Indemnity
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa theo hợp đồng về việc bồi thường cho ai đó về tổn thất, thiệt hại hoặc trách nhiệm pháp lý, hoặc khoản thanh toán được thực hiện theo lời hứa đó.
📖 Định nghĩa (English): A contractual promise to compensate someone for loss, damage, or legal liability, or the payment made under such a promise.
💡 Ví dụ: "The contract includes an indemnity clause to protect the buyer from future claims."
Dịch: Hợp đồng bao gồm một điều khoản bồi thường để bảo vệ người mua khỏi các khiếu nại trong tương lai..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun