Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 112/449 — 4487 bài viết
#1111 B2 🔊 Có audio 28/07/2026

Leverage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng tiền vay, chẳng hạn như thế chấp, để tăng lợi nhuận tiềm năng của một khoản đầu tư bất động sản bằng cách kiểm soát một tài sản lớn hơn với số vốn nhỏ hơn.

📖 Định nghĩa (English): The use of borrowed funds, such as a mortgage, to increase the potential return on a real estate investment by controlling a larger asset with less equity.

💡 Ví dụ: "By using leverage, he was able to acquire two rental properties with only a small down payment."
Dịch: Bằng cách sử dụng đòn bẩy tài chính, anh ấy đã có thể mua được hai bất động sản cho thuê chỉ với khoản trả trước nhỏ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1112 B2 🔊 Có audio 28/07/2026

Rental yield

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập cho thuê hàng năm của một bất động sản được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với giá mua, phản ánh khả năng sinh lời của khoản đầu tư cho thuê.

📖 Định nghĩa (English): The annual rental income of a property expressed as a percentage of its purchase price, indicating the profitability of a rental investment.

💡 Ví dụ: "The rental yield on this apartment is around 5%, which is higher than the savings account interest rate."
Dịch: Tỷ suất cho thuê của căn hộ này vào khoảng 5%, cao hơn lãi suất tiền gửi tiết kiệm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1113 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chores

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những công việc thường ngày phải làm trong nhà như lau dọn, rửa bát hay đổ rác.

📖 Định nghĩa (English): Routine tasks that must be done regularly at home, such as cleaning, washing dishes, or taking out the trash.

💡 Ví dụ: "My children help me with the household chores every weekend."
Dịch: Các con tôi giúp tôi làm việc nhà vào mỗi cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1114 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

groceries

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm và các đồ dùng hàng ngày khác được mua tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị để dùng trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): Food and other everyday items bought at a grocery store or supermarket for use at home.

💡 Ví dụ: "We need to stop by the supermarket to pick up some groceries for dinner."
Dịch: Chúng ta cần ghé siêu thị mua ít đồ tạp hóa cho bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1115 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rent

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả định kỳ để sử dụng phòng, nhà hoặc căn hộ, hoặc hành động trả tiền để sử dụng tài sản của người khác.

📖 Định nghĩa (English): Money paid regularly for the use of a room, house, or apartment, or the act of paying to use someone else's property.

💡 Ví dụ: "They decided to rent a small apartment near the university."
Dịch: Họ quyết định thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#1116 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

routine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi hoạt động thường xuyên hoặc cách thức cố định để làm việc gì đó được thực hiện theo thói quen.

📖 Định nghĩa (English): A regular sequence of activities or a fixed way of doing things that is followed habitually.

💡 Ví dụ: "Morning routines can really affect how productive you are during the day."
Dịch: Các thói quen buổi sáng có thể thực sự ảnh hưởng đến mức độ làm việc hiệu quả của bạn trong ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1117 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Allowance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được cho thường xuyên, đặc biệt là cho trẻ em, bởi cha mẹ để sử dụng cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money given regularly, especially to a child, by their parents for personal use.

💡 Ví dụ: "My parents give me a weekly allowance of 20 dollars."
Dịch: Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt hàng tuần là 20 đô la..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1118 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Landlord

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu một tòa nhà hoặc đất đai và cho người khác thuê.

📖 Định nghĩa (English): A person who owns a building or land and rents it out to a tenant.

💡 Ví dụ: "Our landlord raised the rent at the beginning of the year."
Dịch: Chủ nhà của chúng tôi đã tăng tiền thuê vào đầu năm nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1119 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

neighborhood

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực của thị trấn hoặc thành phố nơi mọi người sinh sống, thường có những đặc điểm chung hoặc tình cảm cộng đồng.

📖 Định nghĩa (English): An area of a town or city where people live, often with shared characteristics or a sense of community.

💡 Ví dụ: "This neighborhood is famous for its friendly atmosphere and clean streets."
Dịch: Khu phố này nổi tiếng với bầu không khí thân thiện và đường phố sạch sẽ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1120 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grocery shopping

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua thực phẩm và các mặt hàng khác được bán trong siêu thị

📖 Định nghĩa (English): the activity of buying food and other items sold in a supermarket

💡 Ví dụ: "I usually do my grocery shopping on the weekend."
Dịch: Tôi thường đi mua thực phẩm vào cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách