[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 51/111 — 1109 bài viết
#501 B1 🔊 Có audio

Casserole

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại món hầm được nấu chậm trong lò nướng với nồi có nắp đậy; cũng chỉ chiếc nồi sâu có nắp dùng để nấu món ăn đó.

📖 Định nghĩa (English): A kind of stew that is cooked slowly in an oven in a covered dish; also refers to the deep covered dish used for cooking such food.

💡 Ví dụ: "She prepared a chicken casserole for Sunday dinner."
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị món gà hầm kiểu nồi cho bữa tối Chủ nhật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#502 B1 🔊 Có audio

Marinade

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt, thường chứa dầu, giấm và gia vị, dùng để ngâm thịt, cá hoặc thực phẩm khác trước khi nấu để tăng hương vị hoặc làm mềm.

📖 Định nghĩa (English): A sauce, typically containing oil, vinegar, and spices, in which meat, fish, or other food is soaked before cooking to add flavor or tenderize it.

💡 Ví dụ: "Let the chicken sit in the marinade for at least two hours."
Dịch: Hãy để thịt gà ngâm trong nước ướp ít nhất hai giờ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#503 B1 🔊 Có audio

knead

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ấn và kéo giãn khối bột bằng tay để bột trở nên mịn và đàn hồi trước khi nướng.

📖 Định nghĩa (English): To press and stretch dough with your hands to make it smooth and elastic before baking.

💡 Ví dụ: "Knead the dough for about 10 minutes until it becomes soft and smooth."
Dịch: Nhào bột trong khoảng 10 phút cho đến khi bột mềm và mịn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#504 B1 🔊 Có audio

sauté

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu nhanh thức ăn với một lượng nhỏ dầu hoặc bơ trên lửa lớn và thường xuyên đảo.

📖 Định nghĩa (English): To cook food quickly in a small amount of oil or butter over fairly high heat, stirring frequently.

💡 Ví dụ: "Sauté the onions and mushrooms together until they turn golden brown."
Dịch: Xào hành tây và nấm cùng nhau cho đến khi chúng chuyển sang màu vàng nâu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#505 B1 🔊 Có audio

blanch

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhúng thực phẩm, đặc biệt là rau củ, vào nước sôi trong thời gian ngắn rồi vớt ra cho vào nước lạnh ngay để ngừng quá trình nấu.

📖 Định nghĩa (English): To put food, especially vegetables, into boiling water for a short time, then immediately place it in cold water to stop the cooking process.

💡 Ví dụ: "Blanch the green beans for 2 minutes, then transfer them to ice water to keep their bright color."
Dịch: Chần đậu xanh trong 2 phút, sau đó chuyển sang nước đá để giữ màu xanh tươi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#506 B1 🔊 Có audio

dough

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hỗn hợp đặc và mềm gồm bột mì, nước và đôi khi có thêm các nguyên liệu như men hoặc đường, dùng để làm bánh mì, pizza và bánh ngọt.

📖 Định nghĩa (English): A thick, soft mixture of flour, water, and sometimes other ingredients such as yeast or sugar, used for making bread, pizza, and pastries.

💡 Ví dụ: "Cover the dough with a damp cloth and let it rise for about one hour."
Dịch: Phủ khăn ẩm lên bột nhào và để bột nở trong khoảng một tiếng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#507 B1 🔊 Có audio

Radiator

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị sưởi gồm các đường ống kim loại tỏa nhiệt làm ấm căn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A heating device consisting of metal pipes that release heat into a room.

💡 Ví dụ: "During the cold winter nights, the radiator in the children's bedroom is always kept on."
Dịch: Vào những đêm mùa đông lạnh giá, lò sưởi trong phòng ngủ của bọn trẻ luôn được bật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#508 B1 🔊 Có audio

accessories

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các món đồ được đeo hoặc mang theo để bổ sung cho trang phục, như trang sức, túi xách, thắt lưng, khăn quàng hoặc mũ.

📖 Định nghĩa (English): Items worn or carried to complement an outfit, such as jewelry, bags, belts, scarves, or hats.

💡 Ví dụ: "She matched her accessories with her shoes for a polished look."
Dịch: Cô ấy phối phụ kiện với giày để có vẻ ngoài hoàn thiện..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#509 B1 🔊 Có audio

Apparel

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo nói chung, đặc biệt khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thương mại; toàn bộ các trang phục.

📖 Định nghĩa (English): Clothing in general, especially used in a formal or commercial context; garments collectively.

💡 Ví dụ: "The store sells high-quality sports apparel for both men and women."
Dịch: Cửa hàng bán quần áo thể thao chất lượng cao cho cả nam và nữ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#510 B1 🔊 Có audio

Garment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ quần áo riêng lẻ, đặc biệt là món được may thủ công, đo may riêng hoặc được xem là một sản phẩm thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A single item of clothing, especially one that is handmade, tailored, or considered a piece of fashion.

💡 Ví dụ: "Each garment in the collection is carefully designed and sewn by hand."
Dịch: Mỗi trang phục trong bộ sưu tập đều được thiết kế và may cẩn thận bằng tay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách