tights
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần bó sát làm bằng chất liệu mỏng co giãn, thường được phụ nữ mặc bên trong chân váy hoặc váy.
📖 Định nghĩa (English): Close-fitting pants made of thin stretchy material, usually worn by women under skirts or dresses.
💡 Ví dụ: "She bought a new pair of black tights for the party."
Dịch: Cô ấy mua một đôi quần tất đen mới cho bữa tiệc..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun