Heir
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được hưởng hợp pháp khối tài sản, danh hiệu hoặc quyền thừa kế từ người khác, đặc biệt là thành viên gia đình đã qua đời.
📖 Định nghĩa (English): A person who is legally entitled to inherit the money, property, or title of another person, especially a deceased family member.
💡 Ví dụ: "The eldest son was named the sole heir to the family estate."
Dịch: Người con trai cả được chỉ định là người thừa kế duy nhất của khối tài sản gia đình..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun