[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 45/111 — 1109 bài viết
#441 A2 🔊 Có audio

dustpan

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: vật nhỏ, dẹt có tay cầm, dùng cùng với chổi để hốt bụi và rác trên sàn

📖 Định nghĩa (English): a small flat container with a handle, used together with a broom to collect dust and dirt from the floor

💡 Ví dụ: "Please bring the dustpan; I just swept the floor."
Dịch: Lấy hộ cái hót rác; tôi vừa quét sàn xong..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#442 A2 🔊 Có audio

mop

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ vệ sinh có cán dài với miếng bọt biển hoặc vải dày ở một đầu, dùng để lau sàn nhà

📖 Định nghĩa (English): a cleaning tool with a long handle and a sponge or thick cloth at one end, used for washing floors

💡 Ví dụ: "Use a mop with soapy water to clean the kitchen tiles."
Dịch: Hãy dùng cây lau nhà với nước xà phòng để lau gạch bếp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#443 A2 🔊 Có audio

mattress

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm đệm có lót mềm hình chữ nhật đặt trên giường để nằm ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A padded rectangular cushion placed on a bed for sleeping.

💡 Ví dụ: "I need to buy a new mattress because this one is too old."
Dịch: Tôi cần mua một chiếc nệm mới vì cái này đã quá cũ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#444 A2 🔊 Có audio

microwave oven

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại lò điện dùng sóng vi ba để hâm nóng hoặc nấu thức ăn một cách nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): An electric oven that uses microwaves to heat or cook food quickly.

💡 Ví dụ: "I heated the soup in the microwave oven in just two minutes."
Dịch: Tôi hâm nóng súp trong lò vi sóng chỉ trong hai phút..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#445 A2 🔊 Có audio

Sofa

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế dài, thoải mái có tựa lưng và thường có tay vịn, dành cho hai người trở lên ngồi.

📖 Định nghĩa (English): A long, comfortable seat with a back and usually arms, for two or more people to sit on.

💡 Ví dụ: "We bought a new sofa for the living room last weekend."
Dịch: Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa mới cho phòng khách vào cuối tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#446 A2

collar

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của áo sơ mi, áo khoác hoặc váy bao quanh cổ.

📖 Định nghĩa (English): The part of a shirt, coat, or dress that goes around the neck.

💡 Ví dụ: "He raised his coat collar to keep warm."
Dịch: Anh ấy dựng cổ áo khoác lên để giữ ấm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#447 A2

outfit

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo mặc cùng nhau, thường cho một dịp hoặc phong cách cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A set of clothes worn together, usually for a particular occasion or style.

💡 Ví dụ: "She bought a new outfit for the party."
Dịch: Cô ấy mua một bộ trang phục mới cho bữa tiệc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#448 A2

pattern

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu trang trí lặp lại trên vải hoặc quần áo, ví dụ như sọc hoặc hoa.

📖 Định nghĩa (English): A repeated decorative design on fabric or clothing, such as stripes or flowers.

💡 Ví dụ: "I like the floral pattern on this dress."
Dịch: Tôi thích họa tiết hoa trên chiếc váy này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#449 A2

sleeve

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của một bộ quần áo che toàn bộ hoặc một phần cánh tay của bạn.

📖 Định nghĩa (English): The part of a piece of clothing that covers all or part of your arm.

💡 Ví dụ: "This shirt has long sleeves."
Dịch: Chiếc áo sơ mi này có tay áo dài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#450 A2

jeans

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại quần được làm từ vải bò (denim) bền chắc, thường có màu xanh dương, được cả nam và nữ mặc trong các dịp thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): A type of pants made of strong cotton cloth (called denim), usually blue in color, worn by both men and women as casual wear.

💡 Ví dụ: "I usually wear jeans and a T-shirt when I go shopping with my friends."
Dịch: Tôi thường mặc quần jeans và áo phông khi đi mua sắm với bạn bè..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách