[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 46/111 — 1109 bài viết
#451 A2 🔊 Có audio

accessory

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ quần áo hoặc trang sức được đeo hoặc mang theo để hoàn thiện trang phục, nhưng không phải là phần chính của quần áo.

📖 Định nghĩa (English): An item of clothing or jewelry that is worn or carried to complete an outfit, but is not part of the main clothing.

💡 Ví dụ: "She likes to wear simple clothes with a nice accessory like a silk scarf."
Dịch: Cô ấy thích mặc quần áo đơn giản kèm một phụ kiện đẹp như khăn lụa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#452 A2 🔊 Có audio

tailor

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc là may, sửa hoặc chỉnh sửa quần áo, đặc biệt là vest và áo khoác.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to make, repair, or adjust clothes, especially suits and coats.

💡 Ví dụ: "My grandfather goes to the tailor to have his suits made."
Dịch: Ông tôi đến tiệm may để đặt may bộ vest của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#453 A2 🔊 Có audio

blouse

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: áo sơ mi rộng dành cho phụ nữ, thường có hàng nút ở phía trước

📖 Định nghĩa (English): a loose shirt for women, usually with buttons down the front

💡 Ví dụ: "She wore a white blouse to the office."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng đi làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#454 A2 🔊 Có audio

cardigan

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: áo len dệt kim mở phía trước, thường có nút cài hoặc khóa kéo

📖 Định nghĩa (English): a knitted sweater that opens at the front, usually with buttons or a zipper

💡 Ví dụ: "He put on a warm cardigan before going outside."
Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo khoác len ấm trước khi ra ngoài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#455 A2 🔊 Có audio

hem

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cạnh dưới của quần áo được gấp vào và may lại

📖 Định nghĩa (English): the bottom edge of a piece of clothing that is folded over and sewn

💡 Ví dụ: "The tailor shortened the hem of my skirt."
Dịch: Thợ may đã rút ngắn đường gấu của chiếc váy tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#456 A2 🔊 Có audio

belt

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải da hoặc vật liệu khác được quấn quanh eo để giữ quần hoặc dùng như một phụ kiện thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A strip of leather or other material worn around the waist to hold up trousers or as a fashion accessory.

💡 Ví dụ: "He wears a black leather belt with his jeans."
Dịch: Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da đen với quần jeans của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#457 A2 🔊 Có audio

scarf

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải được quấn quanh cổ hoặc đầu để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A piece of cloth worn around the neck or head for warmth or as a fashion item.

💡 Ví dụ: "She wears a warm scarf in winter."
Dịch: Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng ấm vào mùa đông..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#458 A2 🔊 Có audio

sneakers

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày mềm có đế cao su, dùng để chơi thể thao hoặc các hoạt động thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): Soft shoes with rubber soles, worn for sports or everyday casual activities.

💡 Ví dụ: "I always wear sneakers when I go jogging."
Dịch: Tôi luôn đi giày thể thao khi đi chạy bộ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#459 A2 🔊 Có audio

T-shirt

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo ngắn tay dùng hàng ngày, thường làm từ cotton, không có cổ áo.

📖 Định nghĩa (English): A short-sleeved casual top, usually made of cotton, with no collar.

💡 Ví dụ: "This white T-shirt is very comfortable to wear."
Dịch: Chiếc áo thun trắng này rất thoải mái khi mặc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#460 A2 🔊 Có audio

cotton

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: sợi tự nhiên mềm từ cây bông, thường được dùng để dệt vải và may quần áo

📖 Định nghĩa (English): a soft natural fiber from the cotton plant, commonly used to make cloth and clothing

💡 Ví dụ: "This T-shirt is made of 100% cotton."
Dịch: Chiếc áo thun này được làm từ 100% cotton..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách