[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 19/111 — 1109 bài viết
#181 B1-B2

case

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vụ việc pháp lý hoặc thủ tục tại tòa án liên quan đến tranh chấp, buộc tội hoặc yêu cầu.

📖 Định nghĩa (English): A legal matter or court proceeding that involves a dispute, accusation, or claim.

💡 Ví dụ: "The lawyer agreed to take on the case and represent the client in court."
Dịch: Luật sư đã đồng ý nhận vụ án và đại diện cho thân chủ tại tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#182 B1-B2

admissible

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phép được coi là bằng chứng hoặc được tòa án chấp nhận xem xét.

📖 Định nghĩa (English): Allowed to be considered as evidence or accepted in a court of law.

💡 Ví dụ: "The judge ruled that the illegally obtained documents were not admissible as evidence."
Dịch: Thẩm phán phán quyết rằng các tài liệu thu được một cách bất hợp pháp không được chấp nhận làm bằng chứng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: adjective


#183 B1-B2

dismissal

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi chính thức chấm dứt một vụ án tại tòa hoặc cho một nhân viên nghỉ việc.

📖 Định nghĩa (English): The act of officially ending a court case or removing an employee from their job.

💡 Ví dụ: "The court ordered the dismissal of the case due to a lack of sufficient evidence."
Dịch: Tòa án đã ra lệnh bác bỏ vụ án do thiếu bằng chứng đầy đủ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#184 B1-B2

provision

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điều kiện hoặc yêu cầu được đưa vào luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A condition or requirement included in a law, contract, or formal agreement.

💡 Ví dụ: "The new law includes a provision that protects whistleblowers from workplace retaliation."
Dịch: Luật mới bao gồm một điều khoản bảo vệ người tố cáo khỏi sự trả thù tại nơi làm việc..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#185 B1-B2

Habeas corpus

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động pháp lý yêu cầu đưa người bị giam giữ ra trước thẩm phán để xác định việc giam giữ có hợp pháp hay không.

📖 Định nghĩa (English): A legal action requiring a person under arrest to be brought before a judge to determine whether the detention is lawful.

💡 Ví dụ: "The lawyer filed a habeas corpus petition on behalf of his client."
Dịch: Luật sư đã nộp đơn yêu cầu xem xét lệnh giam giữ thay mặt cho thân chủ của mình..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#186 B1-B2

corruption

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi thiếu trung thực hoặc gian lận của những người nắm quyền lực, thường liên quan đến hối lộ.

📖 Định nghĩa (English): Dishonest or fraudulent conduct by people in positions of authority, typically involving bribery.

💡 Ví dụ: "The government launched a campaign against corruption in public offices."
Dịch: Chính phủ phát động chiến dịch chống tham nhũng trong các cơ quan nhà nước..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#187 B1-B2

oversight

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giám sát một quy trình hoặc tổ chức, hoặc một sai sót hoặc thiếu sót ngoài ý muốn do không chú ý đến điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): The act of supervising or watching over a process or organization, or an unintentional error or omission resulting from a failure to notice something.

💡 Ví dụ: "The committee is responsible for the oversight of government spending."
Dịch: Ủy ban chịu trách nhiệm giám sát chi tiêu của chính phủ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#188 B1-B2

waiver

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản hoặc hành động chính thức mà một người tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu cầu hoặc đặc quyền đã biết.

📖 Định nghĩa (English): A formal document or act by which a person voluntarily gives up a known right, claim, or privilege.

💡 Ví dụ: "Participants must sign a waiver before joining the sports event."
Dịch: Người tham gia phải ký văn bản từ bỏ quyền trước khi tham gia sự kiện thể thao..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#189 B1-B2

lease

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận pháp lý trong đó một bên thuê tài sản của bên kia trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A legal agreement by which one party rents property from another for a specified period.

💡 Ví dụ: "They signed a five-year lease for the office space."
Dịch: Họ đã ký hợp đồng thuê văn phòng trong thời hạn năm năm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#190 B1-B2

Eminent domain

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp của chính phủ trong việc thu hồi tài sản tư nhân phục vụ cho mục đích công cộng, với điều kiện phải trả khoản bồi thường thỏa đáng cho chủ sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): The legal right of the government to take private property for public use, provided that fair compensation is paid to the owner.

💡 Ví dụ: "The government used eminent domain to acquire the land needed for the new airport."
Dịch: Chính phủ đã sử dụng quyền trưng thu đất để thu hồi mảnh đất cần thiết cho sân bay mới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách