[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 49/111 — 1109 bài viết
#481 B1 🔊 Có audio

Heir

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được hưởng hợp pháp khối tài sản, danh hiệu hoặc quyền thừa kế từ người khác, đặc biệt là thành viên gia đình đã qua đời.

📖 Định nghĩa (English): A person who is legally entitled to inherit the money, property, or title of another person, especially a deceased family member.

💡 Ví dụ: "The eldest son was named the sole heir to the family estate."
Dịch: Người con trai cả được chỉ định là người thừa kế duy nhất của khối tài sản gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#482 B1 🔊 Có audio

extended family

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhóm gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ và các họ hàng khác, sống chung hoặc có liên lạc thường xuyên với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A family group that includes parents, children, grandparents, aunts, uncles, cousins and other relatives, all living together or in close contact.

💡 Ví dụ: "In many Asian countries, the extended family still plays an important role in daily life."
Dịch: Ở nhiều quốc gia châu Á, gia đình mở rộng vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống hằng ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#483 B1 🔊 Có audio

nuclear family

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị gia đình gồm hai vợ chồng và các con, sống chung với nhau mà không có họ hàng khác cùng sinh sống.

📖 Định nghĩa (English): A family unit consisting of two parents and their children, living together without other relatives.

💡 Ví dụ: "The nuclear family has become the most common family structure in modern cities."
Dịch: Gia đình hạt nhân đã trở thành cấu trúc gia đình phổ biến nhất ở các thành phố hiện đại..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#484 B1 🔊 Có audio

heirloom

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật có giá trị đã thuộc về một gia đình qua nhiều thế hệ.

📖 Định nghĩa (English): A valuable object that has belonged to a family for several generations.

💡 Ví dụ: "The gold necklace is a family heirloom passed down from my grandmother."
Dịch: Chiếc dây chuyền vàng là gia bảo được truyền lại từ bà tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#485 B1 🔊 Có audio

siblings

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh và chị em, đặc biệt là những người thuộc cùng một gia đình.

📖 Định nghĩa (English): Brothers and sisters, especially those who belong to the same family.

💡 Ví dụ: "She has three siblings, all of whom are married."
Dịch: Cô ấy có ba người anh chị em ruột, tất cả đều đã kết hôn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#486 B1 🔊 Có audio

cohabitation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng sống chung và có quan hệ tình cảm mà chưa kết hôn

📖 Định nghĩa (English): the state of living together and having a romantic relationship without being married

💡 Ví dụ: "Cohabitation before marriage has become very common among young couples."
Dịch: Việc sống thử trước khi kết hôn đã trở nên rất phổ biến giữa các cặp đôi trẻ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#487 B1 🔊 Có audio

betrothal

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thỏa thuận hoặc lời hứa kết hôn; sự đính ước chính thức giữa hai người.

📖 Định nghĩa (English): An agreement or promise to marry; a formal engagement between two people.

💡 Ví dụ: "The couple announced their betrothal at a family dinner last weekend."
Dịch: Cặp đôi thông báo lễ ăn hỏi của họ trong bữa cơm tối với gia đình cuối tuần qua..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#488 B1 🔊 Có audio

kin

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia đình và những người có quan hệ huyết thống của một người được xét như một nhóm.

📖 Định nghĩa (English): One's family and blood relations considered as a group.

💡 Ví dụ: "All her kin gathered for the wedding ceremony at the ancestral home."
Dịch: Toàn bộ họ hàng của cô ấy tụ tập về dự lễ cưới tại nhà tổ tiên..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#489 B1 🔊 Có audio

officiant

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thực hiện một nghi lễ tôn giáo hoặc dân sự, chẳng hạn như lễ cưới.

📖 Định nghĩa (English): A person who performs a religious or civil ceremony, such as a wedding.

💡 Ví dụ: "The officiant asked the couple to exchange their wedding vows."
Dịch: Người chủ hôn đã yêu cầu cặp đôi trao đổi lời thề nguyện trong đám cưới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#490 B1 🔊 Có audio

prenup

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được hai người lập ra trước khi kết hôn, quy định cách phân chia tài sản nếu họ ly hôn.

📖 Định nghĩa (English): A written agreement made by a couple before marriage, specifying how assets will be divided if they divorce.

💡 Ví dụ: "Before the wedding, they signed a prenup to protect their family businesses."
Dịch: Trước đám cưới, họ đã ký hợp đồng tiền hôn nhân để bảo vệ các doanh nghiệp gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách