[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 77/113 — 1127 bài viết
#761 B1 🔊 Có audio

housekeeping

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: bộ phận trong khách sạn chịu trách nhiệm dọn phòng, thay drap giường và bổ sung vật dụng cho khách

📖 Định nghĩa (English): the hotel department responsible for cleaning rooms, changing linens, and restocking supplies for guests

💡 Ví dụ: "Please let housekeeping know if you need extra towels."
Dịch: Vui lòng báo cho bộ phận buồng phòng nếu bạn cần thêm khăn tắm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#762 B1 🔊 Có audio

room service

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: dịch vụ khách sạn trong đó đồ ăn và thức uống được phục vụ trực tiếp đến phòng của khách

📖 Định nghĩa (English): a hotel service in which food and drinks are delivered directly to a guest's room

💡 Ví dụ: "We ordered sandwiches and coffee from room service for dinner."
Dịch: Chúng tôi gọi bánh sandwich và cà phê qua dịch vụ phòng cho bữa tối..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#763 B1 🔊 Có audio

check-out

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình rời khách sạn, trả chìa khóa phòng và thanh toán hóa đơn cuối cùng.

📖 Định nghĩa (English): The process of leaving a hotel, returning the room key, and paying the final bill.

💡 Ví dụ: "Please remember to check-out before 12:00 noon."
Dịch: Vui lòng nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#764 B1 🔊 Có audio

amenities

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những tiện nghi, tiện ích mong muốn hoặc hữu ích của khách sạn, phòng hoặc nơi ở giúp khách thoải mái và thuận tiện hơn.

📖 Định nghĩa (English): Desirable or useful features and facilities of a hotel, room, or place that make it more comfortable and convenient for guests.

💡 Ví dụ: "The hotel offers excellent amenities, including a swimming pool, spa, and free Wi-Fi."
Dịch: Khách sạn cung cấp các tiện nghi tuyệt vời, bao gồm hồ bơi, spa và Wi-Fi miễn phí..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#765 B1 🔊 Có audio

reservation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sắp xếp trước để giữ phòng, bàn hoặc chỗ ngồi cho ai đó tại khách sạn, nhà hàng hoặc dịch vụ vận chuyển.

📖 Định nghĩa (English): An arrangement made in advance to have a room, table, or seat kept for someone at a hotel, restaurant, or transport service.

💡 Ví dụ: "I made a reservation for two nights under the name Smith."
Dịch: Tôi đã đặt phòng trước hai đêm dưới tên Smith..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#766 B1 🔊 Có audio

suite

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ các phòng sang trọng liên thông trong khách sạn, thường bao gồm phòng ngủ và khu vực sinh hoạt riêng biệt.

📖 Định nghĩa (English): A set of connected luxury rooms in a hotel, usually including a bedroom and a separate living area.

💡 Ví dụ: "They booked a honeymoon suite with a private balcony overlooking the sea."
Dịch: Họ đã đặt một phòng suite dành cho tuần trăng mật với ban công riêng nhìn ra biển..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#767 B1 🔊 Có audio

boarding pass

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu, dưới dạng bản in hoặc kỹ thuật số, cho phép hành khách lên máy bay sau khi làm thủ tục check-in.

📖 Định nghĩa (English): A document, either printed or digital, that allows a passenger to board an airplane after check-in.

💡 Ví dụ: "Please have your boarding pass ready before reaching the gate."
Dịch: Vui lòng chuẩn bị thẻ lên máy bay trước khi đến cổng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#768 B1 🔊 Có audio

cabin crew

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thành viên của phi hành đoàn chịu trách nhiệm về sự an toàn và thoải mái của hành khách trong suốt chuyến bay.

📖 Định nghĩa (English): The members of an aircraft staff who are responsible for the safety and comfort of passengers during a flight.

💡 Ví dụ: "The cabin crew served drinks and snacks during the flight."
Dịch: Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống và đồ ăn nhẹ trong chuyến bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#769 B1 🔊 Có audio

layover

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm dừng trong hành trình, đặc biệt là điểm dừng giữa các chuyến bay trong hàng không.

📖 Định nghĩa (English): A stop during a journey, especially a stop between flights in air travel.

💡 Ví dụ: "We had a three-hour layover in Dubai before our next flight to London."
Dịch: Chúng tôi có chuyến dừng ba tiếng ở Dubai trước chuyến bay tiếp theo đến London..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#770 B1 🔊 Có audio

runway

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải bề mặt được trải nhựa dài và hẹp ở sân bay, nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow strip of paved surface at an airport where aircraft take off and land.

💡 Ví dụ: "The plane taxied along the runway before taking off."
Dịch: Chiếc máy bay chạy dọc đường băng trước khi cất cánh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách