[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 50/111 — 1109 bài viết
#491 B1 🔊 Có audio

foster

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến việc chăm sóc một đứa trẻ bởi những người không phải cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ đó.

📖 Định nghĩa (English): Relating to the care of a child by people who are not the child's legal parents.

💡 Ví dụ: "They became foster parents to two children from the local orphanage."
Dịch: Họ trở thành cha mẹ nuôi của hai đứa trẻ từ trại mồ côi địa phương..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#492 B1 🔊 Có audio

matrimony

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái hoặc thiết chế của việc kết hôn; nghi lễ hôn nhân giữa nam và nữ.

📖 Định nghĩa (English): The state or institution of being married; the ceremony of marriage.

💡 Ví dụ: "They were joined in holy matrimony at the local church last June."
Dịch: Họ đã kết hôn trong nghi lễ thánh tại nhà thờ địa phương vào tháng Sáu năm ngoái..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#493 B1 🔊 Có audio

guardian

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: người có quyền và nghĩa vụ hợp pháp để chăm sóc trẻ em hoặc người không thể tự quản lý công việc của họ

📖 Định nghĩa (English): a person who has the legal right and duty to take care of a child or someone unable to manage their own affairs

💡 Ví dụ: "When her parents passed away, her uncle became the legal guardian of the children."
Dịch: Khi cha mẹ cô qua đời, chú của cô trở thành người giám hộ hợp pháp của các đứa trẻ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#494 B1 🔊 Có audio

cuisine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách hoặc phương pháp nấu ăn, đặc biệt là phong cách đặc trưng của một quốc gia hoặc vùng miền cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A style or method of cooking, especially one that is characteristic of a particular country or region.

💡 Ví dụ: "Italian cuisine is famous for its pasta and pizza dishes."
Dịch: Ẩm thực Ý nổi tiếng với các món mì và pizza..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#495 B1 🔊 Có audio

marinate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngâm thực phẩm trong nước sốt, dầu hoặc gia vị trước khi nấu để tăng hương vị hoặc làm mềm.

📖 Định nghĩa (English): To soak food in a sauce, oil, or seasoning before cooking in order to add flavor or tenderize it.

💡 Ví dụ: "You should marinate the chicken in soy sauce for at least two hours."
Dịch: Bạn nên ướp thịt gà với xì dầu ít nhất hai tiếng đồng hồ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#496 B1 🔊 Có audio

simmer

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn nhẹ nhàng trong nước ở nhiệt độ vừa dưới điểm sôi.

📖 Định nghĩa (English): To cook food gently in liquid at a temperature just below the boiling point.

💡 Ví dụ: "Let the soup simmer for 30 minutes before serving."
Dịch: Hãy để súp sôi lăn tăn trong 30 phút rồi mới dọn ra..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#497 B1 🔊 Có audio

appetizer

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nhỏ hoặc đồ uống dùng trước bữa chính để kích thích vị giác.

📖 Định nghĩa (English): A small dish of food or a drink taken before a main meal to stimulate the appetite.

💡 Ví dụ: "We ordered spring rolls as an appetizer before the main course."
Dịch: Chúng tôi gọi chả giò làm món khai vị trước bữa chính..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#498 B1 🔊 Có audio

leftovers

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn còn sót lại sau bữa ăn và thường được giữ lại để dùng sau.

📖 Định nghĩa (English): Food that remains uneaten after a meal and is often kept for later consumption.

💡 Ví dụ: "I took the leftovers from last night's dinner and reheated them for lunch."
Dịch: Tôi lấy thức ăn thừa từ bữa tối hôm qua và hâm nóng lại cho bữa trưa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#499 B1 🔊 Có audio

staple food

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm được ăn thường xuyên và chiếm phần lớn trong chế độ ăn của một vùng hoặc nền văn hóa.

📖 Định nghĩa (English): A food that is eaten routinely and forms the main part of the diet in a particular region or culture.

💡 Ví dụ: "Rice is the staple food in Vietnam and is served with almost every meal."
Dịch: Gạo là lương thực chính ở Việt Nam và được dùng trong hầu hết các bữa ăn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#500 B1 🔊 Có audio

Banquet

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn trang trọng lớn dành cho nhiều người, thường có phát biểu hoặc chương trình giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A large formal meal for many people, typically including speeches or entertainment.

💡 Ví dụ: "The wedding banquet was held in a grand hotel ballroom."
Dịch: Tiệc cưới được tổ chức tại sảnh lớn của một khách sạn sang trọng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách