[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 17/111 — 1109 bài viết
#161 B1-B2 🔊 Có audio

restitution

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc khôi phục một thứ gì đó về trạng thái ban đầu, hoặc khoản bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại.

📖 Định nghĩa (English): The restoration of something to its original state, or compensation paid for loss or damage.

💡 Ví dụ: "The court ordered the defendant to pay restitution to the victim."
Dịch: Tòa án ra lệnh cho bị cáo phải trả tiền bồi thường cho nạn nhân..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#162 B1-B2 🔊 Có audio

zoning

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phân chia đất đai thành các khu vực có quy định cụ thể về mục đích sử dụng, chẳng hạn như khu dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): The process of dividing land into areas with specific regulations for their use, such as residential, commercial, or industrial.

💡 Ví dụ: "The new zoning law prohibits building factories in residential areas."
Dịch: Luật quy hoạch mới cấm xây dựng nhà máy trong các khu dân cư..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#163 B1-B2 🔊 Có audio

embargo

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh chính thức của chính phủ tạm thời cấm thương mại hoặc các hoạt động khác với một quốc gia cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An official government order that temporarily stops trade or other activities with a particular country.

💡 Ví dụ: "The ministry announced an embargo on the export of certain raw materials."
Dịch: Bộ đã công bố lệnh cấm vận đối với việc xuất khẩu một số nguyên liệu thô nhất định..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#164 B1-B2 🔊 Có audio

magistrate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một số vụ việc dân sự tại địa phương.

📖 Định nghĩa (English): A judicial officer who handles minor criminal cases, preliminary hearings, and certain local civil matters.

💡 Ví dụ: "The magistrate released the defendant on bail pending a full trial."
Dịch: Thẩm phán đã cho bị cáo được tại ngoại hậu cần trong khi chờ xét xử chính thức..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#165 B1-B2

writ

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản chính thức do tòa án ban hành, yêu cầu một người phải làm hoặc không được làm một hành vi cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A formal written order issued by a court directing a person to do or refrain from doing a specific act.

💡 Ví dụ: "The defense attorney filed a writ of habeas corpus on behalf of the detained client."
Dịch: Luật sư bào chữa đã nộp đơn xin lệnh habeas corpus thay mặt cho thân chủ đang bị giam giữ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#166 B1-B2

by-law

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc quy chế do cơ quan địa phương hoặc tổ chức ban hành để điều chỉnh các công việc nội bộ.

📖 Định nghĩa (English): A rule or regulation made by a local authority or organization to govern its internal affairs.

💡 Ví dụ: "According to the housing by-law, residents are not allowed to keep large pets in their apartments."
Dịch: Theo nội quy chung cư, cư dân không được phép nuôi thú cưng lớn trong căn hộ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#167 B1-B2

sue

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đệ đơn kiện một ai đó ra tòa án để giải quyết một tranh chấp.

📖 Định nghĩa (English): To bring a legal action against someone in a court of law in order to settle a dispute.

💡 Ví dụ: "She decided to sue her former employer for unfair dismissal."
Dịch: Cô ấy quyết định kiện người chủ cũ vì bị sa thải không công bằng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: verb


#168 B1-B2

Penalty

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt được áp dụng cho hành vi vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.

📖 Định nghĩa (English): A punishment imposed for breaking a law, rule, or contract.

💡 Ví dụ: "Driving over the speed limit carries a heavy financial penalty."
Dịch: Lái xe vượt quá tốc độ cho phép sẽ bị phạt một khoản tiền lớn..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#169 B1-B2

Trial

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên tòa xét xử nơi các bằng chứng được xem xét và phán quyết được đưa ra cho hoặc chống lại bị cáo.

📖 Định nghĩa (English): A legal proceeding in court where evidence is examined and a judgment is given for or against the accused.

💡 Ví dụ: "The murder trial lasted for three weeks before a verdict was reached."
Dịch: Phiên xét xử vụ giết người kéo dài ba tuần trước khi đưa ra phán quyết..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#170 B1-B2

moratorium

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh cấm hoặc đình chỉ tạm thời một hoạt động, thường được thiết lập bằng luật hoặc thỏa thuận chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A temporary prohibition or suspension of an activity, usually established by law or official agreement.

💡 Ví dụ: "The bank announced a moratorium on loan repayments for households affected by the flood."
Dịch: Ngân hàng đã công bố lệnh hoãn trả nợ cho các hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi trận lũ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách