[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 18/111 — 1109 bài viết
#171 B1-B2

claimant

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đưa ra yêu cầu chính thức hoặc khởi kiện tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A person who makes a formal claim or brings a case to court.

💡 Ví dụ: "The claimant submitted evidence to support the claim."
Dịch: Nguyên đơn đã nộp bằng chứng để hỗ trợ cho khiếu nại..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#172 B1-B2

deliberation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự cân nhắc cẩn thận và kỹ lưỡng về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.

📖 Định nghĩa (English): The careful and thorough consideration of a matter before a decision is made.

💡 Ví dụ: "The jury is in deliberation and will announce its verdict soon."
Dịch: Bồi thẩm đoàn đang thảo luận kỹ lưỡng và sẽ sớm đưa ra phán quyết..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#173 B1-B2

hearsay

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin nhận từ người khác mà không được chấp nhận làm bằng chứng trực tiếp tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): Information received from another person that cannot be used as direct evidence in court.

💡 Ví dụ: "Hearsay is generally not admissible as evidence in court."
Dịch: Lời đồn nói chung không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#174 B1-B2

Citizenship

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia, trong đó cá nhân được hưởng các quyền nhất định và có nghĩa vụ trung thành với quốc gia đó.

📖 Định nghĩa (English): The legal relationship between an individual and a state, in which the individual is granted certain rights and owes allegiance to that state.

💡 Ví dụ: "She applied for citizenship after living in the country for five years."
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin quốc tịch sau khi sống ở quốc gia đó được năm năm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#175 B1-B2

veto

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hoặc thẩm quyền của một người hoặc cơ quan trong việc bác bỏ một quyết định hoặc đề xuất của người khác.

📖 Định nghĩa (English): The power or right of a person or authority to reject a decision or proposal made by others.

💡 Ví dụ: "The president used his veto to block the new law from taking effect."
Dịch: Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết để chặn luật mới có hiệu lực..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#176 B1-B2

referendum

📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc bỏ phiếu trực tiếp của công dân về một vấn đề, đạo luật hoặc chính sách cụ thể

📖 Định nghĩa (English): a direct public vote by citizens on a specific issue, law, or policy

💡 Ví dụ: "The citizens voted in a national referendum on the proposed amendment."
Dịch: Các công dân đã bỏ phiếu trong một cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc về sửa đổi được đề xuất..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#177 B1-B2

Contempt (of court)

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi thiếu tôn trọng tòa án hoặc thẩm phán, hoặc không tuân thủ lệnh của tòa án.

📖 Định nghĩa (English): The offense of being disrespectful to a court or judge, or of failing to obey a court order.

💡 Ví dụ: "The journalist was found in contempt of court for refusing to reveal her source."
Dịch: Nhà báo bị kết tội coi thường tòa án vì từ chối tiết lộ nguồn tin của mình..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#178 B1-B2

Adoption

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý đón nhận con của người khác vào gia đình mình và nuôi dưỡng như con ruột.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of taking another person's child into one's family and raising the child as one's own.

💡 Ví dụ: "After years of waiting, they finally completed the adoption of their daughter."
Dịch: Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng họ đã hoàn tất thủ tục nhận nuôi con gái..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#179 B1-B2

Trespass

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm pháp luật khi xâm nhập hoặc ở lại trên tài sản của người khác mà không được sự cho phép của chủ sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): The legal offense of entering or remaining on someone else's property without the owner's permission.

💡 Ví dụ: "The owner put up warning signs to prevent trespass on the private land."
Dịch: Chủ sở hữu đã dựng các biển cảnh báo để ngăn chặn việc xâm phạm đất tư nhân..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#180 B1-B2

Settlement

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận chính thức chấm dứt tranh chấp giữa hai bên mà không cần đưa ra xét xử.

📖 Định nghĩa (English): An official agreement that ends a dispute between two parties without going to trial.

💡 Ví dụ: "The two companies reached an out-of-court settlement to avoid a long legal battle."
Dịch: Hai công ty đã đạt được thỏa thuận dàn xếp ngoài tòa để tránh một cuộc kiện tụng kéo dài..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách