[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 88/119 — 1187 bài viết
#871 B1 🔊 Có audio

Expiration date

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà sau đó một văn bản như hộ chiếu hoặc thị thực không còn hiệu lực chính thức và không thể sử dụng được.

📖 Định nghĩa (English): The date after which a document such as a passport or visa is no longer officially valid and cannot be used.

💡 Ví dụ: "My passport's expiration date is in 2028, so I don't need to renew it yet."
Dịch: Ngày hết hạn của hộ chiếu tôi là năm 2028, vì vậy tôi chưa cần gia hạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#872 B1 🔊 Có audio

Validity period

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian mà một tài liệu du lịch như hộ chiếu hoặc visa vẫn có hiệu lực hợp pháp và có thể được sử dụng

📖 Định nghĩa (English): the length of time during which a travel document such as a passport or visa remains legally valid and can be used

💡 Ví dụ: "Check the validity period of your visa before booking your flight."
Dịch: Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của visa trước khi đặt vé máy bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#873 B1 🔊 Có audio

health declaration

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẫu đơn mà du khách nộp để khai báo tình trạng sức khỏe hiện tại và các triệu chứng bệnh, thường được yêu cầu trong các đợt bùng phát dịch bệnh hoặc khi nhập cảnh vào một số quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): A form that travelers submit to declare their current health status and any symptoms of illness, often required during disease outbreaks or when entering certain countries.

💡 Ví dụ: "All passengers must submit a health declaration before boarding the international flight."
Dịch: Tất cả hành khách phải nộp tờ khai y tế trước khi lên chuyến bay quốc tế..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#874 B1 🔊 Có audio

re-entry permit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ hành chính chính thức cho phép người nước ngoài cư trú tạm thời rời khỏi một quốc gia và quay lại trong một khoảng thời gian nhất định mà không mất tư cách cư trú hợp pháp.

📖 Định nghĩa (English): An official travel document that allows a foreign resident to temporarily leave a country and return within a specified period without losing their legal residence status.

💡 Ví dụ: "She applied for a re-entry permit so she could visit her family abroad and still keep her visa valid."
Dịch: Cô ấy đã xin giấy phép tái nhập cảnh để có thể thăm gia đình ở nước ngoài mà vẫn giữ thị thực còn hiệu lực..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#875 B1 🔊 Có audio

Booking confirmation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu hoặc thông báo xác nhận rằng việc đặt chỗ đã được thực hiện thành công và được ghi nhận bởi nhà cung cấp dịch vụ du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A document or message that confirms a reservation has been successfully made and recorded by the travel provider.

💡 Ví dụ: "Please save your booking confirmation email; you will need it at the check-in counter."
Dịch: Vui lòng lưu email xác nhận đặt chỗ; bạn sẽ cần nó tại quầy làm thủ tục..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#876 B1 🔊 Có audio

Cancellation fee

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí được áp dụng khi khách hàng hủy đặt chỗ, thường được khấu trừ từ số tiền hoàn lại hoặc tính riêng.

📖 Định nghĩa (English): A charge applied when a customer cancels a booking, usually deducted from the refund amount or billed separately.

💡 Ví dụ: "A cancellation fee of 30% will be applied if you cancel your flight less than 48 hours before departure."
Dịch: Phí hủy 30% sẽ được áp dụng nếu bạn hủy chuyến bay ít hơn 48 giờ trước giờ khởi hành..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#877 B1 🔊 Có audio

Itinerary

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch chi tiết hoặc tuyến đường của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày, giờ và các dịch vụ đã đặt theo trình tự thời gian.

📖 Định nghĩa (English): A detailed plan or route of a trip, listing destinations, dates, times, and booked services in chronological order.

💡 Ví dụ: "Your itinerary includes a two-night stay in Hanoi and a one-day tour of Ha Long Bay."
Dịch: Lịch trình của bạn bao gồm nghỉ hai đêm tại Hà Nội và tour một ngày tham quan Vịnh Hạ Long..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#878 B1 🔊 Có audio

Round-trip ticket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé du lịch cho phép hành khách đi từ điểm khởi hành đến điểm đến và quay trở lại điểm xuất phát ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): A travel ticket that allows the passenger to travel from the origin to a destination and return to the original starting point.

💡 Ví dụ: "Round-trip tickets are often cheaper than purchasing two separate one-way tickets."
Dịch: Vé khứ hồi thường rẻ hơn so với việc mua hai vé một chiều riêng lẻ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#879 B1 🔊 Có audio

One-way ticket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé cho phép di chuyển đến một điểm đến mà không bao gồm chuyến về.

📖 Định nghĩa (English): A ticket that allows travel to a destination without a return journey.

💡 Ví dụ: "A one-way ticket to Hanoi costs less than a round-trip fare."
Dịch: Vé một chiều đến Hà Nội có giá rẻ hơn so với vé khứ hồi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#880 B1 🔊 Có audio

Non-refundable

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả vé hoặc đặt chỗ không thể trả lại hoặc đổi lấy tiền sau khi mua.

📖 Định nghĩa (English): Describing a ticket or booking that cannot be returned or exchanged for money after purchase.

💡 Ví dụ: "Non-refundable tickets are usually cheaper but offer no flexibility."
Dịch: Vé không hoàn tiền thường rẻ hơn nhưng không linh hoạt..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách