[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 90/120 — 1194 bài viết
#891 B1 🔊 Có audio

Guided tour

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan địa điểm do hướng dẫn viên dẫn đầu, người này giải thích và cung cấp thông tin về nơi đó

📖 Định nghĩa (English): a tour of a place led by a guide who explains and provides information about the site

💡 Ví dụ: "We joined a guided tour of the ancient citadel to learn about its long history."
Dịch: Chúng tôi đã tham gia tour có hướng dẫn viên tại thành cổ để tìm hiểu về lịch sử lâu đời của nó..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#892 B1 🔊 Có audio

Landmark

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tòa nhà, công trình hoặc địa điểm nổi tiếng, dễ nhận biết và quan trọng đối với một khu vực

📖 Định nghĩa (English): a famous building, structure, or place that is easily recognized and important to an area

💡 Ví dụ: "The Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in the world."
Dịch: Tháp Eiffel là một trong những danh thắng nổi tiếng nhất trên thế giới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#893 B1 🔊 Có audio

Observation deck

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sân hoặc khu vực cao, thường ở trên cùng của tòa nhà hoặc tháp cao, được thiết kế để ngắm cảnh quan xung quanh

📖 Định nghĩa (English): a raised platform or area, usually at the top of a tall building or tower, designed for viewing the surrounding scenery

💡 Ví dụ: "From the observation deck, we could see the entire city spread out below us."
Dịch: Từ đài quan sát, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố trải rộng bên dưới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#894 B1 🔊 Có audio

botanical garden

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vườn trồng nhiều loại thực vật phong phú phục vụ cho nghiên cứu khoa học, bảo tồn và trưng bày công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A garden where a wide variety of plants is cultivated for scientific research, conservation, and public display.

💡 Ví dụ: "We spent the morning walking through the botanical garden admiring rare flowers."
Dịch: Chúng tôi đã dành cả buổi sáng đi dạo trong vườn bách thảo và ngắm những loài hoa hiếm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#895 B1 🔊 Có audio

monument

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bức tượng, tòa nhà hoặc công trình được dựng lên để tưởng nhớ một người nổi tiếng hoặc một sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): A statue, building, or other structure erected to commemorate a famous person or event.

💡 Ví dụ: "Tourists gathered around the monument to take photos."
Dịch: Khách du lịch tụ tập quanh tượng đài để chụp ảnh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#896 B1 🔊 Có audio

promenade

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi bộ công cộng có lát gạch, thường nằm dọc bờ sông hoặc bờ biển, dùng để đi dạo thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A paved public walkway, typically along a waterfront, used for leisurely strolling.

💡 Ví dụ: "We enjoyed a romantic walk along the seaside promenade at sunset."
Dịch: Chúng tôi đã có một buổi đi dạo lãng mạn dọc theo đường đi bộ bên bờ biển lúc hoàng hôn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#897 B1 🔊 Có audio

ruins

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần còn sót lại của một tòa nhà hoặc công trình đã bị phá hủy hoặc xuống cấp theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The remains of a building or structure that has been destroyed or fallen into decay over time.

💡 Ví dụ: "The ancient ruins of the temple attracted thousands of visitors each year."
Dịch: Tàn tích cổ của ngôi đền thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#898 B1 🔊 Có audio

bay

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng nước được bao bọc một phần bởi đất liền, có cửa mở rộng ra biển, thường tạo nên cảnh quan ven biển đẹp.

📖 Định nghĩa (English): A body of water partially enclosed by land, with a wide opening to the sea, often forming a scenic coastal feature.

💡 Ví dụ: "Ha Long Bay is one of Vietnam's most spectacular natural landmarks."
Dịch: Vịnh Hạ Long là một trong những danh thắng tự nhiên ngoạn mục nhất của Việt Nam..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#899 B1 🔊 Có audio

castle

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tòa nhà hoặc cụm công trình được xây kiên cố với tường dày và tháp, thường được xây dựng từ thời trung cổ.

📖 Định nghĩa (English): A large fortified building or group of buildings with thick walls and towers, typically built in the medieval period.

💡 Ví dụ: "We spent the whole afternoon exploring the ancient castle on the hill."
Dịch: Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để khám phá lâu đài cổ trên ngọn đồi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#900 B1 🔊 Có audio

cathedral

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà thờ chính của một giáo phận, do một giám mục quản lý, thường nổi tiếng với kiến trúc đồ sộ.

📖 Định nghĩa (English): The principal Christian church of a diocese, under the care of a bishop, often known for its grand architecture.

💡 Ví dụ: "Notre-Dame Cathedral is a must-see attraction for tourists in Paris."
Dịch: Nhà thờ Đức Bà Paris là một điểm tham quan nhất định phải xem đối với du khách ở Paris..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách