[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 113/120 — 1199 bài viết
#1125 B1 🔊 Có audio

Snacks

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những phần thức ăn nhỏ ăn giữa các bữa chính, thường nhanh và dễ chuẩn bị.

📖 Định nghĩa (English): Small portions of food eaten between meals, typically quick and easy to prepare.

💡 Ví dụ: "Children often prefer snacks over nutritious meals."
Dịch: Trẻ em thường thích đồ ăn vặt hơn những bữa ăn giàu dinh dưỡng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1126 B1 🔊 Có audio

Utility

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ công như điện, gas hoặc nước được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A public service such as electricity, gas, or water provided to households and businesses.

💡 Ví dụ: "The monthly utility bills have increased significantly this year."
Dịch: Hóa đơn tiện ích hàng tháng đã tăng đáng kể trong năm nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1127 B1 🔊 Có audio

appliance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình như nấu nướng hoặc vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): A device or piece of equipment designed to perform a specific household task, such as cooking or cleaning.

💡 Ví dụ: "We need to buy a new kitchen appliance because the old refrigerator broke down last week."
Dịch: Chúng tôi cần mua một thiết bị nhà bếp mới vì chiếc tủ lạnh cũ đã hỏng vào tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1129 B1 🔊 Có audio

Pantry

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ dùng để lưu trữ thức ăn, chén đĩa hoặc đồ dùng nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A small room or closet used for storing food, dishes, or kitchen supplies.

💡 Ví dụ: "We keep canned goods, rice, and dry pasta in the pantry."
Dịch: Chúng tôi cất đồ hộp, gạo và mì khô trong chạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1130 B1 🔊 Có audio

Bystander

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mặt tại một sự kiện hoặc sự cố nhưng không tham gia.

📖 Định nghĩa (English): A person who is present at an event or incident but does not take part.

💡 Ví dụ: "Several bystanders witnessed the accident and called the police."
Dịch: Một số người qua đường đã chứng kiến vụ tai nạn và gọi cảnh sát..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1131 B1 🔊 Có audio

Change

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền xu thay vì tiền giấy, hoặc số tiền được trả lại khi số tiền trả nhiều hơn chi phí.

📖 Định nghĩa (English): Coins rather than notes, or the money returned when the amount paid is more than the cost.

💡 Ví dụ: "Do you have change for a $10 bill?"
Dịch: Bạn có tiền lẻ để đổi tờ 10 đô không?.

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1135 B1 🔊 Có audio

deposit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được trả làm lần đầu hoặc đặt cọc khi đồng ý mua hoặc thuê một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money paid as a first instalment or as a pledge when agreeing to buy or rent something.

💡 Ví dụ: "We paid a deposit on the apartment last week."
Dịch: Tuần trước chúng tôi đã đặt cọc cho căn hộ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#1137 B1 🔊 Có audio

morning routine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi các hoạt động thường xuyên mà một người thực hiện mỗi buổi sáng

📖 Định nghĩa (English): a set of regular activities that a person performs every morning

💡 Ví dụ: "My morning routine includes jogging, showering, and drinking a cup of coffee."
Dịch: Thói quen buổi sáng của tôi gồm chạy bộ, tắm và uống một tách cà phê..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1138 B1 🔊 Có audio

leisure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian rảnh không phải làm việc hoặc nghĩa vụ, dùng để nghỉ ngơi hoặc giải trí.

📖 Định nghĩa (English): Time free from work or other duties, used for rest or recreation.

💡 Ví dụ: "In my leisure time, I enjoy reading novels and listening to music."
Dịch: Vào thời gian rảnh, tôi thích đọc tiểu thuyết và nghe nhạc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1139 B1 🔊 Có audio

utilities

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dịch vụ công cộng như nước, điện, gas và internet được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): Public services such as water, electricity, gas, and internet that are supplied to homes and businesses.

💡 Ví dụ: "We need to pay the utilities before the end of the month."
Dịch: Chúng tôi cần thanh toán các hóa đơn tiện ích trước cuối tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách