[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 71/113 — 1126 bài viết
#701 B1 🔊 Có audio

piñata

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa được trang trí đầy kẹo và quà nhỏ, được treo lên trong các bữa tiệc và người tham gia bịt mắt sẽ đập vỡ ra như một trò chơi lễ hội.

📖 Định nghĩa (English): A decorated container filled with candies and small gifts, hung up at parties and broken open by blindfolded participants as a festive game.

💡 Ví dụ: "The children took turns trying to break the piñata at the birthday party."
Dịch: Lũ trẻ lần lượt cố đập vỡ piñata tại bữa tiệc sinh nhật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#702 B1 🔊 Có audio

balloon

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một túi nhỏ bằng cao su mỏng hoặc vật liệu tương tự được bơm đầy không khí hoặc khí, dùng làm đồ chơi hoặc đồ trang trí trong các bữa tiệc và sự kiện lễ hội.

📖 Định nghĩa (English): A small bag made of thin rubber or similar material filled with air or gas, used as a toy or decoration at parties and festive events.

💡 Ví dụ: "The children tied colorful balloons to the chairs before the birthday party began."
Dịch: Bọn trẻ buộc những quả bong bóng đầy màu sắc vào ghế trước khi bữa tiệc sinh nhật bắt đầu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#703 B1 🔊 Có audio

candles

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những que sáp mỏng có bấc tạo ra ánh sáng khi đốt, theo truyền thống được đặt trên bánh sinh nhật, với số nến thường tương ứng với tuổi của người được chúc mừng.

📖 Định nghĩa (English): Thin sticks of wax with a wick that produce light when lit, traditionally placed on a birthday cake, with the number of candles often equal to the age of the birthday person.

💡 Ví dụ: "She made a wish and blew out all the candles on her cake in one breath."
Dịch: Cô ấy ước một điều ước và thổi tắt tất cả nến trên bánh chỉ trong một hơi thở..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#704 B1 🔊 Có audio

party hat

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc mũ hình nón nhỏ làm bằng giấy, được khách mặc trong các bữa tiệc và lễ kỷ niệm, thường có màu sắc sặc sỡ.

📖 Định nghĩa (English): A small conical hat made of paper, worn by guests at parties and celebrations, usually in bright colors.

💡 Ví dụ: "The children put on their party hats before blowing out the candles."
Dịch: Bọn trẻ đội mũ tiệc trước khi thổi nến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#705 B1 🔊 Có audio

birthday card

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thiệp chúc mừng được tặng cho ai đó vào ngày sinh nhật, thường có lời nhắn viết tay cá nhân và hình minh họa

📖 Định nghĩa (English): a greeting card given to someone on their birthday, usually containing a personal written message and illustration

💡 Ví dụ: "She received dozens of birthday cards from her classmates on her eighteenth birthday."
Dịch: Cô ấy đã nhận được hàng chục tấm thiệp sinh nhật từ các bạn cùng lớp vào ngày sinh nhật thứ mười tám của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#706 B1 🔊 Có audio

costume

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ quần áo đặc biệt được mặc để khiến ai đó trông giống một nhân vật, con vật hoặc sinh vật khác, thường dùng trong các lễ hội như Halloween hoặc Carnival

📖 Định nghĩa (English): a special set of clothes worn to make someone look like a different character, animal, or creature, typically during festivals like Halloween or Carnival

💡 Ví dụ: "The children put on scary costumes and went trick-or-treating around the neighborhood."
Dịch: Bọn trẻ mặc những bộ trang phục đáng sợ và đi xin kẹo khắp khu phố..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#707 B1 🔊 Có audio

kennel

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi trú ẩn hoặc ngôi nhà nhỏ dành cho chó, hoặc cơ sở nơi chó được gửi nuôi, nhân giống hoặc huấn luyện.

📖 Định nghĩa (English): A small shelter or house for a dog, or a facility where dogs are boarded, bred, or trained.

💡 Ví dụ: "We left our dog at the kennel while we were on vacation for two weeks."
Dịch: Chúng tôi đã gửi con chó ở trại nuôi chó trong khi đi nghỉ hai tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#708 B1 🔊 Có audio

leash

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi dây hoặc dây da gắn vào vòng cổ thú cưng, được chủ sử dụng để kiểm soát và dẫn dắt động vật khi đi dạo.

📖 Định nghĩa (English): A strap or cord attached to a pet's collar, used by the owner to control and guide the animal during walks.

💡 Ví dụ: "It's the law to keep your dog on a leash in public parks."
Dịch: Luật quy định phải giữ chó trên dây dắt ở các công viên công cộng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#709 B1 🔊 Có audio

grooming

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình làm sạch, chải và cắt tỉa lông, móng hoặc răng của động vật để giữ chúng khỏe mạnh và gọn gàng.

📖 Định nghĩa (English): The process of cleaning, brushing, and trimming an animal's fur, nails, or teeth to keep it healthy and looking neat.

💡 Ví dụ: "Regular grooming helps prevent skin problems in long-haired dogs."
Dịch: Việc chải lông thường xuyên giúp ngăn ngừa các vấn đề về da ở những giống chó lông dài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#710 B1 🔊 Có audio

veterinarian

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyên gia y tế có trình độ, người chẩn đoán và điều trị bệnh tật, vết thương và các vấn đề sức khỏe ở động vật.

📖 Định nghĩa (English): A qualified medical professional who diagnoses and treats illnesses, injuries, and health problems in animals.

💡 Ví dụ: "We take our cat to the veterinarian for a check-up every year."
Dịch: Chúng tôi đưa mèo đi khám bác sĩ thú y mỗi năm một lần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách