[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 89/119 — 1187 bài viết
#881 B1 🔊 Có audio

Payment confirmation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông báo hoặc biên nhận chính thức chứng minh khoản thanh toán đã được hoàn tất thành công.

📖 Định nghĩa (English): An official message or receipt that proves a payment has been successfully completed.

💡 Ví dụ: "You will receive a payment confirmation by email within 24 hours."
Dịch: Bạn sẽ nhận được xác nhận thanh toán qua email trong vòng 24 giờ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#882 B1 🔊 Có audio

booking fee

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí do đại lý du lịch hoặc nền tảng đặt vé thu để xử lý một yêu cầu đặt chỗ.

📖 Định nghĩa (English): A charge applied by a travel agency or booking platform for processing a reservation.

💡 Ví dụ: "A small booking fee is added to the total price of your flight reservation."
Dịch: Một khoản phí đặt chỗ nhỏ được cộng vào tổng giá vé máy bay bạn đặt..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#883 B1 🔊 Có audio

confirmation number

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã chữ và số duy nhất được cấp sau khi đặt chỗ thành công, dùng để xác minh việc đặt vé.

📖 Định nghĩa (English): A unique alphanumeric code issued after a successful reservation, used to verify the booking.

💡 Ví dụ: "Please write down your confirmation number in case you need to contact the hotel."
Dịch: Vui lòng ghi lại mã xác nhận phòng trong trường hợp bạn cần liên hệ khách sạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#884 B1

Refundable

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả một vé hoặc đặt chỗ có thể được trả lại để đổi lấy tiền hoàn lại.

📖 Định nghĩa (English): Describing a ticket or booking that can be returned in exchange for money back.

💡 Ví dụ: "Refundable tickets are usually more expensive than non-refundable ones."
Dịch: Vé có thể hoàn tiền thường đắt hơn vé không thể hoàn tiền..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#885 B1 🔊 Có audio

E-ticket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử không cần giấy của vé du lịch, được lưu trữ trong hệ thống đặt chỗ mà hành khách có thể trình bày trên thiết bị di động hoặc in ra.

📖 Định nghĩa (English): A paperless electronic version of a travel ticket stored in a booking system, which travelers can present on a mobile device or print out.

💡 Ví dụ: "Please show your e-ticket at the boarding gate before boarding the flight."
Dịch: Vui lòng xuất trình vé điện tử của bạn tại cổng lên máy bay trước khi lên chuyến bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#886 B1 🔊 Có audio

Payment gateway

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dịch vụ trực tuyến an toàn xử lý các giao dịch thẻ tín dụng hoặc ngân hàng giữa khách hàng và đơn vị bán dịch vụ du lịch trong quá trình đặt chỗ.

📖 Định nghĩa (English): A secure online service that processes credit card or bank transactions between customers and travel merchants during booking.

💡 Ví dụ: "The payment gateway rejected my card because of insufficient funds."
Dịch: Cổng thanh toán đã từ chối thẻ của tôi vì không đủ số dư..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#887 B1 🔊 Có audio

Refund policy

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các quy tắc do nhà cung cấp dịch vụ du lịch đặt ra quy định trong điều kiện nào và bao nhiêu tiền khách hàng có thể được hoàn lại sau khi hủy đặt chỗ.

📖 Định nghĩa (English): The rules set by a travel provider that determine under what conditions and how much money a customer can get back after cancelling a booking.

💡 Ví dụ: "Make sure to read the refund policy carefully before completing your reservation."
Dịch: Hãy chắc chắn đọc kỹ chính sách hoàn tiền trước khi hoàn tất việc đặt chỗ của bạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#888 B1 🔊 Có audio

payment method

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách thức khách hàng thanh toán cho vé hoặc dịch vụ đã đặt, chẳng hạn như bằng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, chuyển khoản ngân hàng hoặc ví điện tử.

📖 Định nghĩa (English): The way in which a customer pays for a booked ticket or service, such as by credit card, debit card, bank transfer, or online wallet.

💡 Ví dụ: "Which payment method do you prefer when booking your flight tickets online?"
Dịch: Bạn thích phương thức thanh toán nào khi đặt vé máy bay trực tuyến?.

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#889 B1 🔊 Có audio

Brochure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách nhỏ hoặc tờ rơi có hình ảnh và thông tin về một địa điểm, sản phẩm hoặc dịch vụ

📖 Định nghĩa (English): a small book or pamphlet containing pictures and information about a place, product, or service

💡 Ví dụ: "I picked up a brochure about the local museum at the tourist information center."
Dịch: Tôi đã lấy một tờ rơi về bảo tàng địa phương tại trung tâm thông tin du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#890 B1 🔊 Có audio

Entrance fee

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền phải trả để được vào một địa điểm như bảo tàng, công viên hoặc khu tham quan

📖 Định nghĩa (English): the amount of money charged to enter a place such as a museum, park, or attraction

💡 Ví dụ: "The entrance fee to the national park is quite reasonable for visitors."
Dịch: Phí vào cổng công viên quốc gia khá hợp lý đối với du khách..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách