Expiration date
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà sau đó một văn bản như hộ chiếu hoặc thị thực không còn hiệu lực chính thức và không thể sử dụng được.
📖 Định nghĩa (English): The date after which a document such as a passport or visa is no longer officially valid and cannot be used.
💡 Ví dụ: "My passport's expiration date is in 2028, so I don't need to renew it yet."
Dịch: Ngày hết hạn của hộ chiếu tôi là năm 2028, vì vậy tôi chưa cần gia hạn..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun