[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 20/111 — 1109 bài viết
#191 B1-B2

Indemnity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa theo hợp đồng về việc bồi thường cho ai đó về tổn thất, thiệt hại hoặc trách nhiệm pháp lý, hoặc khoản thanh toán được thực hiện theo lời hứa đó.

📖 Định nghĩa (English): A contractual promise to compensate someone for loss, damage, or legal liability, or the payment made under such a promise.

💡 Ví dụ: "The contract includes an indemnity clause to protect the buyer from future claims."
Dịch: Hợp đồng bao gồm một điều khoản bồi thường để bảo vệ người mua khỏi các khiếu nại trong tương lai..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#192 B1-B2

estoppel

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người đưa ra yêu cầu hoặc quyền trái ngược với những gì họ đã nói hoặc đã làm trước đó.

📖 Định nghĩa (English): A legal principle that prevents a person from asserting a claim or right that contradicts what they have previously said or done.

💡 Ví dụ: "The doctrine of estoppel prevented the defendant from denying the signed contract."
Dịch: Nguyên tắc estoppel đã ngăn bị cáo phủ nhận hợp đồng đã ký..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#193 B1-B2

fiduciary

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức dựa trên sự tin tưởng với người khác và phải hành động vì lợi ích tốt nhất của họ.

📖 Định nghĩa (English): A person who holds a legal or ethical relationship of trust with another and must act in their best interest.

💡 Ví dụ: "As a fiduciary, the financial advisor must always act in the client's best interest."
Dịch: Với tư cách là người được ủy thác, cố vấn tài chính phải luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#194 B1-B2

bylaws

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh hành vi của các thành viên.

📖 Định nghĩa (English): Rules made by an organization to control its own affairs and the behavior of its members.

💡 Ví dụ: "According to the association's bylaws, members must attend at least three meetings per year."
Dịch: Theo điều lệ của hội, các thành viên phải tham dự ít nhất ba buổi họp mỗi năm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#195 B1-B2

Diplomacy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành quản lý các quan hệ quốc tế thông qua đàm phán và đối thoại giữa các chính phủ, thay vì sử dụng vũ lực.

📖 Định nghĩa (English): The practice of managing international relations through negotiation and dialogue between governments, rather than using force.

💡 Ví dụ: "The two countries resolved their trade dispute through diplomacy rather than war."
Dịch: Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp thương mại thông qua ngoại giao thay vì chiến tranh..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#196 B1-B2

Immigration

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà con người di chuyển đến một quốc gia khác với ý định sinh sống vĩnh viễn, bao gồm các thủ tục pháp lý liên quan.

📖 Định nghĩa (English): The process by which people move to a foreign country with the intention of living there permanently, including the legal procedures involved.

💡 Ví dụ: "He applied for immigration to Canada to start a new life with his family."
Dịch: Anh ấy đã nộp đơn xin nhập cư vào Canada để bắt đầu cuộc sống mới cùng gia đình..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#197 B1-B2

fine

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền phải nộp như hình phạt đối với việc vi phạm luật hoặc quy tắc.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money that must be paid as a punishment for breaking a law or rule.

💡 Ví dụ: "He received a fine for parking in a no-parking zone."
Dịch: Anh ấy bị phạt vì đỗ xe trong khu vực cấm đỗ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#198 B1-B2

plea

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời tuyên bố chính thức của người bị buộc tội, nói rõ họ có tội hay không có tội.

📖 Định nghĩa (English): A formal statement made by a person accused of a crime, stating whether they are guilty or not.

💡 Ví dụ: "The defendant entered a plea of not guilty at the hearing."
Dịch: Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa vô tội tại phiên điều trần..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#199 B1-B2

Act

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một luật hoặc văn bản pháp luật đã được quốc hội hoặc cơ quan lập pháp thông qua chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A law or piece of legislation that has been formally passed by a parliament or legislative body.

💡 Ví dụ: "The new Education Act will come into effect next year."
Dịch: Đạo luật Giáo dục mới sẽ có hiệu lực vào năm tới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#200 B1-B2

escrow

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền hoặc tài liệu được giữ bởi một bên thứ ba trung lập cho đến khi các điều kiện của thỏa thuận được hoàn tất.

📖 Định nghĩa (English): Money or a document held by a neutral third party until the conditions of a deal are fulfilled.

💡 Ví dụ: "The buyer's deposit was placed in escrow until all paperwork was signed."
Dịch: Tiền đặt cọc của người mua được đặt vào tài khoản ký quỹ cho đến khi tất cả giấy tờ được ký kết..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách