dustpan
📌 Nghĩa tiếng Việt: vật nhỏ, dẹt có tay cầm, dùng cùng với chổi để hốt bụi và rác trên sàn
📖 Định nghĩa (English): a small flat container with a handle, used together with a broom to collect dust and dirt from the floor
💡 Ví dụ: "Please bring the dustpan; I just swept the floor."
Dịch: Lấy hộ cái hót rác; tôi vừa quét sàn xong..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun