[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 66/111 — 1109 bài viết
#651 B1 🔊 Có audio

temper

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái tâm trạng của một người liên quan đến sự tức giận hay kiên nhẫn; xu hướng dễ nổi nóng.

📖 Định nghĩa (English): A person's state of mind with respect to anger or patience; a tendency to become angry easily.

💡 Ví dụ: "He struggled to keep his temper during the heated argument."
Dịch: Anh ấy đã cố gắng kiềm chế cơn nóng giận trong suốt cuộc tranh cãi gay gắt..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#652 B1 🔊 Có audio

compassion

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mạnh mẽ về sự đồng cảm với những người đang đau khổ và mong muốn giúp đỡ họ

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling of sympathy for people who are suffering, and a desire to help them

💡 Ví dụ: "The doctor treated her patients with great compassion."
Dịch: Bác sĩ đối xử với các bệnh nhân bằng lòng thương xót lớn lao..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#653 B1 🔊 Có audio

optimism

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng kỳ vọng những kết quả tích cực và hy vọng điều tốt nhất trong những tình huống khó khăn

📖 Định nghĩa (English): The tendency to expect positive outcomes and to hope for the best in difficult situations

💡 Ví dụ: "Her optimism kept the team motivated during the crisis."
Dịch: Sự lạc quan của cô ấy đã giúp đội duy trì động lực trong suốt cuộc khủng hoảng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#654 B1 🔊 Có audio

optimistic

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng hoặc tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): Hoping or believing that good things will happen in the future.

💡 Ví dụ: "Despite failing the exam, she remained optimistic about her next attempt."
Dịch: Dù thi trượt, cô ấy vẫn lạc quan về lần thi tiếp theo của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#655 B1 🔊 Có audio

gratitude

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: lòng biết ơn; sự sẵn sàng bày tỏ sự cảm kích trước những điều tốt đẹp đã nhận được

📖 Định nghĩa (English): the quality of being thankful; readiness to show appreciation for kindness received

💡 Ví dụ: "He expressed his gratitude for all the help he received."
Dịch: Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn vì tất cả sự giúp đỡ mà anh nhận được..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#656 B1 🔊 Có audio

confident

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy chắc chắn về khả năng của bản thân hoặc về một tình huống; không lo lắng hay bất an.

📖 Định nghĩa (English): Feeling sure about one's own abilities or about a situation; not worried or anxious.

💡 Ví dụ: "After months of practice, she felt confident enough to give a speech in front of 200 people."
Dịch: Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy cảm thấy đủ tự tin để phát biểu trước 200 người..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#657 B1 🔊 Có audio

Grudge

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tức giận hoặc oán hận kéo dài về một người hoặc điều gì đó trong quá khứ.

📖 Định nghĩa (English): A persistent feeling of anger or resentment about someone or something from the past.

💡 Ví dụ: "He still holds a grudge against his former colleague who took credit for his work."
Dịch: Anh ấy vẫn mang mối hận với đồng nghiệp cũ đã nhận công lao của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#658 B1 🔊 Có audio

moody

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên thay đổi tâm trạng đột ngột, hay buồn bã hoặc cáu bẳn không có lý do rõ ràng.

📖 Định nghĩa (English): Having frequent and sudden changes of mood, often becoming sad or angry without obvious reason.

💡 Ví dụ: "He becomes moody whenever he doesn't get enough sleep."
Dịch: Anh ấy trở nên hay cáu bẳn mỗi khi không ngủ đủ giấc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#659 B1 🔊 Có audio

outgoing

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thân thiện và hòa đồng; thích giao tiếp với mọi người.

📖 Định nghĩa (English): Friendly and sociable; enjoying the company of others.

💡 Ví dụ: "Her outgoing personality makes it easy for her to make new friends."
Dịch: Tính cách cởi mở của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng kết bạn mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#660 B1 🔊 Có audio

sensitive

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhanh nhạy trong việc nhận biết hoặc phản ứng với cảm xúc của người khác; dễ bị tổn thương về mặt tình cảm.

📖 Định nghĩa (English): Quick to detect or respond to the feelings of others; easily hurt emotionally.

💡 Ví dụ: "Be careful with your words — she's very sensitive about her family situation."
Dịch: Hãy cẩn thận với lời nói của bạn — cô ấy rất nhạy cảm về hoàn cảnh gia đình mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách