zipper
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị dùng để cố định quần áo hoặc túi, gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa ăn khớp với nhau
📖 Định nghĩa (English): a device used to fasten clothing or bags, made of two rows of metal or plastic teeth that join together
💡 Ví dụ: "The zipper on my jacket is broken."
Dịch: Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị hỏng..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun