[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 47/111 — 1109 bài viết
#461 A2 🔊 Có audio

zipper

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị dùng để cố định quần áo hoặc túi, gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa ăn khớp với nhau

📖 Định nghĩa (English): a device used to fasten clothing or bags, made of two rows of metal or plastic teeth that join together

💡 Ví dụ: "The zipper on my jacket is broken."
Dịch: Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị hỏng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#462 A2 🔊 Có audio

blazer

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại áo khoác, thường được mặc như đồng phục hoặc trang phục lịch sự cho các dịp trang trọng, công việc.

📖 Định nghĩa (English): A type of jacket, often worn as part of a uniform or a smart outfit for formal or business occasions.

💡 Ví dụ: "She wore a navy blazer to the office meeting."
Dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc áo blazer màu xanh navy đến cuộc họp ở văn phòng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#463 A2 🔊 Có audio

denim

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải bông chắc chắn, thường có màu xanh, đặc biệt được dùng để may quần jean và quần áo thường ngày khác.

📖 Định nghĩa (English): A strong cotton cloth, usually blue in color, used especially to make jeans and other casual clothing.

💡 Ví dụ: "These jeans are made of soft, high-quality denim."
Dịch: Chiếc quần jean này được làm từ vải denim mềm và chất lượng cao..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#464 A2 🔊 Có audio

lining

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lớp vải được gắn vào bên trong quần áo để giữ ấm, mượt hơn hoặc thoải mái hơn khi mặc.

📖 Định nghĩa (English): A layer of cloth attached to the inside of a piece of clothing to make it warmer, smoother, or more comfortable.

💡 Ví dụ: "The winter coat has a soft wool lining for extra warmth."
Dịch: Chiếc áo khoác mùa đông có lớp lót len mềm để giữ ấm thêm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#465 A2 🔊 Có audio

dress

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại quần áo dành cho phụ nữ hoặc trẻ gái, che phủ cơ thể và kéo dài xuống chân

📖 Định nghĩa (English): a piece of clothing for women or girls that covers the body and extends down the legs

💡 Ví dụ: "She wore a beautiful red dress to the party."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đẹp để đi dự tiệc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#466 A2 🔊 Có audio

hoodie

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: áo nỉ hoặc áo khoác casual có mũ trùm đầu

📖 Định nghĩa (English): a sweatshirt or casual jacket with a hood that covers the head

💡 Ví dụ: "He put on his hoodie before going outside."
Dịch: Anh ấy mặc áo hoodie trước khi ra ngoài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#467 A2 🔊 Có audio

pajamas

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo rộng rãi mặc khi đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A loose-fitting set of clothes worn in bed for sleeping.

💡 Ví dụ: "My father usually wears cotton pajamas at night."
Dịch: Bố tôi thường mặc bộ đồ ngủ bằng cotton vào ban đêm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#468 A2 🔊 Có audio

sandals

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại giày hở, nhẹ có quai, thường mang vào thời tiết ấm.

📖 Định nghĩa (English): Light, open shoes with straps, usually worn in warm weather.

💡 Ví dụ: "I like to wear sandals when I go to the beach."
Dịch: Tôi thích mang dép xỏ ngón khi đi biển..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#469 A2 🔊 Có audio

sweater

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc áo dệt kim ấm che phần thân trên, thường có tay dài.

📖 Định nghĩa (English): A warm knitted garment covering the upper body, usually with long sleeves.

💡 Ví dụ: "He put on a sweater because it was cold."
Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo len vì trời lạnh..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#470 A2 🔊 Có audio

flip-flops

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại dép hở, nhẹ, có quai hình chữ V móc giữa ngón cái và ngón thứ hai.

📖 Định nghĩa (English): Light open sandals with a V-shaped strap that fits between the big and second toe.

💡 Ví dụ: "I always wear flip-flops when I go to the beach."
Dịch: Tôi luôn đi dép xỏ ngón khi đi biển..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách