Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 113/449 — 4487 bài viết
#1121 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

takeout

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thức ăn được nhà hàng nấu và bán để ăn ở nơi khác

📖 Định nghĩa (English): food that is cooked and sold by a restaurant to be eaten elsewhere

💡 Ví dụ: "We were too tired to cook, so we ordered Chinese takeout."
Dịch: Chúng tôi quá mệt để nấu ăn, nên đã gọi đồ ăn Trung Quốc mang đi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1122 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Household chore

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc thường ngày phải làm đều đặn để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): A routine task that must be done regularly to keep a home clean and tidy.

💡 Ví dụ: "Doing household chores like washing dishes takes up a lot of time."
Dịch: Làm việc nhà như rửa bát tốn khá nhiều thời gian..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1123 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

budget

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch thể hiện số tiền bạn sẽ kiếm được và cách bạn sẽ chi tiêu số tiền đó, thường trong một khoảng thời gian cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A plan that shows how much money you will earn and how you will spend it, usually over a specific period.

💡 Ví dụ: "We need to stick to our monthly budget if we want to save for a vacation."
Dịch: Chúng tôi cần bám sát ngân sách hàng tháng nếu muốn tiết kiệm cho kỳ nghỉ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1124 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to-do list

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách được viết ra các việc cần hoàn thành, thường được sắp xếp theo mức độ ưu tiên hoặc thời hạn.

📖 Định nghĩa (English): A written list of tasks that you need to complete, often organized by priority or deadline.

💡 Ví dụ: "Writing a to-do list in the morning helps me stay organized throughout the day."
Dịch: Viết danh sách việc cần làm vào buổi sáng giúp tôi sắp xếp công việc tốt hơn cả ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1125 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Snacks

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những phần thức ăn nhỏ ăn giữa các bữa chính, thường nhanh và dễ chuẩn bị.

📖 Định nghĩa (English): Small portions of food eaten between meals, typically quick and easy to prepare.

💡 Ví dụ: "Children often prefer snacks over nutritious meals."
Dịch: Trẻ em thường thích đồ ăn vặt hơn những bữa ăn giàu dinh dưỡng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1126 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Utility

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ công như điện, gas hoặc nước được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A public service such as electricity, gas, or water provided to households and businesses.

💡 Ví dụ: "The monthly utility bills have increased significantly this year."
Dịch: Hóa đơn tiện ích hàng tháng đã tăng đáng kể trong năm nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1127 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

appliance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình như nấu nướng hoặc vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): A device or piece of equipment designed to perform a specific household task, such as cooking or cleaning.

💡 Ví dụ: "We need to buy a new kitchen appliance because the old refrigerator broke down last week."
Dịch: Chúng tôi cần mua một thiết bị nhà bếp mới vì chiếc tủ lạnh cũ đã hỏng vào tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1128 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Shift

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian làm việc hoặc trực theo lịch, thường là một trong nhiều ca trong ngày tại bệnh viện, nhà máy hoặc nơi làm việc khác.

📖 Định nghĩa (English): A scheduled period of work or duty, usually one of several in a day at a hospital, factory, or other workplace.

💡 Ví dụ: "She works the night shift at the hospital, so she usually sleeps during the day."
Dịch: Cô ấy làm ca đêm tại bệnh viện, vì vậy cô ấy thường ngủ vào ban ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1129 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Pantry

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ dùng để lưu trữ thức ăn, chén đĩa hoặc đồ dùng nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A small room or closet used for storing food, dishes, or kitchen supplies.

💡 Ví dụ: "We keep canned goods, rice, and dry pasta in the pantry."
Dịch: Chúng tôi cất đồ hộp, gạo và mì khô trong chạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1130 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Bystander

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mặt tại một sự kiện hoặc sự cố nhưng không tham gia.

📖 Định nghĩa (English): A person who is present at an event or incident but does not take part.

💡 Ví dụ: "Several bystanders witnessed the accident and called the police."
Dịch: Một số người qua đường đã chứng kiến vụ tai nạn và gọi cảnh sát..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách