[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 73/113 — 1126 bài viết
#721 B1 🔊 Có audio

microchip

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện tử nhỏ được cấy dưới da thú cưng, chứa thông tin nhận dạng để giúp tìm lại chủ nhân nếu thú cưng bị thất lạc.

📖 Định nghĩa (English): A small electronic device implanted under a pet's skin that contains identification information to help locate the owner if the pet gets lost.

💡 Ví dụ: "The vet implanted a microchip in our cat so we can find her if she ever runs away."
Dịch: Bác sĩ thú y đã cấy một vi mạch vào mèo của chúng tôi để có thể tìm lại nó nếu chẳng may nó chạy mất..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#722 B1 🔊 Có audio

shelter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi tạm thời nuôi giữ và chăm sóc những con vật đi lạc, bị bỏ rơi hoặc không được ai nhận nuôi cho đến khi chúng được nhận nuôi.

📖 Định nghĩa (English): A place where stray, abandoned, or unwanted animals are temporarily housed and cared for until they can be adopted.

💡 Ví dụ: "She volunteers at the animal shelter every weekend."
Dịch: Cô ấy tình nguyện tại trại cứu hộ động vật vào mỗi cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#723 B1 🔊 Có audio

breed

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại hoặc giống động vật cụ thể, đặc biệt là giống được con người lai tạo với những đặc điểm riêng biệt

📖 Định nghĩa (English): a particular type or variety of animal, especially one that has been developed by humans with specific characteristics

💡 Ví dụ: "The Golden Retriever is one of the most popular dog breeds in the world."
Dịch: Golden Retriever là một trong những giống chó phổ biến nhất trên thế giới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#724 B1 🔊 Có audio

adopt

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhận một con vật về nuôi làm thú cưng, đặc biệt từ trại cứu hộ hoặc tổ chức bảo vệ động vật.

📖 Định nghĩa (English): To take in and care for an animal as a pet, especially from a shelter or rescue organization.

💡 Ví dụ: "We decided to adopt a puppy from the local animal shelter."
Dịch: Chúng tôi quyết định nhận nuôi một chú cún từ trại cứu hộ động vật địa phương..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#725 B1 🔊 Có audio

birdcage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: lồng làm bằng kim loại hoặc gỗ dùng để nuôi các loài chim cảnh như vẹt, chim hoàng yến hoặc chim sẻ

📖 Định nghĩa (English): a cage made of wire or wood used to keep pet birds such as parrots, canaries, or finches

💡 Ví dụ: "The little green parrot swings back and forth in its birdcage every morning."
Dịch: Con vẹt xanh nhỏ đung đưa qua lại trong lồng chim mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#726 B1 🔊 Có audio

pet sitter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc thú cưng của người khác khi chủ nhân đi vắng.

📖 Định nghĩa (English): A person who takes care of someone else's pet while the owner is away.

💡 Ví dụ: "We hired a pet sitter to feed our cat while we traveled abroad."
Dịch: Chúng tôi thuê một người trông thú cưng để cho mèo ăn khi đi du lịch nước ngoài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#727 B1 🔊 Có audio

crate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thùng hoặc chuồng nhỏ có khung kín, thường làm bằng nhựa hoặc lưới sắt, dùng để vận chuyển hoặc nhốt thú cưng như chó hoặc mèo.

📖 Định nghĩa (English): A small enclosed container, usually made of plastic or wire, used to transport or house a pet such as a dog or cat.

💡 Ví dụ: "We trained our puppy to sleep in a crate at night."
Dịch: Chúng tôi đã huấn luyện chú chó con ngủ trong chuồng vào ban đêm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#728 B1 🔊 Có audio

app

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dạng viết tắt của 'application'; một chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể trên thiết bị di động hoặc máy tính.

📖 Định nghĩa (English): A shortened form of 'application'; a software program designed to perform a specific function on a mobile device or computer.

💡 Ví dụ: "I downloaded a new weather app on my phone this morning."
Dịch: Tôi đã tải một ứng dụng thời tiết mới trên điện thoại sáng nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#729 B1 🔊 Có audio

notification

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tin nhắn ngắn hoặc cảnh báo xuất hiện trên màn hình điện thoại hoặc máy tính để thông báo cho người dùng về thông tin hoặc cập nhật mới.

📖 Định nghĩa (English): A short message or alert that appears on the screen of a phone or computer to inform the user about new information or updates.

💡 Ví dụ: "My phone sent me a notification about an incoming message."
Dịch: Điện thoại của tôi gửi cho tôi một thông báo về một tin nhắn đến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#730 B1 🔊 Có audio

touchscreen

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một màn hình hiển thị phản hồi khi chạm, cho phép người dùng tương tác với thiết bị bằng cách nhấn hoặc vuốt màn hình.

📖 Định nghĩa (English): A display screen that responds to touch, allowing users to interact with a device by tapping or swiping the screen.

💡 Ví dụ: "Modern smartphones all have a touchscreen instead of physical buttons."
Dịch: Điện thoại thông minh hiện đại đều có màn hình cảm ứng thay vì các nút bấm vật lý..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách