rent
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả định kỳ để sử dụng phòng, nhà hoặc căn hộ, hoặc hành động trả tiền để sử dụng tài sản của người khác.
📖 Định nghĩa (English): Money paid regularly for the use of a room, house, or apartment, or the act of paying to use someone else's property.
💡 Ví dụ: "They decided to rent a small apartment near the university."
Dịch: Họ quyết định thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb