[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 76/113 — 1127 bài viết
#751 B1

Bluetooth

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công nghệ không dây cho phép các thiết bị như điện thoại thông minh, tai nghe và máy tính trao đổi dữ liệu ở khoảng cách ngắn bằng sóng vô tuyến.

📖 Định nghĩa (English): A wireless technology that allows devices such as smartphones, headphones, and computers to exchange data over short distances using radio waves.

💡 Ví dụ: "I connected my wireless earphones to my phone via Bluetooth."
Dịch: Tôi đã kết nối tai nghe không dây với điện thoại qua Bluetooth..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#752 B1

smartphone

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc điện thoại di động kết hợp các chức năng của điện thoại truyền thống với máy tính, thường có màn hình cảm ứng, khả năng truy cập internet và chạy các ứng dụng.

📖 Định nghĩa (English): A mobile phone that combines the functions of a traditional phone with those of a computer, typically featuring a touchscreen, internet access, and the ability to run apps.

💡 Ví dụ: "My new smartphone has a much better camera than my old one."
Dịch: Chiếc điện thoại thông minh mới của tôi có camera tốt hơn nhiều so với chiếc cũ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#753 B1

software update

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản mới của ứng dụng hoặc hệ điều hành giúp cải thiện hiệu suất, thêm tính năng hoặc khắc phục các vấn đề bảo mật.

📖 Định nghĩa (English): A new version of an app or operating system that improves performance, adds features, or fixes security problems.

💡 Ví dụ: "My phone reminds me to install the latest software update every week."
Dịch: Điện thoại của tôi nhắc tôi cài đặt bản cập nhật phần mềm mới nhất mỗi tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#754 B1 🔊 Có audio

App permission

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt kiểm soát thông tin hoặc tính năng mà ứng dụng được phép truy cập trên điện thoại, chẳng hạn như máy ảnh, danh bạ hoặc vị trí.

📖 Định nghĩa (English): A setting that controls what information or features an app is allowed to access on your phone, such as the camera, contacts, or location.

💡 Ví dụ: "You should check the app permissions before installing a new application."
Dịch: Bạn nên kiểm tra quyền của ứng dụng trước khi cài đặt một ứng dụng mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#755 B1 🔊 Có audio

Auto-correct

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng của điện thoại thông minh tự động thay đổi các từ viết sai chính tả thành chính tả đúng khi bạn đang gõ trên bàn phím.

📖 Định nghĩa (English): A smartphone feature that automatically changes misspelled words to the correct spelling as you type on the keyboard.

💡 Ví dụ: "The auto-correct changed "teh" to "the" while I was typing a message."
Dịch: Tính năng tự động sửa lỗi đã đổi "teh" thành "the" khi tôi đang nhắn tin..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#756 B1 🔊 Có audio

dark mode

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt hiển thị trên điện thoại và ứng dụng sử dụng nền tối với chữ sáng để giảm mỏi mắt, đặc biệt vào ban đêm.

📖 Định nghĩa (English): A display setting on phones and apps that uses a dark background with light text to reduce eye strain, especially at night.

💡 Ví dụ: "I switched my messaging app to dark mode to save battery on my phone."
Dịch: Tôi đã chuyển ứng dụng nhắn tin sang chế độ tối để tiết kiệm pin cho điện thoại..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#757 B1 🔊 Có audio

fingerprint

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẫu hình các đường vân trên bề mặt ngón tay, được sử dụng trên điện thoại thông minh như phương pháp sinh trắc học để mở khóa thiết bị hoặc xác nhận thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): A pattern of ridges on the surface of a finger, used on smartphones as a biometric method to unlock the device or authorize payments.

💡 Ví dụ: "She uses her fingerprint to unlock her phone instead of typing a password."
Dịch: Cô ấy dùng dấu vân tay để mở khóa điện thoại thay vì phải nhập mật khẩu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#758 B1 🔊 Có audio

hotspot

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại thông minh tạo ra mạng Wi-Fi bằng dữ liệu di động, cho phép các thiết bị khác như laptop truy cập internet.

📖 Định nghĩa (English): A feature on a smartphone that creates a Wi-Fi network using mobile data, allowing other devices such as laptops to access the internet.

💡 Ví dụ: "Can I use your phone as a hotspot? My laptop has no internet connection."
Dịch: Tôi có thể dùng điện thoại của bạn làm điểm phát sóng được không? Laptop của tôi không có kết nối internet..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#759 B1 🔊 Có audio

check-in

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: quy trình khách đến khách sạn hoặc nơi lưu trú và đăng ký tại quầy lễ tân để nhận phòng

📖 Định nghĩa (English): the process of arriving at a hotel or accommodation and registering at the front desk to obtain a room

💡 Ví dụ: "Check-in at our hotel starts at 2:00 PM."
Dịch: Thủ tục nhận phòng tại khách sạn của chúng tôi bắt đầu lúc 2 giờ chiều..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#760 B1 🔊 Có audio

concierge

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: nhân viên khách sạn có nhiệm vụ hỗ trợ khách đặt nhà hàng, sắp xếp tour và cung cấp thông tin địa phương

📖 Định nghĩa (English): a hotel staff member whose job is to assist guests by booking restaurants, arranging tours, and providing local information

💡 Ví dụ: "The concierge booked us a table at the best restaurant in town."
Dịch: Nhân viên hỗ trợ khách đã đặt cho chúng tôi một bàn tại nhà hàng ngon nhất thị trấn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách