Snacks
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những phần thức ăn nhỏ ăn giữa các bữa chính, thường nhanh và dễ chuẩn bị.
📖 Định nghĩa (English): Small portions of food eaten between meals, typically quick and easy to prepare.
💡 Ví dụ: "Children often prefer snacks over nutritious meals."
Dịch: Trẻ em thường thích đồ ăn vặt hơn những bữa ăn giàu dinh dưỡng..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun