[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 112/120 — 1195 bài viết
#1115 B1 🔊 Có audio

rent

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả định kỳ để sử dụng phòng, nhà hoặc căn hộ, hoặc hành động trả tiền để sử dụng tài sản của người khác.

📖 Định nghĩa (English): Money paid regularly for the use of a room, house, or apartment, or the act of paying to use someone else's property.

💡 Ví dụ: "They decided to rent a small apartment near the university."
Dịch: Họ quyết định thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#1116 B1 🔊 Có audio

routine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi hoạt động thường xuyên hoặc cách thức cố định để làm việc gì đó được thực hiện theo thói quen.

📖 Định nghĩa (English): A regular sequence of activities or a fixed way of doing things that is followed habitually.

💡 Ví dụ: "Morning routines can really affect how productive you are during the day."
Dịch: Các thói quen buổi sáng có thể thực sự ảnh hưởng đến mức độ làm việc hiệu quả của bạn trong ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1117 B1 🔊 Có audio

Allowance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được cho thường xuyên, đặc biệt là cho trẻ em, bởi cha mẹ để sử dụng cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money given regularly, especially to a child, by their parents for personal use.

💡 Ví dụ: "My parents give me a weekly allowance of 20 dollars."
Dịch: Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt hàng tuần là 20 đô la..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1118 B1 🔊 Có audio

Landlord

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu một tòa nhà hoặc đất đai và cho người khác thuê.

📖 Định nghĩa (English): A person who owns a building or land and rents it out to a tenant.

💡 Ví dụ: "Our landlord raised the rent at the beginning of the year."
Dịch: Chủ nhà của chúng tôi đã tăng tiền thuê vào đầu năm nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1119 B1 🔊 Có audio

neighborhood

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực của thị trấn hoặc thành phố nơi mọi người sinh sống, thường có những đặc điểm chung hoặc tình cảm cộng đồng.

📖 Định nghĩa (English): An area of a town or city where people live, often with shared characteristics or a sense of community.

💡 Ví dụ: "This neighborhood is famous for its friendly atmosphere and clean streets."
Dịch: Khu phố này nổi tiếng với bầu không khí thân thiện và đường phố sạch sẽ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1120 B1 🔊 Có audio

grocery shopping

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua thực phẩm và các mặt hàng khác được bán trong siêu thị

📖 Định nghĩa (English): the activity of buying food and other items sold in a supermarket

💡 Ví dụ: "I usually do my grocery shopping on the weekend."
Dịch: Tôi thường đi mua thực phẩm vào cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#1121 B1 🔊 Có audio

takeout

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thức ăn được nhà hàng nấu và bán để ăn ở nơi khác

📖 Định nghĩa (English): food that is cooked and sold by a restaurant to be eaten elsewhere

💡 Ví dụ: "We were too tired to cook, so we ordered Chinese takeout."
Dịch: Chúng tôi quá mệt để nấu ăn, nên đã gọi đồ ăn Trung Quốc mang đi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1122 B1 🔊 Có audio

Household chore

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc thường ngày phải làm đều đặn để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): A routine task that must be done regularly to keep a home clean and tidy.

💡 Ví dụ: "Doing household chores like washing dishes takes up a lot of time."
Dịch: Làm việc nhà như rửa bát tốn khá nhiều thời gian..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1123 B1 🔊 Có audio

budget

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch thể hiện số tiền bạn sẽ kiếm được và cách bạn sẽ chi tiêu số tiền đó, thường trong một khoảng thời gian cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A plan that shows how much money you will earn and how you will spend it, usually over a specific period.

💡 Ví dụ: "We need to stick to our monthly budget if we want to save for a vacation."
Dịch: Chúng tôi cần bám sát ngân sách hàng tháng nếu muốn tiết kiệm cho kỳ nghỉ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1124 B1 🔊 Có audio

to-do list

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách được viết ra các việc cần hoàn thành, thường được sắp xếp theo mức độ ưu tiên hoặc thời hạn.

📖 Định nghĩa (English): A written list of tasks that you need to complete, often organized by priority or deadline.

💡 Ví dụ: "Writing a to-do list in the morning helps me stay organized throughout the day."
Dịch: Viết danh sách việc cần làm vào buổi sáng giúp tôi sắp xếp công việc tốt hơn cả ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách