Ví dụ: "We had to buy special shampoo to get rid of the fleas on our puppy."
Dịch: Chúng tôi phải mua dầu gội đặc biệt để loại bỏ bọ chét trên chú chó con của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#718 B1 🔊 Có audio

veterinary

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến việc chăm sóc và điều trị y tế cho động vật, đặc biệt là thú cưng và gia súc.

📖 Định nghĩa (English): Relating to the medical care and treatment of animals, especially domestic pets and livestock.

💡 Ví dụ: "Our cat is due for a vaccination, so we booked an appointment at the veterinary clinic."
Dịch: Mèo của chúng tôi đến lịch tiêm phòng, nên chúng tôi đã đặt lịch hẹn tại phòng khám thú y..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#719 B1 🔊 Có audio

groomer

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc làm sạch, chải lông, cắt tỉa và chăm sóc ngoại hình cho thú cưng, đặc biệt là chó và mèo.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to clean, brush, trim, and take care of the appearance of pets, especially dogs and cats.

💡 Ví dụ: "We take our poodle to the groomer every six weeks for a haircut and bath."
Dịch: Chúng tôi đưa chú chó poodle của mình đến tiệm chăm sóc lông mỗi sáu tuần để cắt tỉa và tắm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#720 B1 🔊 Có audio

pedigree

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghi chép chính thức về dòng dõi tổ tiên của một con vật, dùng để chứng minh nó là giống thuần chủng của một giống loài được công nhận.

📖 Định nghĩa (English): An official recorded line of ancestors of an animal, used to prove that it is a purebred of a recognized breed.

💡 Ví dụ: "The breeder provided a full pedigree certificate for the puppy."
Dịch: Người nhân giống đã cung cấp giấy chứng nhận phả hệ đầy đủ cho chú chó con..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách