[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 65/111 — 1109 bài viết
#641 B1 🔊 Có audio

resilient

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc tổn thương tinh thần

📖 Định nghĩa (English): able to recover quickly from difficulties,挫折, or emotional setbacks

💡 Ví dụ: "Children are often more resilient than adults when facing major life changes."
Dịch: Trẻ em thường kiên cường hơn người lớn khi đối mặt với những thay đổi lớn trong cuộc sống..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#642 B1

frustration

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu hoặc bực bội vì không thể thay đổi hoặc đạt được điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of being upset or annoyed as a result of being unable to change or achieve something.

💡 Ví dụ: "She expressed her frustration when her computer crashed for the third time."
Dịch: Cô ấy bày tỏ sự bực bội khi máy tính của cô bị hỏng lần thứ ba..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#643 B1

moodiness

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng trải qua những thay đổi tâm trạng thường xuyên và khó đoán.

📖 Định nghĩa (English): The tendency to experience frequent and unpredictable changes in mood or emotional state.

💡 Ví dụ: "His moodiness made it hard for his friends to keep up with his feelings."
Dịch: Tính khí thất thường của anh ấy khiến bạn bè khó theo kịp cảm xúc của anh ấy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#644 B1

self-confidence

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of trust in one's own abilities, qualities, and judgement.

💡 Ví dụ: "Practising public speaking regularly can boost your self-confidence."
Dịch: .

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#645 B1

enthusiastic

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hoặc thể hiện sự thích thú, quan tâm hoặc tán thành mạnh mẽ và háo hức về điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): Having or showing intense and eager enjoyment, interest, or approval about something.

💡 Ví dụ: "My sister was enthusiastic about her new job from the very first day."
Dịch: Chị tôi đã rất hăng hái với công việc mới ngay từ ngày đầu tiên..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#646 B1

frustrated

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy khó chịu, nản lòng hoặc buồn bực vì không thể đạt được hoặc làm điều mình mong muốn.

📖 Định nghĩa (English): Feeling annoyed, discouraged, or upset because one cannot achieve or do something desired.

💡 Ví dụ: "He felt frustrated after waiting in line for two hours without being served."
Dịch: Anh ấy cảm thấy bực bội sau khi xếp hàng hai tiếng mà không được phục vụ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#647 B1

overwhelmed

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy không thể đối phó với điều gì đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất vì nó quá nhiều để xử lý.

📖 Định nghĩa (English): Feeling unable to cope with something emotionally or physically because it is too much to handle.

💡 Ví dụ: "She was overwhelmed by the amount of work she had to finish before the deadline."
Dịch: .

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#648 B1

self-conscious

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy xấu hổ hoặc lúng túng vì lo lắng về cách người khác nhìn nhận hoặc đánh giá mình.

📖 Định nghĩa (English): Feeling embarrassed or awkward because one is worried about how others perceive or judge them.

💡 Ví dụ: "Teenagers often feel self-conscious about their appearance when meeting new people."
Dịch: Thanh thiếu niên thường cảm thấy tự ti về ngoại hình khi gặp gỡ người mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#649 B1 🔊 Có audio

anxiety

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có kết quả không chắc chắn.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of worry, nervousness, or unease about something with an uncertain outcome.

💡 Ví dụ: "She felt a deep sense of anxiety before her job interview."
Dịch: Cô ấy cảm thấy lo lắng sâu sắc trước buổi phỏng vấn xin việc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#650 B1 🔊 Có audio

resentment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác cay đắng vì bị đối xử bất công, thường kéo dài trong thời gian dài.

📖 Định nghĩa (English): A bitter feeling of having been treated unfairly, often lasting a long time.

💡 Ví dụ: "He still harbors resentment toward his former boss for being overlooked."
Dịch: Anh ấy vẫn ôm mối oán hận với ông chủ cũ vì bị bỏ qua..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách