[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 48/111 — 1109 bài viết
#471 A2 🔊 Có audio

tights

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần bó sát làm bằng chất liệu mỏng co giãn, thường được phụ nữ mặc bên trong chân váy hoặc váy.

📖 Định nghĩa (English): Close-fitting pants made of thin stretchy material, usually worn by women under skirts or dresses.

💡 Ví dụ: "She bought a new pair of black tights for the party."
Dịch: Cô ấy mua một đôi quần tất đen mới cho bữa tiệc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#472 A2 🔊 Có audio

jacket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc áo khoác ngắn mặc ngoài áo sơ mi, thường để giữ ấm hoặc là một phần của bộ vest.

📖 Định nghĩa (English): A short coat worn over a shirt or blouse, typically for warmth or as part of a suit.

💡 Ví dụ: "It's cold outside, so don't forget your jacket."
Dịch: Bên ngoài trời lạnh, vậy nên đừng quên áo khoác của bạn nhé..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#473 A2 🔊 Có audio

trousers

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trang phục mặc ở phần dưới cơ thể, che từng chân riêng biệt từ thắt lưng trở xuống.

📖 Định nghĩa (English): A piece of clothing worn on the lower body, covering each leg separately from the waist down.

💡 Ví dụ: "These trousers are too long; I need to shorten them."
Dịch: Chiếc quần dài này quá dài; tôi cần sửa ngắn lại..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#474 B1

Pre-nuptial agreement

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được lập bởi cặp đôi trước khi kết hôn, quy định cách phân chia tài sản nếu ly hôn.

📖 Định nghĩa (English): A written contract created by a couple before marriage, specifying how assets will be divided if they divorce.

💡 Ví dụ: "Many couples sign a pre-nuptial agreement to protect their individual assets."
Dịch: Nhiều cặp đôi ký hợp đồng tiền hôn nhân để bảo vệ tài sản cá nhân của họ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#475 B1

Wedding vows

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những lời hứa mà cô dâu và chú rể dành cho nhau trong buổi lễ cưới.

📖 Định nghĩa (English): Promises made by a bride and groom to each other during a wedding ceremony.

💡 Ví dụ: "He wrote his own wedding vows to make the ceremony more personal."
Dịch: Anh ấy đã tự viết lời thề nguyện trong đám cưới để buổi lễ thêm phần cá nhân..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#476 B1

breadwinner

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người kiếm tiền để chu cấp tài chính cho cả gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A person who earns money to support their family financially.

💡 Ví dụ: "My mother has been the breadwinner in our family ever since my father retired."
Dịch: Mẹ tôi là trụ cột gia đình kể từ khi bố tôi về hưu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#477 B1

dowry

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản hoặc tiền bạc mà cô dâu mang theo cho chú rể hoặc gia đình chú rể khi kết hôn.

📖 Định nghĩa (English): Property or money that a bride brings to her husband or his family at the time of marriage.

💡 Ví dụ: "In some traditional cultures, the bride's family is still expected to give a dowry."
Dịch: Ở một số nền văn hóa truyền thống, gia đình cô dâu vẫn được kỳ vọng mang theo của hồi môn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#478 B1

foster parent

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc hợp pháp hoặc không chính thức một đứa trẻ không phải con ruột của mình.

📖 Định nghĩa (English): A person who legally or informally takes care of a child who is not biologically their own.

💡 Ví dụ: "The foster parent cared for the child for two years before the adoption was finalized."
Dịch: Người mẹ nuôi đã chăm sóc đứa trẻ suốt hai năm trước khi hoàn tất thủ tục nhận nuôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#479 B1 🔊 Có audio

godparent

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ rửa tội và hứa hỗ trợ việc giáo dục đạo đức, tôn giáo của trẻ.

📖 Định nghĩa (English): A person who sponsors a child at baptism and promises to support the child's moral and religious upbringing.

💡 Ví dụ: "My uncle is my godfather and has always given me wise advice."
Dịch: Chú tôi là cha đỡ đầu của tôi và luôn cho tôi những lời khuyên sáng suốt..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#480 B1 🔊 Có audio

nuptial

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hôn nhân hoặc buổi lễ cưới.

📖 Định nghĩa (English): Relating to marriage or the marriage ceremony.

💡 Ví dụ: "The couple exchanged nuptial vows at the church."
Dịch: Cặp đôi đã trao đổi lời thề nguyện trong lễ cưới tại nhà thờ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách