[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 91/120 — 1194 bài viết
#901 B1 🔊 Có audio

waterfall

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dòng nước đổ xuống từ trên cao, hình thành khi sông hoặc suối chảy qua vách đá dốc.

📖 Định nghĩa (English): A cascade of water falling from a height, formed when a river or stream flows over a cliff or steep rocks.

💡 Ví dụ: "Ban Gioc Waterfall attracts thousands of visitors every year with its stunning beauty."
Dịch: Thác Bản Giốc thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm bởi vẻ đẹp tuyệt vời của nó..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#902 B1 🔊 Có audio

scenic viewpoint

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vị trí trên cao, chẳng hạn như đỉnh đồi hoặc sân thượng, mang đến tầm nhìn toàn cảnh ra phong cảnh thiên nhiên hấp dẫn.

📖 Định nghĩa (English): An elevated location, such as a hilltop or platform, that offers a panoramic view of attractive natural scenery.

💡 Ví dụ: "We stopped at a scenic viewpoint to take photographs of the mountains and the river below."
Dịch: Chúng tôi dừng lại tại một điểm ngắm cảnh để chụp ảnh dãy núi và dòng sông phía dưới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#903 B1 🔊 Có audio

historic site

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm có tầm quan trọng về lịch sử, thường được bảo tồn để phục vụ giáo dục công cộng và di sản văn hóa.

📖 Định nghĩa (English): A place of significant historical importance, often preserved for public education and cultural heritage.

💡 Ví dụ: "The ancient citadel is a famous historic site visited by thousands of tourists every year."
Dịch: Thành cổ là một di tích lịch sử nổi tiếng được hàng nghìn du khách tham quan mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#904 B1 🔊 Có audio

scenic spot

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi có phong cảnh đẹp và đáng để tham quan nhờ cảnh quan tự nhiên hấp dẫn.

📖 Định nghĩa (English): A place that is beautiful and worth visiting because of its attractive natural scenery.

💡 Ví dụ: "Ha Long Bay is a popular scenic spot for both domestic and international travellers."
Dịch: Vịnh Hạ Long là một điểm tham quan phong cảnh nổi tiếng đối với du khách trong nước và quốc tế..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#905 B1 🔊 Có audio

viewpoint

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi từ đó có thể nhìn ngắm cảnh, đặc biệt là nơi có tầm nhìn tốt ra khu vực xung quanh.

📖 Định nghĩa (English): A place from which a view can be seen, especially a place offering a good view of the surrounding area.

💡 Ví dụ: "We hiked up to the viewpoint to watch the sunset over the valley."
Dịch: Chúng tôi leo lên điểm ngắm cảnh để xem hoàng hôn trên thung lũng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#906 B1

ancient ruins

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần còn lại của các tòa nhà, công trình hoặc thành phố cổ đã bị phá hủy một phần qua nhiều năm.

📖 Định nghĩa (English): The remains of old buildings, structures, or cities that have been partly destroyed over many years.

💡 Ví dụ: "Tourists love exploring the ancient ruins in the valley."
Dịch: Du khách thích khám phá các di tích cổ đại trong thung lũng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#907 B1

fortress

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình kiên cố hoặc một cụm công trình lớn được xây dựng để bảo vệ một địa điểm khỏi sự tấn công.

📖 Định nghĩa (English): A large fortified building or group of buildings designed to defend a place against attacks.

💡 Ví dụ: "The ancient fortress on the hilltop is a popular tourist attraction in the region."
Dịch: Pháo đài cổ trên đỉnh đồi là một điểm tham quan nổi tiếng trong vùng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#908 B1

grotto

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hang động nhỏ đẹp, đặc biệt là hang nhân tạo hoặc được dùng làm cảnh trang trí trong vườn.

📖 Định nghĩa (English): A small picturesque cave, especially one that is artificial or used as a decorative feature in a garden.

💡 Ví dụ: "Tourists love exploring the limestone grotto with its stunning stalactites."
Dịch: Du khách thích khám phá hang động đá vôi với những nhũ đá tuyệt đẹp..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#909 B1

observatory

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình nơi các nhà thiên văn học quan sát các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác, hoặc nơi ở trên núi cao dùng để ngắm cảnh.

📖 Định nghĩa (English): A building from which astronomers watch the stars, planets, and other celestial objects, or a place on a high mountain used for viewing scenery.

💡 Ví dụ: "We visited the mountaintop observatory to enjoy the panoramic view of the valley."
Dịch: Chúng tôi đã đến thăm đài quan sát trên đỉnh núi để tận hưởng toàn cảnh thung lũng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#910 B1 🔊 Có audio

scenic route

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con đường hoặc tuyến đi qua các khu vực có cảnh đẹp tự nhiên, được khuyến nghị cho khách du lịch muốn tận hưởng phong cảnh.

📖 Định nghĩa (English): A road or path that passes through areas of natural beauty and is recommended for tourists who want to enjoy the views.

💡 Ví dụ: "The Hai Van Pass is one of the most scenic routes in central Vietnam."
Dịch: Đèo Hải Vân là một trong những tuyến đường cảnh quan đẹp nhất miền Trung Việt Nam..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách