[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 16/111 — 1109 bài viết
#151 B1-B2 🔊 Có audio

brief

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản do luật sư chuẩn bị, tóm tắt các sự kiện của vụ án và các lập luận pháp lý, được trình lên tòa án để xem xét.

📖 Định nghĩa (English): A written document prepared by a lawyer that summarizes the facts of a case and the legal arguments, submitted to a court for consideration.

💡 Ví dụ: "The defendant's attorney filed a brief arguing that the evidence was obtained unlawfully."
Dịch: Luật sư bị cáo đã nộp bản trình bày quan điểm pháp lý lập luận rằng bằng chứng được thu thập một cách trái pháp luật..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#152 B1-B2 🔊 Có audio

statute of limitations

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đạo luật quy định khoảng thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong thời hạn đó có thể khởi xướng các thủ tục pháp lý liên quan đến sự kiện đó.

📖 Định nghĩa (English): A law that sets the maximum period of time after an event within which legal proceedings related to that event may be initiated.

💡 Ví dụ: "The statute of limitations for filing a personal injury claim in this state is three years."
Dịch: Thời hiệu khởi kiện đối với yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân tại bang này là ba năm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#153 B1-B2 🔊 Có audio

attorney

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đã được cấp giấy phép hành nghề để đại diện cho người khác trong các vấn đề pháp lý hoặc thương mại, đặc biệt là luật sư.

📖 Định nghĩa (English): A person who has been legally qualified to act on behalf of another person in legal or business matters, especially a lawyer.

💡 Ví dụ: "She hired an attorney to handle the property dispute."
Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư để xử lý tranh chấp tài sản..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#154 B1-B2 🔊 Có audio

breach of contract

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự vi phạm các điều khoản hoặc điều kiện của một thỏa thuận có ràng buộc mà không có lý do pháp lý chính đáng.

📖 Định nghĩa (English): A violation of the terms or conditions of a binding agreement without a legitimate legal excuse.

💡 Ví dụ: "The supplier was sued for breach of contract after failing to deliver goods on time."
Dịch: Nhà cung cấp bị kiện vì vi phạm hợp đồng sau khi giao hàng không đúng hạn..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#155 B1-B2 🔊 Có audio

executor

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các nguyện vọng của người đã khuất và quản lý tài sản của họ.

📖 Định nghĩa (English): A person appointed in a will to carry out the wishes of the deceased and manage their estate.

💡 Ví dụ: "My sister was named the executor of my mother's will."
Dịch: Chị tôi được chỉ định là người thi hành di chúc của mẹ tôi..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#156 B1-B2 🔊 Có audio

amnesty

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tha thứ hoặc miễn trừ do chính quyền ban hành, đặc biệt đối với các tội phạm chính trị hoặc tội phạm chống lại nhà nước.

📖 Định nghĩa (English): An official pardon granted by a government authority, especially for offenses against the state or political crimes.

💡 Ví dụ: "The new president granted amnesty to all political prisoners on his first day in office."
Dịch: Tổng thống mới đã ân xá cho tất cả các tù nhân chính trị vào ngày đầu tiên nhậm chức..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#157 B1-B2 🔊 Có audio

extradition

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý mà một quốc gia bàn giao một người bị tình nghi hoặc bị kết án cho quốc gia khác để xét xử hoặc chấp hành hình phạt.

📖 Định nghĩa (English): The formal process by which one country surrenders a suspected or convicted person to another country for trial or punishment.

💡 Ví dụ: "The court approved the extradition of the suspect to face charges in his home country."
Dịch: Tòa án đã phê duyệt việc dẫn độ nghi phạm về nước để đối mặt với các cáo buộc..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#158 B1-B2 🔊 Có audio

mortgage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản vay dùng để mua bất động sản, trong đó chính tài sản đó được dùng làm bảo đảm cho khoản vay.

📖 Định nghĩa (English): A loan used to buy property, in which the property itself serves as security for the loan.

💡 Ví dụ: "They took out a mortgage to buy their first house."
Dịch: Họ đã vay thế chấp để mua ngôi nhà đầu tiên..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#159 B1-B2 🔊 Có audio

bureaucracy

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống quản lý nhà nước hoặc doanh nghiệp trong đó các công việc được thực hiện bởi nhiều quan chức tuân theo các quy tắc và thủ tục nghiêm ngặt.

📖 Định nghĩa (English): A system of government or business in which tasks are carried out by many officials following strict rules and procedures.

💡 Ví dụ: "Many citizens complain about the bureaucracy involved in obtaining official documents."
Dịch: Nhiều công dân phàn nàn về sự quan liêu trong quá trình xin các giấy tờ chính thức..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#160 B1-B2 🔊 Có audio

naturalization

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý theo đó một công dân nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia mới.

📖 Định nghĩa (English): The legal process by which a foreign citizen becomes a citizen of a new country.

💡 Ví dụ: "After living in the country for ten years, she applied for naturalization."
Dịch: Sau khi sống ở đất nước mười năm, cô ấy đã nộp đơn xin nhập tịch..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách