[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 21/111 — 1109 bài viết
#201 B1-B2

bond

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ tài chính đại diện cho khoản vay mà nhà đầu tư cho người vay (thường là chính phủ hoặc công ty) mượn, hứa trả lại vốn gốc cộng lãi trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A financial instrument representing a loan made by an investor to a borrower, typically a government or corporation, that promises to pay back the principal plus interest over a set period.

💡 Ví dụ: "Government bonds are considered a safe investment option during economic uncertainty."
Dịch: Trái phiếu chính phủ được coi là lựa chọn đầu tư an toàn trong thời kỳ kinh tế bất ổn..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#202 B1-B2

dividend

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông, thường theo quý hoặc năm, như phần thưởng cho khoản đầu tư của họ vào công ty.

📖 Định nghĩa (English): A portion of a company's profits paid to shareholders, usually quarterly or annually, as a reward for their investment in the company.

💡 Ví dụ: "The company declared a dividend of two dollars per share for the last fiscal year."
Dịch: Công ty đã công bố cổ tức hai đô la mỗi cổ phiếu cho năm tài chính vừa qua..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#203 B1-B2

exchange rate

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của một loại tiền tệ được tính bằng một loại tiền tệ khác, xác định lượng tiền tệ này có thể được đổi lấy bao nhiêu tiền tệ khác.

📖 Định nghĩa (English): The value of one currency expressed in terms of another currency, determining how much of one currency can be exchanged for another.

💡 Ví dụ: "A strong exchange rate makes imports cheaper but hurts export competitiveness."
Dịch: Tỷ giá hối đoái mạnh làm hàng nhập khẩu rẻ hơn nhưng gây bất lợi cho khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#204 B1-B2

interest rate

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền, dưới dạng chi phí vay vốn hoặc lợi nhuận từ tiết kiệm và đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): The percentage charged or paid for the use of money, either as the cost of borrowing or the return earned on savings and investments.

💡 Ví dụ: "The central bank raised the interest rate to control rising inflation."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát đang tăng..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#205 B1-B2

recession

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự suy giảm đáng kể của hoạt động kinh tế kéo dài hơn vài tháng, thường được đánh dấu bằng GDP sụt giảm, thất nghiệp tăng và chi tiêu tiêu dùng giảm.

📖 Định nghĩa (English): A significant decline in economic activity lasting more than a few months, typically marked by falling GDP, rising unemployment, and reduced consumer spending.

💡 Ví dụ: "Many small businesses closed during the recession, leaving thousands of workers unemployed."
Dịch: Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã đóng cửa trong thời kỳ suy thoái, khiến hàng nghìn lao động thất nghiệp..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#206 B1-B2

Amortization

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giảm dần hoặc thanh toán một khoản nợ thông qua các khoản thanh toán định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The gradual reduction or payment of a debt through regular payments over a set period of time.

💡 Ví dụ: "The company uses amortization to spread the cost of the loan over ten years."
Dịch: Công ty sử dụng phương pháp khấu hao để phân bổ chi phí khoản vay trong mười năm..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#207 B1-B2

Asset

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thứ hữu ích hoặc có giá trị thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc công ty, có thể được dùng để thanh toán nợ.

📖 Định nghĩa (English): A useful or valuable thing, person, or quality that belongs to a person or company and can be used to pay debts.

💡 Ví dụ: "Real estate is considered a long-term asset in the financial report."
Dịch: Bất động sản được coi là một tài sản dài hạn trong báo cáo tài chính..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#208 B1-B2

Capital

📌 Nghĩa tiếng Việt: Của cải dưới dạng tiền hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, dùng để đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): Wealth in the form of money or other assets owned by a person or organization, available for investment.

💡 Ví dụ: "The startup is looking for investors to raise additional capital."
Dịch: Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nhà đầu tư để huy động thêm vốn..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#209 B1-B2

hedge

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản đầu tư nhằm bù đắp những tổn thất tiềm ẩn ở một khoản đầu tư khác, được sử dụng để giảm thiểu rủi ro.

📖 Định nghĩa (English): An investment intended to offset potential losses in another investment, used to reduce risk.

💡 Ví dụ: "The company bought currency futures as a hedge against exchange rate fluctuations."
Dịch: Công ty đã mua hợp đồng tương lai ngoại tệ để phòng ngừa rủi ro trước sự biến động của tỷ giá hối đoái..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#210 B1-B2

liquidity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ dễ dàng mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được chuyển đổi thành tiền mặt mà không ảnh hưởng đến giá thị trường của nó.

📖 Định nghĩa (English): The ease with which an asset or security can be converted into cash without affecting its market price.

💡 Ví dụ: "High liquidity allows investors to quickly buy and sell stocks."
Dịch: Thanh khoản cao cho phép các nhà đầu tư nhanh chóng mua và bán cổ phiếu..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách